(Top Banner Ad)
fronting
C1
Danh từ (Ngôn ngữ học) C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Tâm lý học

fronting

UK: /ˈfrʌntɪŋ/ • US: /ˈfrʌntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đảo ngữ (trong ngôn ngữ học) làm bình phong che đậy thể hiện vẻ ngoài tạo vỏ bọc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In linguistics, fronting is a type of syntactic displacement in which a constituent is moved to the beginning of a clause or sentence.

Vietnamese Meaning

Trong ngôn ngữ học, sự đảo ngữ (fronting) là một kiểu hoán vị cú pháp, trong đó một thành phần câu được chuyển lên đầu mệnh đề hoặc câu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That book, I read last week."

    "Cuốn sách đó, tôi đã đọc tuần trước."

  • "His books, I have never read them."

    "Sách của anh ấy, tôi chưa bao giờ đọc chúng."

  • "She was fronting for a notorious criminal organization."

    "Cô ta đang làm bình phong cho một tổ chức tội phạm khét tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun front mặt tiền, phía trước, mặt trận
Verb front đối mặt, dẫn đầu, đứng ra (làm bình phong)
Adjective front ở phía trước, tiền
Adjective frontal thuộc về phía trước, ở trán
Noun frontage mặt tiền (của tòa nhà, đất)
Noun frontman người đứng đầu (ban nhạc), người đại diện
Noun front-runner người dẫn đầu cuộc đua/cuộc bầu cử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frons, frontis
Old French
front
English
front
English
fronting

Nguồn gốc từ 'Trán'

Từ 'front' ban đầu có nghĩa là 'trán' trong tiếng Latin ('frons'). Nó đã phát triển để chỉ phần phía trước của một cái gì đó, sau đó là vẻ bề ngoài hoặc diện mạo mà một người thể hiện. 'Fronting' theo sát nghĩa này, thường ngụ ý việc trình bày một vẻ ngoài sai lệch, hời hợt hoặc đóng vai trò đại diện.

Usage Note

Fronting được sử dụng để nhấn mạnh một thành phần cụ thể của câu, làm cho nó nổi bật hơn so với vị trí thông thường của nó. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong các tình huống mà người nói muốn tạo hiệu ứng nhấn mạnh. So với các kỹ thuật nhấn mạnh khác, fronting tập trung vào việc thay đổi trật tự từ hơn là thêm các từ nhấn mạnh.

Prepositions

in for

in (trong ngữ cảnh của): 'Fronting in linguistics...'
for (mục đích): 'Fronting is used for emphasis...'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun/Verb + fronting (as Gerund/Participle)
  • a company a company fronting a criminal operation
    (một công ty làm bình phong cho một hoạt động tội phạm)
  • a band a band fronting for another artist
    (một ban nhạc biểu diễn thay mặt cho nghệ sĩ khác)
  • the building the building fronting the main street
    (tòa nhà đối diện/hướng ra phố chính)
  • people people fronting an activist group
    (những người đại diện cho một nhóm hoạt động)
  • accused of accused of fronting for a cartel
    (bị buộc tội làm vỏ bọc cho một băng đảng)

Idioms

  • stop fronting

    đừng giả vờ/đừng khoe khoang nữa (thường dùng trong tiếng lóng)

    "He's always fronting about how much money he has, but he's actually broke."

    (Anh ta luôn khoe khoang về việc mình có bao nhiêu tiền, nhưng thực ra lại cháy túi.)

  • fronting up to (something/someone)

    đối mặt, đương đầu với (điều gì/ai đó)

    "It's time you started fronting up to your responsibilities."

    (Đã đến lúc bạn phải bắt đầu đối mặt với những trách nhiệm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fronting

Danh từ (Ngôn ngữ học)
Lật mặt

Trong ngôn ngữ học, sự đảo ngữ (fronting) là một kiểu hoán vị cú pháp, trong đó một thành phần câu được chuyển lên đầu mệnh đề hoặc câu.

"That book, I read last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fronting".

Mặt Nạ Xã Hội và Sự Giả Vờ

Trong bối cảnh xã hội, 'fronting' có thể liên quan đến việc một người cố gắng thể hiện một hình ảnh hoặc tính cách khác với bản thân thật của họ, thường để gây ấn tượng, giữ thể diện, hoặc che giấu cảm xúc và sự bất an. Đây là một cách để 'đặt một mặt tiền' (put on a front) trong giao tiếp.

Công Ty Bình Phong và Che Đậy

Trong lĩnh vực kinh doanh hoặc pháp lý, 'fronting' thường được dùng để chỉ một tổ chức, công ty hoặc cá nhân được tạo ra hoặc sử dụng làm bình phong để che giấu danh tính, quyền sở hữu, hoặc các hoạt động thực sự của một thực thể khác, đặc biệt là trong các giao dịch không minh bạch hoặc bất hợp pháp.