(Top Banner Ad)
topaz
B1
noun B1 Khoáng vật học, Trang sức

topaz

UK: /ˈtəʊ.pæz/ • US: /ˈtoʊ.pæz/

Nghĩa tiếng Việt

đá topaz hoàng ngọc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A yellow or brownish-yellow gemstone.

Vietnamese Meaning

Một loại đá quý màu vàng hoặc nâu vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beautiful necklace with a large topaz."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp với một viên topaz lớn."

  • "The jeweler polished the topaz to a brilliant shine."

    "Người thợ kim hoàn đánh bóng viên topaz cho đến khi nó sáng bóng."

  • "Blue topaz is a popular choice for earrings."

    "Topaz xanh lam là một lựa chọn phổ biến cho bông tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun topaz

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τοπάζιον (topázion)
Latin
topazus
Old French
topase
English
topaz

Nguồn gốc từ hòn đảo huyền thoại

Từ 'topaz' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'topázion', dùng để chỉ một hòn đảo trong Biển Đỏ (có thể là đảo St. John's ngày nay). Hòn đảo này nổi tiếng là nơi khai thác một loại đá quý màu vàng. Ban đầu, từ này có thể dùng để chỉ ngọc lục bảo peridot, nhưng sau đó đã được áp dụng cho loại đá quý màu vàng, xanh dương, hồng mà chúng ta biết ngày nay là topaz. Tên gọi này đã đi qua tiếng Latinh ('topazus') và tiếng Pháp cổ ('topase') trước khi trở thành 'topaz' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Topaz thường được dùng làm trang sức. Màu sắc phổ biến nhất của topaz là vàng, nhưng nó cũng có thể có màu xanh lam, hồng, hoặc không màu. Topaz được đánh giá cao về độ cứng và độ bóng của nó.

Prepositions

of with

of: "a piece of topaz" - một mẩu topaz. with: mô tả đặc tính, ví dụ "a ring with a topaz." - một chiếc nhẫn có gắn topaz.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + topaz
  • blue blue topaz
    (hoàng ngọc xanh dương)
  • imperial imperial topaz
    (hoàng ngọc hoàng gia (màu vàng cam quý hiếm))
  • natural natural topaz
    (hoàng ngọc tự nhiên)
  • faceted faceted topaz
    (hoàng ngọc mài giác)
  • precious precious topaz
    (hoàng ngọc quý)
Noun + topaz
  • topaz topaz ring
    (nhẫn hoàng ngọc)
  • topaz topaz necklace
    (vòng cổ hoàng ngọc)
  • topaz topaz gemstone
    (đá quý hoàng ngọc)
Verb + topaz (jewelry)
  • wear wear topaz jewelry
    (đeo trang sức hoàng ngọc)
  • set set a topaz in gold
    (gắn một viên hoàng ngọc vào vàng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

topaz

noun
Lật mặt

Một loại đá quý màu vàng hoặc nâu vàng.

"She wore a beautiful necklace with a large topaz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topaz".

Đá sinh nhật và biểu tượng

Topaz là đá sinh nhật truyền thống cho tháng 11, và đôi khi cũng được xem là đá sinh nhật thay thế cho tháng 12. Nó được cho là mang lại tình yêu, sự dịu dàng, sức mạnh, trí tuệ và sự may mắn cho người đeo. Hoàng ngọc xanh dương còn là biểu tượng cho ngày kỷ niệm 4 năm ngày cưới.

Sự phổ biến của Topaz xanh dương

Mặc dù topaz có nhiều màu sắc tự nhiên khác nhau như vàng, hồng, cam, không màu, nhưng topaz xanh dương lại là màu phổ biến nhất và được ưa chuộng rộng rãi trong ngành trang sức hiện đại. Màu xanh này thường được tạo ra thông qua quá trình xử lý nhiệt và chiếu xạ để tăng cường màu sắc, làm tăng giá trị thẩm mỹ và sự hấp dẫn của đá.