(Top Banner Ad)
cliff jumping
B2
Noun B2 Thể thao mạo hiểm

cliff jumping

UK: /ˈklɪf ˌdʒʌmpɪŋ/ • US: /ˈklɪf ˌdʒʌmpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy vách đá nhảy từ vách đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of jumping off a cliff into water.

Vietnamese Meaning

Hành động nhảy khỏi vách đá xuống nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cliff jumping is a dangerous activity that should only be attempted by experienced individuals."

    "Nhảy vách đá là một hoạt động nguy hiểm và chỉ nên được thực hiện bởi những người có kinh nghiệm."

  • "Many people travel to Hawaii for the opportunity to go cliff jumping."

    "Nhiều người đến Hawaii để có cơ hội nhảy vách đá."

  • "Cliff jumping can be fatal if not done correctly."

    "Nhảy vách đá có thể gây tử vong nếu không được thực hiện đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cliff Vách đá, bờ vực
Verb jump Nhảy, bật lên
Noun jumper Người nhảy; áo len chui đầu
Noun/Gerund jumping Hoạt động nhảy; sự nhảy
Noun cliff-hanger Tình huống gay cấn, hồi hộp (phim, truyện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao mạo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clif
Middle English
jumpen
English (Compound)
cliff jumping

Nguồn gốc mô tả

'Cliff jumping' là một thuật ngữ ghép lại từ 'cliff' (vách đá) và 'jumping' (hành động nhảy). Từ 'cliff' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clif', chỉ một vách đá dốc. Từ 'jump' có từ tiếng Anh Trung đại 'jumpen', chỉ hành động bật lên khỏi mặt đất. Khi kết hợp, 'cliff jumping' mô tả chính xác hoạt động nhảy từ một vách đá xuống nước, nhấn mạnh tính trực quan và mô tả của nó.

Usage Note

Thường liên quan đến các hoạt động thể thao mạo hiểm, đòi hỏi kỹ năng và sự chuẩn bị kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn. Khác với 'diving' (lặn) vốn chú trọng kỹ thuật và thường được thực hiện ở hồ bơi hoặc vùng nước lặng, 'cliff jumping' mang tính chất tự do và mạo hiểm hơn, diễn ra ở môi trường tự nhiên với độ cao khác nhau.

Prepositions

in into

'in' thường dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái sau khi nhảy (e.g., 'He landed in the water'). 'into' thường dùng để chỉ hành động nhảy vào nước (e.g., 'He jumped into the water').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cliff jumping
  • go go cliff jumping
    (đi nhảy vách đá)
  • try try cliff jumping
    (thử nhảy vách đá)
  • experience experience cliff jumping
    (trải nghiệm nhảy vách đá)
Adjective + cliff jumping
  • exhilarating exhilarating cliff jumping
    (hoạt động nhảy vách đá đầy phấn khích)
  • dangerous dangerous cliff jumping
    (nhảy vách đá nguy hiểm)
  • thrilling thrilling cliff jumping
    (nhảy vách đá gay cấn, hồi hộp)
Noun + cliff jumping
  • professional professional cliff jumping
    (nhảy vách đá chuyên nghiệp)
  • safety safety in cliff jumping
    (sự an toàn trong nhảy vách đá)

Idioms

  • go cliff jumping

    Tham gia hoạt động nhảy vách đá

    "They decided to go cliff jumping during their vacation in Hawaii."

    (Họ quyết định đi nhảy vách đá trong kỳ nghỉ ở Hawaii.)

  • the thrill of cliff jumping

    Cảm giác hồi hộp, phấn khích khi nhảy vách đá

    "For many, the thrill of cliff jumping outweighs the risks."

    (Đối với nhiều người, cảm giác hồi hộp khi nhảy vách đá lớn hơn những rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cliff jumping

Noun
Lật mặt

Hành động nhảy khỏi vách đá xuống nước.

"Cliff jumping is a dangerous activity that should only be attempted by experienced individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cliff jumping requires courage: it's a thrilling but dangerous activity.
Nhảy vách đá đòi hỏi sự can đảm: đó là một hoạt động ly kỳ nhưng nguy hiểm.
Phủ định
Cliff jumping isn't for everyone: many people are afraid of heights.
Nhảy vách đá không dành cho tất cả mọi người: nhiều người sợ độ cao.
Nghi vấn
Is cliff jumping safe: many people wonder about the dangers involved?
Nhảy vách đá có an toàn không: nhiều người tự hỏi về những nguy hiểm liên quan?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cliff jumping".

Nguồn gốc ở Hawaii

Hoạt động nhảy vách đá (lele kawa) có nguồn gốc từ Hawaii cổ đại, được thực hiện bởi các chiến binh để chứng tỏ lòng dũng cảm và sự trung thành. Vua Kahekili của Maui là người nổi tiếng đã thử thách các chiến binh của mình bằng cách buộc họ phải nhảy từ vách đá thiêng liêng cao chót vót xuống biển.

Thể thao mạo hiểm hiện đại

Ngày nay, nhảy vách đá đã phát triển thành một môn thể thao mạo hiểm phổ biến trên toàn thế giới, thu hút những người tìm kiếm cảm giác mạnh. Mặc dù rất phấn khích, nó đi kèm với rủi ro đáng kể và thường được thực hiện dưới sự giám sát của chuyên gia hoặc ở các địa điểm đã được đánh giá an toàn.