torch singer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A singer, usually female, who specializes in singing torch songs.
Vietnamese Meaning
Một ca sĩ, thường là nữ, chuyên hát những bài hát torch song.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Billie Holiday was a quintessential torch singer."
"Billie Holiday là một torch singer điển hình."
-
"She made a name for herself as a torch singer in smoky nightclubs."
"Cô ấy đã tạo dựng tên tuổi cho mình như một torch singer trong các câu lạc bộ đêm đầy khói."
-
"The torch singer's voice was filled with sorrow and longing."
"Giọng của torch singer tràn ngập nỗi buồn và sự khao khát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Torch singer chỉ một ca sĩ chuyên hát các bài hát torch song, là những bài hát tình cảm, thường nói về tình yêu đơn phương, thất vọng, đau khổ, hoặc mất mát. Thuật ngữ này mang sắc thái hoài cổ, thường gợi nhớ đến các quán bar và câu lạc bộ đêm trong những thập niên 1930-1950.
Collocations (Từ đi kèm)
-
legendary a legendary torch singer (một ca sĩ hát nhạc buồn huyền thoại)
-
jazz a jazz torch singer (một ca sĩ nhạc jazz chuyên hát ballad buồn)
-
soulful a soulful torch singer (một ca sĩ hát nhạc buồn đầy cảm xúc)
-
become become a torch singer (trở thành một ca sĩ hát nhạc buồn)
-
listen to listen to a torch singer (nghe một ca sĩ hát nhạc buồn)
-
voice a torch singer's voice (giọng hát của một ca sĩ hát nhạc buồn)
-
repertoire the torch singer's repertoire (tiết mục/bộ sưu tập bài hát của ca sĩ hát nhạc buồn)
Idioms
-
carry a torch for someone
Yêu đơn phương; vẫn còn tình cảm với ai đó dù họ đã không còn đáp lại.
"Even after all these years, he still carries a torch for his high school sweetheart."
(Dù đã nhiều năm trôi qua, anh ấy vẫn còn yêu đơn phương người yêu thời trung học.)
-
sing a torch song
Hát một bài hát buồn về tình yêu đơn phương hoặc mất mát.
"The artist dedicated the evening to singing classic torch songs."
(Nghệ sĩ đã dành buổi tối để hát những bản ballad buồn kinh điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
torch singer
danh từMột ca sĩ, thường là nữ, chuyên hát những bài hát torch song.
"Billie Holiday was a quintessential torch singer."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she hadn't become a torch singer, she might be a famous opera singer now. |
Nếu cô ấy không trở thành một ca sĩ hát nhạc sầu, có lẽ bây giờ cô ấy đã là một ca sĩ opera nổi tiếng. |
| Phủ định | If he weren't so obsessed with torch singers, he would have finished his degree by now. |
Nếu anh ấy không quá ám ảnh với những ca sĩ hát nhạc sầu, có lẽ anh ấy đã hoàn thành bằng cấp của mình rồi. |
| Nghi vấn | If she had listened to her parents, would she be a struggling torch singer today? |
Nếu cô ấy đã nghe lời cha mẹ, liệu hôm nay cô ấy có phải là một ca sĩ hát nhạc sầu đang gặp khó khăn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torch singer".
