(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fronting
C1

fronting

Danh từ (Ngôn ngữ học)

Nghĩa tiếng Việt

đảo ngữ (trong ngôn ngữ học) làm bình phong che đậy thể hiện vẻ ngoài tạo vỏ bọc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fronting'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trong ngôn ngữ học, sự đảo ngữ (fronting) là một kiểu hoán vị cú pháp, trong đó một thành phần câu được chuyển lên đầu mệnh đề hoặc câu.

Definition (English Meaning)

In linguistics, fronting is a type of syntactic displacement in which a constituent is moved to the beginning of a clause or sentence.

Ví dụ Thực tế với 'Fronting'

  • "That book, I read last week."

    "Cuốn sách đó, tôi đã đọc tuần trước."

  • "His books, I have never read them."

    "Sách của anh ấy, tôi chưa bao giờ đọc chúng."

  • "She was fronting for a notorious criminal organization."

    "Cô ta đang làm bình phong cho một tổ chức tội phạm khét tiếng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fronting'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fronting
  • Verb: front (động từ gốc)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Xã hội học Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Fronting'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Fronting được sử dụng để nhấn mạnh một thành phần cụ thể của câu, làm cho nó nổi bật hơn so với vị trí thông thường của nó. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong các tình huống mà người nói muốn tạo hiệu ứng nhấn mạnh. So với các kỹ thuật nhấn mạnh khác, fronting tập trung vào việc thay đổi trật tự từ hơn là thêm các từ nhấn mạnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

in (trong ngữ cảnh của): 'Fronting in linguistics...'
for (mục đích): 'Fronting is used for emphasis...'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fronting'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)