(Top Banner Ad)
sentence
A2
Danh từ A2 Ngôn ngữ học, Đời sống hàng ngày

sentence

UK: /ˈsentəns/ • US: /ˈsentəns/

Nghĩa tiếng Việt

câu bản án (trong ngữ cảnh pháp luật) tuyên án (động từ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of words that is complete in itself, typically containing a subject and predicate, conveying a statement, question, exclamation, or command, and consisting of a main clause and sometimes one or more subordinate clauses.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các từ hoàn chỉnh, thường chứa chủ ngữ và vị ngữ, truyền đạt một tuyên bố, câu hỏi, cảm thán hoặc mệnh lệnh, và bao gồm một mệnh đề chính và đôi khi một hoặc nhiều mệnh đề phụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wrote a beautiful sentence."

    "Cô ấy đã viết một câu văn rất hay."

  • "The length of the sentence should vary."

    "Độ dài của câu nên thay đổi."

  • "Each sentence should contain a single idea."

    "Mỗi câu nên chứa một ý duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sentence kết án, tuyên án (ai đó)
Noun sentencing sự tuyên án, phiên tòa tuyên án
Adjective sentenced bị kết án, đã bị tuyên án

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sent- ('to go, feel')
Latin
sentīre ('to feel, think') → sententia ('feeling, opinion, thought, judgment, a sentence, maxim')
Old French
sentence ('judgment, opinion, meaning, maxim, a sentence')
Middle English
sentence
Modern English
sentence

Nguồn gốc của 'Sentence'

Từ 'sentence' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'sententia', ban đầu mang nghĩa 'cảm giác, ý kiến, suy nghĩ' hoặc 'một câu nói khôn ngoan, một châm ngôn'. Dần dần, ý nghĩa của từ này phát triển để chỉ 'một phán quyết, một bản án' trong lĩnh vực pháp luật và 'một đơn vị ngữ pháp hoàn chỉnh' trong ngôn ngữ, phản ánh ý tưởng về việc bày tỏ một ý kiến hay một quyết định cuối cùng một cách rõ ràng.

Usage Note

Từ 'sentence' chỉ một đơn vị ngôn ngữ hoàn chỉnh. Nó khác với 'phrase' (cụm từ) vì 'phrase' không nhất thiết phải có đủ chủ ngữ và vị ngữ để tạo thành một ý nghĩa hoàn chỉnh. 'Clause' (mệnh đề) là một phần của 'sentence' và chứa chủ ngữ và động từ, nhưng có thể không diễn đạt một ý hoàn chỉnh một mình.

Prepositions

in with of

‘In a sentence’ chỉ việc sử dụng từ hoặc ý trong một câu. ‘With a sentence’ thường chỉ việc diễn đạt điều gì đó bằng một câu. ‘Of a sentence’ thường được sử dụng để chỉ một phần của câu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sentence
  • death death sentence
    (án tử hình)
  • life life sentence
    (án chung thân)
  • suspended suspended sentence
    (án treo)
  • harsh harsh sentence
    (bản án khắc nghiệt)
  • light light sentence
    (bản án nhẹ)
  • fixed fixed sentence
    (bản án có thời hạn cố định)
  • consecutive consecutive sentences
    (các bản án cộng dồn (thi hành lần lượt))
  • concurrent concurrent sentences
    (các bản án đồng thời (thi hành cùng lúc))
Verb + sentence
  • pass pass a sentence
    (tuyên án)
  • hand down hand down a sentence
    (ban hành/tuyên bố một bản án (từ tòa án))
  • impose impose a sentence
    (áp đặt một bản án)
  • carry out carry out a sentence
    (thi hành án)
  • commute commute a sentence
    (giảm án, đổi án (từ nặng sang nhẹ hơn))
  • reduce reduce a sentence
    (giảm án)
  • serve serve a sentence
    (thụ án, chấp hành án)
  • complete complete a sentence
    (hoàn thành án phạt)
Sentence + Verb
  • begins the sentence begins
    (bản án bắt đầu (có hiệu lực))
  • runs the sentence runs for...
    (bản án kéo dài trong... (thời gian))
  • ends the sentence ends
    (bản án kết thúc)

Idioms

  • a life sentence (informal)

    một sự ràng buộc lâu dài, một gánh nặng kéo dài (không phải nghĩa pháp lý)

    "Living with this chronic pain feels like a life sentence."

    (Sống chung với cơn đau mãn tính này cứ như là một bản án chung thân vậy.)

  • pass sentence on someone/something

    phán xét gay gắt, chỉ trích nặng nề ai/cái gì

    "It's not fair to pass sentence on her until you've heard all sides of the story."

    (Thật không công bằng khi phán xét cô ấy gay gắt như vậy khi bạn chưa nghe hết mọi khía cạnh của câu chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sentence

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các từ hoàn chỉnh, thường chứa chủ ngữ và vị ngữ, truyền đạt một tuyên bố, câu hỏi, cảm thán hoặc mệnh lệnh, và bao gồm một mệnh đề chính và đôi khi một hoặc nhiều mệnh đề phụ.

"She wrote a beautiful sentence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sentence".

Bản án trong hệ thống pháp luật

Trong nhiều nền văn hóa, 'sentence' (bản án) là một phần cốt lõi của hệ thống tư pháp. Nó thể hiện sự công bằng và trừng phạt đối với tội phạm, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội. Các loại bản án khác nhau phản ánh mức độ nghiêm trọng của tội danh và mục tiêu cải tạo, răn đe, hoặc cách ly người phạm tội.

Tầm quan trọng của câu (sentence) trong ngôn ngữ

Trong mọi ngôn ngữ, một 'sentence' (câu) là đơn vị ngữ pháp cơ bản để diễn đạt một ý tưởng hoàn chỉnh. Nó cho phép người nói và người viết truyền đạt thông tin, cảm xúc, mệnh lệnh một cách rõ ràng và có cấu trúc. Hiểu cách xây dựng câu là nền tảng để giao tiếp hiệu quả và học một ngôn ngữ mới, từ đó mở rộng khả năng tư duy và diễn đạt.