(Top Banner Ad)
tombstone
B1
noun B1 Tang lễ, Lịch sử, Văn hóa

tombstone

UK: /ˈtuːmstəʊn/ • US: /ˈtuːmstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

bia mộ mộ bia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat or upright stone that marks a grave; a gravestone.

Vietnamese Meaning

Một tấm bia đá phẳng hoặc dựng đứng đánh dấu một ngôi mộ; bia mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tombstone bore the inscription 'Beloved wife and mother'."

    "Trên bia mộ có khắc dòng chữ 'Người vợ và người mẹ yêu quý'."

  • "We placed flowers on the tombstone."

    "Chúng tôi đặt hoa lên bia mộ."

  • "The old tombstone was covered in moss."

    "Bia mộ cũ kỹ đã phủ đầy rêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tomb ngôi mộ
Noun stone hòn đá, phiến đá
Verb stone ném đá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tang lễ, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tumbos
Latin
tumba
Old French
tombe
Old English
stān
Middle English
tombe-stoon
English
tombstone

Nguồn gốc của 'tombstone'

Từ 'tombstone' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'tomb' (mộ) và 'stone' (đá). 'Tomb' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'tumbos' (nghĩa là gò đất, đống đá chôn cất), qua tiếng Latin 'tumba' và tiếng Pháp cổ 'tombe'. 'Stone' thì có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stān'. Cả hai từ này kết hợp lại thành 'tombstone' vào thời kỳ tiếng Anh trung đại để chỉ tấm bia đá đặt trên mộ.

Usage Note

Từ 'tombstone' thường được sử dụng để chỉ tấm bia đá ghi tên, ngày sinh, ngày mất và đôi khi là những thông tin khác về người đã khuất. Nó nhấn mạnh tính chất vật lý của tấm bia như một dấu hiệu vĩnh viễn để tưởng nhớ người đã mất. So với 'gravestone', 'tombstone' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

on at

'on' dùng để chỉ thông tin được khắc *trên* bia mộ (ví dụ: the inscription *on* the tombstone). 'at' dùng để chỉ vị trí *tại* bia mộ (ví dụ: She laid flowers *at* his tombstone).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + tombstone
  • weathered a weathered tombstone
    (một bia mộ phong hóa)
  • ancient an ancient tombstone
    (một bia mộ cổ xưa)
  • carved a carved tombstone
    (một bia mộ được chạm khắc)
Động từ + tombstone
  • erect to erect a tombstone
    (dựng một bia mộ)
  • read to read a tombstone
    (đọc bia mộ)
  • visit to visit a tombstone
    (thăm bia mộ)

Idioms

  • dance on someone's tombstone

    ăn mừng cái chết của ai đó, vui sướng khi kẻ thù không còn

    "After years of rivalry, some people might want to dance on their competitor's tombstone."

    (Sau nhiều năm đối đầu, một số người có thể muốn ăn mừng khi đối thủ của họ qua đời.)

  • to have one's name on a tombstone

    đã qua đời, tên được khắc trên bia mộ

    "No one wants to see their name on a tombstone too soon."

    (Không ai muốn thấy tên mình trên bia mộ quá sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tombstone

noun
Lật mặt

Một tấm bia đá phẳng hoặc dựng đứng đánh dấu một ngôi mộ; bia mộ.

"The tombstone bore the inscription 'Beloved wife and mother'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That tombstone is very old, isn't it?
Ngôi mộ đá đó rất cũ, phải không?
Phủ định
There isn't a tombstone here, is there?
Ở đây không có bia mộ nào, phải không?
Nghi vấn
That's a beautiful tombstone, isn't it?
Đó là một bia mộ đẹp, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tombstone".

Biểu tượng của sự tưởng nhớ

Bia mộ (tombstone) là một vật đánh dấu nơi an nghỉ cuối cùng của người đã khuất, thường được đặt ở nghĩa trang. Nó không chỉ ghi lại tên tuổi, ngày sinh, ngày mất mà còn có thể có những câu khắc (epitaph) tưởng nhớ, tóm tắt cuộc đời hoặc gửi gắm thông điệp từ người thân.

Ý nghĩa của những dòng khắc trên bia mộ

Các dòng khắc trên bia mộ (epitaphs) thường rất cá nhân và mang ý nghĩa sâu sắc. Chúng có thể là một câu nói yêu thích, một lời nhắn nhủ, hoặc một mô tả ngắn gọn về tính cách hay thành tựu của người đã khuất. Việc chọn epitaph là một phần quan trọng trong việc tưởng nhớ và tôn vinh người đã mất.