(Top Banner Ad)
topic sentence
B2
danh từ B2 Ngôn ngữ học, Viết luận

topic sentence

UK: /ˈtɒpɪk ˈsentəns/ • US: /ˈtɑːpɪk ˈsentəns/

Nghĩa tiếng Việt

câu chủ đề câu nêu chủ đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sentence that expresses the main idea of a paragraph.

Vietnamese Meaning

Một câu diễn đạt ý chính của một đoạn văn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The topic sentence of this paragraph is about the importance of exercise."

    "Câu chủ đề của đoạn văn này nói về tầm quan trọng của việc tập thể dục."

  • "Ensure that your topic sentence clearly states the main point of the paragraph."

    "Hãy đảm bảo rằng câu chủ đề của bạn nêu rõ ý chính của đoạn văn."

  • "A strong topic sentence will help guide the reader through the paragraph."

    "Một câu chủ đề mạnh mẽ sẽ giúp hướng dẫn người đọc xuyên suốt đoạn văn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun topic Chủ đề, đề tài (một thành phần của 'topic sentence')
Adjective topical Thuộc về chủ đề; mang tính thời sự
Noun topicality Tính thời sự, tính chất thuộc về chủ đề
Noun sentence Câu (ngữ pháp); sự kết án (một thành phần của 'topic sentence')
Adjective sentential Thuộc về câu

Synonyms

thesis statement (for an essay) (luận điểm (cho một bài luận))

Related Words

supporting sentence (câu bổ trợ)paragraph (đoạn văn)essay (bài luận)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Viết luận

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τόπος (tópos)
Latin
topicus
Old French
topique
English
topic
Latin
sententia
Old French
sentence
English
sentence
English
topic sentence (compound formed)

Hành trình của 'topic' và 'sentence'

Từ 'topic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'tópos' (nghĩa là 'nơi chốn, địa điểm chung'), qua tiếng Latin 'topicus' và tiếng Pháp cổ 'topique', dần phát triển thành 'chủ đề thảo luận'. Còn 'sentence' có gốc từ tiếng Latin 'sententia' (ý kiến, cảm nghĩ, cách suy nghĩ) rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'câu', 'phán quyết'. 'Topic sentence' là một thuật ngữ ghép hiện đại, ra đời để mô tả một câu quan trọng trong văn bản, kết hợp ý nghĩa của 'chủ đề' và 'câu văn' để định hình nội dung đoạn văn.

Usage Note

Câu chủ đề thường xuất hiện ở đầu đoạn văn, nhưng đôi khi có thể xuất hiện ở giữa hoặc cuối đoạn. Mục đích của nó là giới thiệu chủ đề của đoạn và đưa ra quan điểm chính mà đoạn văn sẽ phát triển và chứng minh. Một câu chủ đề tốt cần phải cụ thể và dễ hiểu, đồng thời gợi ý về những thông tin chi tiết sẽ được trình bày trong đoạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + topic sentence
  • strong strong topic sentence
    (câu chủ đề mạnh mẽ)
  • clear clear topic sentence
    (câu chủ đề rõ ràng)
  • effective effective topic sentence
    (câu chủ đề hiệu quả)
  • well-written well-written topic sentence
    (câu chủ đề được viết tốt)
Verb + topic sentence
  • write write a topic sentence
    (viết một câu chủ đề)
  • formulate formulate a topic sentence
    (hình thành/đề ra một câu chủ đề)
  • identify identify the topic sentence
    (xác định câu chủ đề)
  • begin with begin with a topic sentence
    (bắt đầu bằng một câu chủ đề)
Topic sentence + Verb
  • states The topic sentence states...
    (Câu chủ đề nêu rõ...)
  • introduces The topic sentence introduces...
    (Câu chủ đề giới thiệu...)
  • presents The topic sentence presents...
    (Câu chủ đề trình bày...)
  • establishes The topic sentence establishes...
    (Câu chủ đề thiết lập/xác định...)

Idioms

  • The topic sentence is the roadmap of the paragraph.

    Câu chủ đề là lộ trình, kim chỉ nam của đoạn văn.

    "A well-written topic sentence is the roadmap of the paragraph, guiding the reader through its content."

    (Một câu chủ đề được viết tốt là lộ trình của đoạn văn, dẫn dắt người đọc xuyên suốt nội dung của nó.)

  • Every paragraph needs a topic sentence as its backbone.

    Mọi đoạn văn đều cần một câu chủ đề làm xương sống/trụ cột chính.

    "Without a clear topic sentence, a paragraph lacks direction and cohesion; it needs a topic sentence as its backbone."

    (Không có câu chủ đề rõ ràng, một đoạn văn sẽ thiếu định hướng và sự mạch lạc; nó cần một câu chủ đề làm xương sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

topic sentence

danh từ
Lật mặt

Một câu diễn đạt ý chính của một đoạn văn.

"The topic sentence of this paragraph is about the importance of exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topic sentence".

Tầm quan trọng trong Văn phong Học thuật Phương Tây

Trong văn phong học thuật phương Tây, đặc biệt là tiếng Anh, câu chủ đề (topic sentence) đóng vai trò nền tảng. Nó giúp đảm bảo sự rõ ràng, mạch lạc và tính logic của bài viết, phản ánh xu hướng giao tiếp trực tiếp và đi thẳng vào vấn đề. Việc sử dụng topic sentence hiệu quả là yếu tố then chốt để người đọc dễ dàng theo dõi lập luận và ý chính của đoạn văn.

Khái niệm cốt lõi trong giảng dạy viết lách

Câu chủ đề là một trong những khái niệm cơ bản được giảng dạy rộng rãi từ cấp tiểu học đến đại học ở các nước nói tiếng Anh. Nó giúp học sinh và sinh viên phát triển kỹ năng tổ chức ý tưởng, cấu trúc đoạn văn và bài luận một cách có hệ thống, từ đó nâng cao khả năng viết thuyết phục và hiệu quả.