tongatapu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đảo chính của Tonga, nơi đặt thủ đô Nuku'alofa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nuku'alofa, the capital of Tonga, is located on Tongatapu."
"Nuku'alofa, thủ đô của Tonga, nằm trên đảo Tongatapu."
-
"We are planning a trip to Tongatapu next year."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Tongatapu vào năm tới."
-
"Tongatapu is known for its ancient stone monuments."
"Tongatapu nổi tiếng với những di tích đá cổ xưa."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tongatapu là hòn đảo lớn nhất ở Tonga và là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của quốc gia này. Nó nổi tiếng với các di tích lịch sử, bãi biển đẹp và văn hóa Polynesian truyền thống. Tên 'Tongatapu' có nghĩa là 'vùng đất thiêng' hoặc 'vườn thiêng'.
Prepositions
‘in Tongatapu’ thường dùng để chỉ vị trí chung chung bên trong đảo, ‘on Tongatapu’ thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể trên đảo, ‘to Tongatapu’ dùng để chỉ hướng di chuyển đến đảo.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tongatapu
Danh từĐảo chính của Tonga, nơi đặt thủ đô Nuku'alofa.
"Nuku'alofa, the capital of Tonga, is located on Tongatapu."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tongatapu".
