(Top Banner Ad)
topicalization
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

topicalization

UK: /ˌtɒpɪkələˈzeɪʃən/ • US: /ˌtɑːpɪkələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đưa lên đầu câu nhấn mạnh chủ đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A syntactic process by which a constituent is moved to the front of a clause, often to indicate its status as the topic of the sentence.

Vietnamese Meaning

Một quá trình cú pháp mà theo đó một thành phần câu được di chuyển lên đầu mệnh đề, thường để chỉ ra trạng thái của nó như là chủ đề của câu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Topicalization is a common feature in spoken English."

    "Topicalization là một đặc điểm phổ biến trong tiếng Anh nói."

  • "In the sentence "Apples, I like," 'apples' has undergone topicalization."

    "Trong câu "Apples, I like," 'apples' đã trải qua quá trình topicalization."

  • "Topicalization can make sentences sound emphatic or marked."

    "Topicalization có thể làm cho câu nghe có vẻ mạnh mẽ hoặc được đánh dấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun topic chủ đề
Adjective topical thuộc về chủ đề
Verb topicalize đưa lên đầu câu (để nhấn mạnh chủ đề)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
topic
English
topical
English
topicalization

Nguồn gốc của 'Topicalization'

Từ 'topicalization' bắt nguồn từ 'topic' (chủ đề). Trong ngôn ngữ học, 'topicalization' trở thành một thuật ngữ chuyên môn để chỉ việc đưa một thành phần câu lên đầu câu để nhấn mạnh chủ đề đó. Điều này giúp người nghe hoặc người đọc tập trung vào thông tin quan trọng nhất.

Usage Note

Topicalization là một thủ pháp nhấn mạnh chủ đề trong câu, làm cho nó nổi bật hơn. Nó thường được sử dụng để thu hút sự chú ý của người nghe/đọc đến một thành phần cụ thể. So với việc sử dụng câu bị động để nhấn mạnh đối tượng, topicalization trực tiếp đưa chủ đề lên đầu câu để tạo sự nổi bật.

Prepositions

of in for

‘Of’ thường được dùng để chỉ ra topicalization là một khía cạnh của một vấn đề hoặc hiện tượng rộng lớn hơn. ‘In’ thường được dùng để chỉ ra topicalization được sử dụng trong một ngôn ngữ hoặc ngữ cảnh cụ thể. ‘For’ có thể được dùng để chỉ ra mục đích của việc sử dụng topicalization.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + topicalization
  • general topicalization
    (sự đưa chủ đề lên đầu câu một cách tổng quát)
  • specific topicalization
    (sự đưa một chủ đề cụ thể lên đầu câu)
Verb + topicalization
  • use topicalization
    (sử dụng phép đưa chủ đề lên đầu câu)
  • apply topicalization
    (áp dụng phép đưa chủ đề lên đầu câu)

Idioms

  • The topicalization of...

    Việc đưa...lên làm chủ đề chính...

    "The topicalization of environmental issues is crucial for raising awareness."

    (Việc đưa các vấn đề môi trường lên làm chủ đề chính là rất quan trọng để nâng cao nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

topicalization

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình cú pháp mà theo đó một thành phần câu được di chuyển lên đầu mệnh đề, thường để chỉ ra trạng thái của nó như là chủ đề của câu.

"Topicalization is a common feature in spoken English."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Topicalization, a common linguistic phenomenon, is often used to emphasize a particular element in a sentence.
Chủ đề hóa, một hiện tượng ngôn ngữ phổ biến, thường được sử dụng để nhấn mạnh một yếu tố cụ thể trong câu.
Phủ định
Despite its usefulness, topicalization, when overused, can make writing sound awkward, and it should be used sparingly.
Mặc dù hữu ích, chủ đề hóa, khi lạm dụng, có thể làm cho văn viết nghe kỳ cục và nên được sử dụng một cách tiết kiệm.
Nghi vấn
Generally speaking, is topicalization, as a stylistic choice, more common in some languages than others?
Nói chung, chủ đề hóa, như một lựa chọn phong cách, có phổ biến hơn ở một số ngôn ngữ so với những ngôn ngữ khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topicalization".

Sự quan trọng của thứ tự từ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, thứ tự từ thường rất quan trọng để truyền đạt ý nghĩa. Topicalization là một kỹ thuật nhấn mạnh một thành phần cụ thể của câu bằng cách di chuyển nó lên đầu câu. Điều này cho phép người nói hoặc người viết điều khiển sự chú ý của người nghe hoặc người đọc.