(Top Banner Ad)
torch singer
C1
danh từ C1 Âm nhạc, Văn hóa

torch singer

UK: /ˈtɔːtʃ ˌsɪŋə(r)/ • US: /ˈtɔːrtʃ ˌsɪŋər/

Nghĩa tiếng Việt

ca sĩ hát nhạc tình buồn ca sĩ hát nhạc torch song
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A singer, usually female, who specializes in singing torch songs.

Vietnamese Meaning

Một ca sĩ, thường là nữ, chuyên hát những bài hát torch song.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Billie Holiday was a quintessential torch singer."

    "Billie Holiday là một torch singer điển hình."

  • "She made a name for herself as a torch singer in smoky nightclubs."

    "Cô ấy đã tạo dựng tên tuổi cho mình như một torch singer trong các câu lạc bộ đêm đầy khói."

  • "The torch singer's voice was filled with sorrow and longing."

    "Giọng của torch singer tràn ngập nỗi buồn và sự khao khát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun torch song bài hát buồn về tình yêu đơn phương hoặc mất mát
Noun torch ngọn đuốc
Verb torch đốt cháy (thường với mục đích phá hoại)
Noun singer ca sĩ
Verb sing hát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
torques
Old French
torche
English
torch
Old English
singan
English
singer

Nguồn gốc của 'torch singer'

Thuật ngữ 'torch singer' xuất hiện từ những năm 1920, bắt nguồn từ thành ngữ 'to carry a torch for someone' (mang một ngọn đuốc cho ai đó). Thành ngữ này có nghĩa là yêu đơn phương hoặc vẫn còn tình cảm với một người đã không còn đáp lại. Một 'torch singer' là ca sĩ chuyên hát những bản ballad buồn, thể hiện nỗi lòng của người yêu đơn phương, thường với giọng hát đầy cảm xúc và kịch tính để truyền tải sự đau khổ, nhớ nhung.

Usage Note

Torch singer chỉ một ca sĩ chuyên hát các bài hát torch song, là những bài hát tình cảm, thường nói về tình yêu đơn phương, thất vọng, đau khổ, hoặc mất mát. Thuật ngữ này mang sắc thái hoài cổ, thường gợi nhớ đến các quán bar và câu lạc bộ đêm trong những thập niên 1930-1950.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + torch singer
  • legendary a legendary torch singer
    (một ca sĩ hát nhạc buồn huyền thoại)
  • jazz a jazz torch singer
    (một ca sĩ nhạc jazz chuyên hát ballad buồn)
  • soulful a soulful torch singer
    (một ca sĩ hát nhạc buồn đầy cảm xúc)
Verb + torch singer
  • become become a torch singer
    (trở thành một ca sĩ hát nhạc buồn)
  • listen to listen to a torch singer
    (nghe một ca sĩ hát nhạc buồn)
torch singer + Noun
  • voice a torch singer's voice
    (giọng hát của một ca sĩ hát nhạc buồn)
  • repertoire the torch singer's repertoire
    (tiết mục/bộ sưu tập bài hát của ca sĩ hát nhạc buồn)

Idioms

  • carry a torch for someone

    Yêu đơn phương; vẫn còn tình cảm với ai đó dù họ đã không còn đáp lại.

    "Even after all these years, he still carries a torch for his high school sweetheart."

    (Dù đã nhiều năm trôi qua, anh ấy vẫn còn yêu đơn phương người yêu thời trung học.)

  • sing a torch song

    Hát một bài hát buồn về tình yêu đơn phương hoặc mất mát.

    "The artist dedicated the evening to singing classic torch songs."

    (Nghệ sĩ đã dành buổi tối để hát những bản ballad buồn kinh điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

torch singer

danh từ
Lật mặt

Một ca sĩ, thường là nữ, chuyên hát những bài hát torch song.

"Billie Holiday was a quintessential torch singer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't become a torch singer, she might be a famous opera singer now.
Nếu cô ấy không trở thành một ca sĩ hát nhạc sầu, có lẽ bây giờ cô ấy đã là một ca sĩ opera nổi tiếng.
Phủ định
If he weren't so obsessed with torch singers, he would have finished his degree by now.
Nếu anh ấy không quá ám ảnh với những ca sĩ hát nhạc sầu, có lẽ anh ấy đã hoàn thành bằng cấp của mình rồi.
Nghi vấn
If she had listened to her parents, would she be a struggling torch singer today?
Nếu cô ấy đã nghe lời cha mẹ, liệu hôm nay cô ấy có phải là một ca sĩ hát nhạc sầu đang gặp khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torch singer".

Thời kỳ hoàng kim và các biểu tượng

Thể loại 'torch song' và các 'torch singer' trở nên đặc biệt phổ biến vào những năm 1930 và 1940. Những nghệ sĩ như Billie Holiday, Frank Sinatra (trong một số giai đoạn), Judy Garland và Edith Piaf được coi là những biểu tượng của thể loại này, với khả năng truyền tải sâu sắc nỗi đau và sự lãng mạn của tình yêu đơn phương qua giọng hát đầy ám ảnh.

Sức hút cảm xúc và phong cách trình diễn

Các 'torch singer' nổi tiếng với khả năng tạo ra một bầu không khí thân mật, kịch tính, thường biểu diễn trong các quán bar nhỏ, hộp đêm hoặc sân khấu cabaret. Họ sử dụng ánh đèn mờ ảo, cách thể hiện bằng cử chỉ và biểu cảm gương mặt để nhấn mạnh câu chuyện buồn của bài hát, tạo sự kết nối mạnh mẽ với khán giả.