sentence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of words that is complete in itself, typically containing a subject and predicate, conveying a statement, question, exclamation, or command, and consisting of a main clause and sometimes one or more subordinate clauses.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các từ hoàn chỉnh, thường chứa chủ ngữ và vị ngữ, truyền đạt một tuyên bố, câu hỏi, cảm thán hoặc mệnh lệnh, và bao gồm một mệnh đề chính và đôi khi một hoặc nhiều mệnh đề phụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wrote a beautiful sentence."
"Cô ấy đã viết một câu văn rất hay."
-
"The length of the sentence should vary."
"Độ dài của câu nên thay đổi."
-
"Each sentence should contain a single idea."
"Mỗi câu nên chứa một ý duy nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sentence | kết án, tuyên án (ai đó) |
| Noun | sentencing | sự tuyên án, phiên tòa tuyên án |
| Adjective | sentenced | bị kết án, đã bị tuyên án |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sentence' chỉ một đơn vị ngôn ngữ hoàn chỉnh. Nó khác với 'phrase' (cụm từ) vì 'phrase' không nhất thiết phải có đủ chủ ngữ và vị ngữ để tạo thành một ý nghĩa hoàn chỉnh. 'Clause' (mệnh đề) là một phần của 'sentence' và chứa chủ ngữ và động từ, nhưng có thể không diễn đạt một ý hoàn chỉnh một mình.
Prepositions
‘In a sentence’ chỉ việc sử dụng từ hoặc ý trong một câu. ‘With a sentence’ thường chỉ việc diễn đạt điều gì đó bằng một câu. ‘Of a sentence’ thường được sử dụng để chỉ một phần của câu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
death death sentence (án tử hình)
-
life life sentence (án chung thân)
-
suspended suspended sentence (án treo)
-
harsh harsh sentence (bản án khắc nghiệt)
-
light light sentence (bản án nhẹ)
-
fixed fixed sentence (bản án có thời hạn cố định)
-
consecutive consecutive sentences (các bản án cộng dồn (thi hành lần lượt))
-
concurrent concurrent sentences (các bản án đồng thời (thi hành cùng lúc))
-
pass pass a sentence (tuyên án)
-
hand down hand down a sentence (ban hành/tuyên bố một bản án (từ tòa án))
-
impose impose a sentence (áp đặt một bản án)
-
carry out carry out a sentence (thi hành án)
-
commute commute a sentence (giảm án, đổi án (từ nặng sang nhẹ hơn))
-
reduce reduce a sentence (giảm án)
-
serve serve a sentence (thụ án, chấp hành án)
-
complete complete a sentence (hoàn thành án phạt)
-
begins the sentence begins (bản án bắt đầu (có hiệu lực))
-
runs the sentence runs for... (bản án kéo dài trong... (thời gian))
-
ends the sentence ends (bản án kết thúc)
Idioms
-
a life sentence (informal)
một sự ràng buộc lâu dài, một gánh nặng kéo dài (không phải nghĩa pháp lý)
"Living with this chronic pain feels like a life sentence."
(Sống chung với cơn đau mãn tính này cứ như là một bản án chung thân vậy.)
-
pass sentence on someone/something
phán xét gay gắt, chỉ trích nặng nề ai/cái gì
"It's not fair to pass sentence on her until you've heard all sides of the story."
(Thật không công bằng khi phán xét cô ấy gay gắt như vậy khi bạn chưa nghe hết mọi khía cạnh của câu chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sentence
Danh từMột tập hợp các từ hoàn chỉnh, thường chứa chủ ngữ và vị ngữ, truyền đạt một tuyên bố, câu hỏi, cảm thán hoặc mệnh lệnh, và bao gồm một mệnh đề chính và đôi khi một hoặc nhiều mệnh đề phụ.
"She wrote a beautiful sentence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sentence".
