(Top Banner Ad)
subsoil
B2
noun B2 Địa chất học, Nông nghiệp

subsoil

UK: /ˈsʌbˌsɔɪl/ • US: /ˈsʌbˌsɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lớp đất cái tầng đất cái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The layer of soil lying immediately under the topsoil.

Vietnamese Meaning

Lớp đất nằm ngay dưới lớp đất mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roots of some trees can penetrate deep into the subsoil to reach water."

    "Rễ của một số cây có thể ăn sâu vào lớp đất cái để tìm nước."

  • "The subsoil was heavily compacted, making it difficult for plant roots to grow."

    "Lớp đất cái bị nén chặt, gây khó khăn cho sự phát triển của rễ cây."

  • "Analysis of the subsoil revealed high levels of iron."

    "Phân tích lớp đất cái cho thấy hàm lượng sắt cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subsoiler Máy xới sâu (một loại máy nông nghiệp dùng để phá vỡ lớp đất nén chặt bên dưới bề mặt nhằm cải thiện khả năng thoát nước và sự phát triển của rễ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Old English
sol
English
subsoil

Nguồn gốc của "subsoil"

Từ "subsoil" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, mô tả lớp đất bên dưới bề mặt. Nó được tạo thành từ tiền tố "sub-" có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa "dưới" hoặc "bên dưới", và từ "soil" (đất) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sol" (bùn, đất ẩm). Khi ghép lại, "subsoil" diễn tả chính xác vị trí và ý nghĩa của nó trong cấu trúc đất.

Usage Note

Subsoil là lớp đất nằm dưới cùng của hồ sơ đất, bên dưới lớp đất mặt và lớp đất trung gian (nếu có). Nó thường dày đặc hơn, ít chất hữu cơ hơn và màu nhạt hơn so với đất mặt. Khả năng thoát nước và độ phì nhiêu của đất phụ thuộc nhiều vào đặc điểm của lớp đất cái. So với 'soil', 'subsoil' nhấn mạnh vị trí lớp đất nằm sâu hơn.

Prepositions

in under

'in the subsoil': đề cập đến sự hiện diện của chất gì đó trong lớp đất cái. 'under the subsoil' chỉ lớp đá gốc bên dưới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subsoil
  • dense dense subsoil
    (lớp đất nền dày đặc)
  • sandy sandy subsoil
    (lớp đất nền nhiều cát)
  • clayey clayey subsoil
    (lớp đất nền nhiều sét)
  • compacted compacted subsoil
    (lớp đất nền bị nén chặt)
  • fertile fertile subsoil
    (lớp đất nền màu mỡ)
Verb + subsoil
  • dig into the dig into the subsoil
    (đào sâu xuống lớp đất nền)
  • improve the improve the subsoil
    (cải tạo lớp đất nền)
  • disturb the disturb the subsoil
    (làm xáo trộn lớp đất nền)
Noun + subsoil (or subsoil + Noun)
  • subsoil subsoil layer
    (lớp đất nền)
  • subsoil subsoil water
    (nước ngầm trong lớp đất nền)
  • subsoil subsoil drainage
    (hệ thống thoát nước ngầm)

Idioms

  • subsoil drainage

    Hệ thống thoát nước ngầm (từ lớp đất dưới bề mặt)

    "Effective subsoil drainage is crucial for preventing waterlogging in agricultural fields."

    (Hệ thống thoát nước ngầm hiệu quả rất quan trọng để ngăn ngừa ngập úng trên các cánh đồng nông nghiệp.)

  • subsoil compaction

    Sự nén chặt lớp đất nền

    "Heavy machinery can cause severe subsoil compaction, hindering root growth."

    (Máy móc hạng nặng có thể gây ra sự nén chặt lớp đất nền nghiêm trọng, cản trở sự phát triển của rễ cây.)

  • reach the subsoil

    Đào/đạt tới lớp đất nền (theo nghĩa đen); hoặc tìm hiểu sâu sắc về một vấn đề (nghĩa bóng hạn chế)

    "The archaeological team had to dig deep to reach the subsoil and uncover ancient artifacts."

    (Đội khảo cổ phải đào sâu xuống để chạm tới lớp đất nền và khám phá các hiện vật cổ xưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subsoil

noun
Lật mặt

Lớp đất nằm ngay dưới lớp đất mặt.

"The roots of some trees can penetrate deep into the subsoil to reach water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If farmers understood the composition of the subsoil better, they would choose more suitable crops.
Nếu nông dân hiểu rõ hơn về thành phần của lớp đất dưới bề mặt, họ sẽ chọn những loại cây trồng phù hợp hơn.
Phủ định
If the subsoil weren't so compacted, water wouldn't pool on the surface after it rains.
Nếu lớp đất dưới bề mặt không quá chặt, nước sẽ không đọng trên bề mặt sau khi trời mưa.
Nghi vấn
Would the trees grow taller if the subsoil had more nutrients?
Liệu cây cối có phát triển cao hơn nếu lớp đất dưới bề mặt có nhiều chất dinh dưỡng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsoil".

Tầm quan trọng đối với nông nghiệp

Lớp đất nền (subsoil) đóng vai trò thiết yếu trong nông nghiệp. Nó không chỉ cung cấp neo giữ vững chắc cho rễ cây, mà còn là nơi lưu trữ quan trọng của nước và các chất dinh dưỡng. Sức khỏe và cấu trúc của lớp đất nền ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thoát nước, độ thông thoáng và năng suất cây trồng, do đó là yếu tố then chốt cho sự bền vững của đất và an ninh lương thực.

Ảnh hưởng của hoạt động con người

Các hoạt động của con người như canh tác quá mức, sử dụng máy móc nông nghiệp nặng, và các công trình xây dựng có thể làm thay đổi đáng kể cấu trúc và chất lượng của lớp đất nền. Sự nén chặt, xói mòn và ô nhiễm lớp đất nền có thể dẫn đến suy thoái đất nghiêm trọng, làm giảm khả năng sản xuất nông nghiệp, gây ngập úng và ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.