(Top Banner Ad)
Tonga
B1
Noun B1 Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Tonga

UK: /ˈtɒŋɡə/ • US: /ˈtɑːŋɡə/

Nghĩa tiếng Việt

Vương quốc Tonga Tonga (quốc gia)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An independent Polynesian kingdom of more than 170 islands, of which 36 are inhabited.

Vietnamese Meaning

Một vương quốc Polynesia độc lập gồm hơn 170 hòn đảo, trong đó có 36 đảo có người ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tonga is the only Pacific island nation never to have been formally colonized."

    "Tonga là quốc gia đảo Thái Bình Dương duy nhất chưa từng bị chính thức thuộc địa hóa."

  • "The king of Tonga visited the United States."

    "Nhà vua Tonga đã đến thăm Hoa Kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Tongan Người Tonga; tiếng Tonga (ngôn ngữ bản địa)
Adjective Tongan Thuộc về Tonga; của Tonga

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Tongan
Tonga

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Tonga' có nguồn gốc từ tiếng Tongan, mang ý nghĩa 'phía Nam', 'hướng Nam'. Điều này có thể liên quan đến vị trí địa lý của quần đảo, nằm ở phía Nam so với một số quần đảo khác trong khu vực Polynesia như Samoa.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ quốc gia Tonga nói chung, bao gồm cả lãnh thổ và chính phủ. Trong ngữ cảnh du lịch, có thể ám chỉ các hòn đảo du lịch nổi tiếng ở Tonga.

Prepositions

in to from

* **in Tonga:** Chỉ vị trí, địa điểm. Ví dụ: She lives in Tonga.
* **to Tonga:** Chỉ sự di chuyển đến. Ví dụ: They are traveling to Tonga.
* **from Tonga:** Chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Ví dụ: He is from Tonga.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Tonga
  • Kingdom Kingdom of Tonga
    (Vương quốc Tonga)
  • tropical tropical Tonga
    (Tonga nhiệt đới)
  • beautiful beautiful Tonga
    (Tonga xinh đẹp)
Verb + Tonga
  • visit visit Tonga
    (thăm Tonga)
  • travel to travel to Tonga
    (du lịch đến Tonga)
Noun + Tonga
  • people the people of Tonga
    (người dân Tonga)
  • culture the culture of Tonga
    (nền văn hóa của Tonga)

Idioms

  • The Friendly Islands

    Quần đảo thân thiện (biệt danh của Tonga)

    "Tonga is often referred to as 'The Friendly Islands' due to the warm hospitality of its people."

    (Tonga thường được gọi là 'Quần đảo thân thiện' nhờ lòng hiếu khách nồng hậu của người dân.)

  • Kingdom of Tonga

    Vương quốc Tonga (tên chính thức của đất nước)

    "The Kingdom of Tonga is the only remaining monarchy in Polynesia."

    (Vương quốc Tonga là nền quân chủ duy nhất còn sót lại ở Polynesia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Tonga

Noun
Lật mặt

Một vương quốc Polynesia độc lập gồm hơn 170 hòn đảo, trong đó có 36 đảo có người ở.

"Tonga is the only Pacific island nation never to have been formally colonized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having visited Fiji, Samoa, and Tonga, she decided that Tonga was her favorite.
Sau khi ghé thăm Fiji, Samoa và Tonga, cô ấy quyết định rằng Tonga là nơi cô ấy yêu thích nhất.
Phủ định
Without exploring the outer islands, Tonga, though beautiful, doesn't reveal all its secrets.
Nếu không khám phá các hòn đảo bên ngoài, Tonga, dù đẹp, nhưng không tiết lộ hết tất cả những bí mật của nó.
Nghi vấn
Considering its unique culture, is Tongan society, with its strong traditions, resistant to change?
Xem xét nền văn hóa độc đáo của nó, liệu xã hội Tonga, với những truyền thống mạnh mẽ, có kháng cự lại sự thay đổi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tonga is a beautiful island nation in Polynesia.
Tonga là một quốc đảo xinh đẹp ở Polynesia.
Phủ định
Tonga is not located in the Caribbean.
Tonga không nằm ở vùng biển Caribbean.
Nghi vấn
Is Tonga known for its friendly people?
Tonga có nổi tiếng với những người dân thân thiện không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tongan culture is as vibrant as any other Polynesian culture.
Văn hóa Tonga cũng rực rỡ như bất kỳ nền văn hóa Polynesian nào khác.
Phủ định
Tonga is not less beautiful than Samoa.
Tonga không kém xinh đẹp hơn Samoa.
Nghi vấn
Is Tonga the safest country in Polynesia?
Có phải Tonga là quốc gia an toàn nhất ở Polynesia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Tonga".

Quân chủ cuối cùng ở Polynesia

Tonga là vương quốc duy nhất còn sót lại trong số các quốc đảo Polynesia. Chế độ quân chủ lập hiến của nước này đã duy trì truyền thống và văn hóa độc đáo của người dân, với vị vua vẫn đóng vai trò quan trọng trong đời sống chính trị và xã hội.

Biệt danh 'Quần đảo thân thiện'

Biệt danh 'Quần đảo thân thiện' (The Friendly Islands) được thuyền trưởng James Cook đặt cho Tonga vào thế kỷ 18. Ông đã bị ấn tượng bởi lòng hiếu khách của người dân địa phương khi ông ghé thăm, mặc dù sau này Cook mới biết rằng người Tonga đã lên kế hoạch tấn công ông.