topsoil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The layer of soil on the surface of the ground.
Vietnamese Meaning
Lớp đất trên cùng của mặt đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer enriched the topsoil with compost."
"Người nông dân làm giàu lớp đất mặt bằng phân hữu cơ."
-
"The construction project removed the topsoil before building."
"Dự án xây dựng đã loại bỏ lớp đất mặt trước khi xây dựng."
-
"Protecting the topsoil is crucial for sustainable agriculture."
"Bảo vệ lớp đất mặt là rất quan trọng cho nền nông nghiệp bền vững."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Topsoil là lớp đất mặt giàu chất hữu cơ và dinh dưỡng nhất, rất quan trọng cho sự sinh trưởng của cây trồng. Nó khác với các lớp đất sâu hơn (subsoil) vì chứa nhiều mùn và có cấu trúc tơi xốp hơn. Topsoil dễ bị xói mòn do gió và nước nếu không được bảo vệ.
Prepositions
In: diễn tả chất dinh dưỡng 'in the topsoil' (trong lớp đất mặt). On: diễn tả việc gì đó xảy ra 'on the topsoil' (trên lớp đất mặt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich topsoil (lớp đất mặt màu mỡ)
-
fertile fertile topsoil (lớp đất mặt phì nhiêu)
-
thin thin topsoil (lớp đất mặt mỏng)
-
erode erode the topsoil (xói mòn lớp đất mặt)
-
remove remove the topsoil (loại bỏ lớp đất mặt)
-
preserve preserve the topsoil (bảo tồn lớp đất mặt)
Idioms
-
treat something like dirt/topsoil
đối xử tệ bạc, coi thường ai/cái gì
"She treats her employees like dirt/topsoil."
(Cô ấy đối xử với nhân viên của mình rất tệ bạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
topsoil
danh từLớp đất trên cùng của mặt đất.
"The farmer enriched the topsoil with compost."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plants grew rapidly because the farmer had enriched the land with fertile topsoil. |
Cây cối phát triển nhanh chóng vì người nông dân đã làm giàu đất bằng lớp đất mặt màu mỡ. |
| Phủ định | Although the garden looked bare, the seeds didn't sprout because the topsoil was too acidic. |
Mặc dù khu vườn trông trơ trụi, nhưng hạt giống đã không nảy mầm vì lớp đất mặt quá chua. |
| Nghi vấn | Since the crops are failing, could it be that we need to amend the soil where we removed the topsoil? |
Vì mùa màng đang thất bát, có thể là chúng ta cần cải tạo đất ở nơi chúng ta đã loại bỏ lớp đất mặt không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the farmer used topsoil improved the crop yield significantly. |
Việc người nông dân sử dụng lớp đất mặt đã cải thiện đáng kể năng suất cây trồng. |
| Phủ định | Whether the garden actually needed topsoil was not clear to the amateur gardener. |
Liệu khu vườn có thực sự cần lớp đất mặt hay không thì người làm vườn nghiệp dư không rõ. |
| Nghi vấn | What the best type of topsoil is for roses is a question many gardeners ask. |
Loại đất mặt nào tốt nhất cho hoa hồng là câu hỏi mà nhiều người làm vườn đặt ra. |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had more topsoil, we could grow better crops. |
Nếu chúng ta có nhiều lớp đất mặt hơn, chúng ta có thể trồng trọt tốt hơn. |
| Phủ định | If the farmer didn't lose so much topsoil due to erosion, he wouldn't need to use so much fertilizer. |
Nếu người nông dân không mất quá nhiều lớp đất mặt do xói mòn, anh ấy sẽ không cần phải sử dụng quá nhiều phân bón. |
| Nghi vấn | Would the garden thrive if it had a thicker layer of topsoil? |
Khu vườn có phát triển mạnh không nếu nó có một lớp đất mặt dày hơn? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The topsoil is rich in nutrients. |
Lớp đất mặt rất giàu dinh dưỡng. |
| Phủ định | The topsoil isn't suitable for planting in this area. |
Lớp đất mặt không phù hợp để trồng trọt ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Is the topsoil eroded due to deforestation? |
Có phải lớp đất mặt bị xói mòn do phá rừng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer added nutrients to the topsoil to improve crop yields. |
Người nông dân đã thêm chất dinh dưỡng vào lớp đất mặt để cải thiện năng suất cây trồng. |
| Phủ định | This area doesn't have much topsoil due to erosion. |
Khu vực này không có nhiều lớp đất mặt do xói mòn. |
| Nghi vấn | What is the composition of the topsoil in this region? |
Thành phần của lớp đất mặt ở khu vực này là gì? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer is going to spread the topsoil evenly across the field. |
Người nông dân sẽ trải lớp đất mặt đều khắp cánh đồng. |
| Phủ định | They are not going to cultivate the land because the topsoil is too thin. |
Họ sẽ không canh tác đất vì lớp đất mặt quá mỏng. |
| Nghi vấn | Is the gardener going to replace the old soil with new topsoil? |
Người làm vườn có định thay thế đất cũ bằng lớp đất mặt mới không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer added topsoil to his field last spring. |
Người nông dân đã thêm lớp đất mặt vào cánh đồng của mình vào mùa xuân năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't find any topsoil in that area during their excavation. |
Họ đã không tìm thấy bất kỳ lớp đất mặt nào trong khu vực đó trong quá trình khai quật của họ. |
| Nghi vấn | Did the flood wash away the topsoil from the riverbank? |
Trận lũ có cuốn trôi lớp đất mặt khỏi bờ sông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topsoil".
