fronting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In linguistics, fronting is a type of syntactic displacement in which a constituent is moved to the beginning of a clause or sentence.
Vietnamese Meaning
Trong ngôn ngữ học, sự đảo ngữ (fronting) là một kiểu hoán vị cú pháp, trong đó một thành phần câu được chuyển lên đầu mệnh đề hoặc câu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That book, I read last week."
"Cuốn sách đó, tôi đã đọc tuần trước."
-
"His books, I have never read them."
"Sách của anh ấy, tôi chưa bao giờ đọc chúng."
-
"She was fronting for a notorious criminal organization."
"Cô ta đang làm bình phong cho một tổ chức tội phạm khét tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | front | mặt tiền, phía trước, mặt trận |
| Verb | front | đối mặt, dẫn đầu, đứng ra (làm bình phong) |
| Adjective | front | ở phía trước, tiền |
| Adjective | frontal | thuộc về phía trước, ở trán |
| Noun | frontage | mặt tiền (của tòa nhà, đất) |
| Noun | frontman | người đứng đầu (ban nhạc), người đại diện |
| Noun | front-runner | người dẫn đầu cuộc đua/cuộc bầu cử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fronting được sử dụng để nhấn mạnh một thành phần cụ thể của câu, làm cho nó nổi bật hơn so với vị trí thông thường của nó. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong các tình huống mà người nói muốn tạo hiệu ứng nhấn mạnh. So với các kỹ thuật nhấn mạnh khác, fronting tập trung vào việc thay đổi trật tự từ hơn là thêm các từ nhấn mạnh.
Prepositions
in (trong ngữ cảnh của): 'Fronting in linguistics...'
for (mục đích): 'Fronting is used for emphasis...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
a company a company fronting a criminal operation (một công ty làm bình phong cho một hoạt động tội phạm)
-
a band a band fronting for another artist (một ban nhạc biểu diễn thay mặt cho nghệ sĩ khác)
-
the building the building fronting the main street (tòa nhà đối diện/hướng ra phố chính)
-
people people fronting an activist group (những người đại diện cho một nhóm hoạt động)
-
accused of accused of fronting for a cartel (bị buộc tội làm vỏ bọc cho một băng đảng)
Idioms
-
stop fronting
đừng giả vờ/đừng khoe khoang nữa (thường dùng trong tiếng lóng)
"He's always fronting about how much money he has, but he's actually broke."
(Anh ta luôn khoe khoang về việc mình có bao nhiêu tiền, nhưng thực ra lại cháy túi.)
-
fronting up to (something/someone)
đối mặt, đương đầu với (điều gì/ai đó)
"It's time you started fronting up to your responsibilities."
(Đã đến lúc bạn phải bắt đầu đối mặt với những trách nhiệm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fronting
Danh từ (Ngôn ngữ học)Trong ngôn ngữ học, sự đảo ngữ (fronting) là một kiểu hoán vị cú pháp, trong đó một thành phần câu được chuyển lên đầu mệnh đề hoặc câu.
"That book, I read last week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fronting".
