crooner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A singer, typically a male one, who sings sentimental songs in a soft, low voice.
Vietnamese Meaning
Một ca sĩ, thường là nam giới, hát những bài hát trữ tình bằng giọng hát nhẹ nhàng, trầm ấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Frank Sinatra was a famous crooner."
"Frank Sinatra là một crooner nổi tiếng."
-
"He was a popular crooner in the 1940s."
"Ông ấy là một crooner nổi tiếng vào những năm 1940."
-
"The crooner's smooth voice filled the room."
"Giọng hát mượt mà của crooner ấy tràn ngập căn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Crooner thường gợi liên tưởng đến một phong cách hát mềm mại, tình cảm, chú trọng vào sự truyền cảm và gần gũi với người nghe. Khác với opera singer (ca sĩ opera) chú trọng kỹ thuật thanh nhạc phức tạp hoặc belter (ca sĩ hát khỏe) phô diễn nội lực, crooner tập trung vào sự tinh tế và cảm xúc trong giọng hát. Từ này thường được dùng để chỉ các ca sĩ nổi tiếng trong những năm 1920-1960, nhưng vẫn có thể được sử dụng để mô tả các ca sĩ đương đại có phong cách tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth crooner (ca sĩ có giọng hát mượt mà, truyền cảm)
-
romantic romantic crooner (ca sĩ chuyên hát nhạc tình ca lãng mạn)
-
legendary legendary crooner (ca sĩ hát nhạc trữ tình huyền thoại)
-
listen to listen to a crooner (thưởng thức giọng hát của một nam ca sĩ trữ tình)
-
become become a crooner (trở thành một ca sĩ chuyên hát nhạc nhẹ)
Idioms
-
Velvet crooner
Ca sĩ có giọng hát nhung kẻ (mượt mà và ấm áp)
"He was known as the velvet crooner of his generation."
(Ông ấy được biết đến là ca sĩ có giọng hát nhung kẻ của thế hệ mình.)
-
Old-school crooner
Ca sĩ hát theo phong cách trữ tình cổ điển
"The young artist performed like an old-school crooner."
(Nghệ sĩ trẻ ấy biểu diễn như một ca sĩ trữ tình phong cách cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crooner
nounMột ca sĩ, thường là nam giới, hát những bài hát trữ tình bằng giọng hát nhẹ nhàng, trầm ấm.
"Frank Sinatra was a famous crooner."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Frank Sinatra was a famous crooner. |
Frank Sinatra là một ca sĩ hát nhạc trữ tình nổi tiếng. |
| Phủ định | Not every singer becomes a successful crooner. |
Không phải ca sĩ nào cũng trở thành một ca sĩ hát nhạc trữ tình thành công. |
| Nghi vấn | Is Tony Bennett your favorite crooner? |
Tony Bennett có phải là ca sĩ hát nhạc trữ tình yêu thích của bạn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to become a famous crooner. |
Anh ấy sẽ trở thành một ca sĩ trữ tình nổi tiếng. |
| Phủ định | She is not going to hire a crooner for her party. |
Cô ấy sẽ không thuê một ca sĩ trữ tình cho bữa tiệc của mình. |
| Nghi vấn | Are they going to listen to that crooner's new album? |
Họ có định nghe album mới của ca sĩ trữ tình đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crooner".
