(Top Banner Ad)
crooner
B2
noun B2 Âm nhạc

crooner

UK: /ˈkruːnər/ • US: /ˈkruːnər/

Nghĩa tiếng Việt

ca sĩ hát nhạc trữ tình người hát nhạc nhẹ nhàng, tình cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A singer, typically a male one, who sings sentimental songs in a soft, low voice.

Vietnamese Meaning

Một ca sĩ, thường là nam giới, hát những bài hát trữ tình bằng giọng hát nhẹ nhàng, trầm ấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Frank Sinatra was a famous crooner."

    "Frank Sinatra là một crooner nổi tiếng."

  • "He was a popular crooner in the 1940s."

    "Ông ấy là một crooner nổi tiếng vào những năm 1940."

  • "The crooner's smooth voice filled the room."

    "Giọng hát mượt mà của crooner ấy tràn ngập căn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb croon hát khẽ, hát thủ thỉ, hát một cách truyền cảm
Noun crooning lối hát thì thầm, lối hát trữ tình
Noun crooner ca sĩ chuyên hát những bài hát trữ tình với giọng nhẹ nhàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
kronen
Middle English
croynen
Scots
croon
Modern English
crooner

Từ tiếng rên rỉ đến giọng hát ngọt ngào

Từ 'croon' ban đầu trong tiếng Hà Lan cổ có nghĩa là 'rên rỉ' hoặc 'than vãn'. Tuy nhiên, khi du nhập vào tiếng Anh, ý nghĩa của nó dần thay đổi để chỉ việc hát nhỏ nhẹ, thì thầm. Từ 'crooner' chính thức bùng nổ vào những năm 1930 để chỉ những nam ca sĩ có phong cách hát trữ tình nhờ sự hỗ trợ của micro.

Cuộc cách mạng Micro

Trước khi có micro, ca sĩ phải hát rất to để cả khán phòng nghe thấy. Khi micro ra đời, các 'crooner' có thể hát sát vào thiết bị, tạo ra âm thanh ấm áp, gần gũi như đang thì thầm vào tai người nghe, tạo nên một phong cách âm nhạc hoàn toàn mới.

Usage Note

Crooner thường gợi liên tưởng đến một phong cách hát mềm mại, tình cảm, chú trọng vào sự truyền cảm và gần gũi với người nghe. Khác với opera singer (ca sĩ opera) chú trọng kỹ thuật thanh nhạc phức tạp hoặc belter (ca sĩ hát khỏe) phô diễn nội lực, crooner tập trung vào sự tinh tế và cảm xúc trong giọng hát. Từ này thường được dùng để chỉ các ca sĩ nổi tiếng trong những năm 1920-1960, nhưng vẫn có thể được sử dụng để mô tả các ca sĩ đương đại có phong cách tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crooner
  • smooth smooth crooner
    (ca sĩ có giọng hát mượt mà, truyền cảm)
  • romantic romantic crooner
    (ca sĩ chuyên hát nhạc tình ca lãng mạn)
  • legendary legendary crooner
    (ca sĩ hát nhạc trữ tình huyền thoại)
Verb + crooner
  • listen to listen to a crooner
    (thưởng thức giọng hát của một nam ca sĩ trữ tình)
  • become become a crooner
    (trở thành một ca sĩ chuyên hát nhạc nhẹ)

Idioms

  • Velvet crooner

    Ca sĩ có giọng hát nhung kẻ (mượt mà và ấm áp)

    "He was known as the velvet crooner of his generation."

    (Ông ấy được biết đến là ca sĩ có giọng hát nhung kẻ của thế hệ mình.)

  • Old-school crooner

    Ca sĩ hát theo phong cách trữ tình cổ điển

    "The young artist performed like an old-school crooner."

    (Nghệ sĩ trẻ ấy biểu diễn như một ca sĩ trữ tình phong cách cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crooner

noun
Lật mặt

Một ca sĩ, thường là nam giới, hát những bài hát trữ tình bằng giọng hát nhẹ nhàng, trầm ấm.

"Frank Sinatra was a famous crooner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Frank Sinatra was a famous crooner.
Frank Sinatra là một ca sĩ hát nhạc trữ tình nổi tiếng.
Phủ định
Not every singer becomes a successful crooner.
Không phải ca sĩ nào cũng trở thành một ca sĩ hát nhạc trữ tình thành công.
Nghi vấn
Is Tony Bennett your favorite crooner?
Tony Bennett có phải là ca sĩ hát nhạc trữ tình yêu thích của bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to become a famous crooner.
Anh ấy sẽ trở thành một ca sĩ trữ tình nổi tiếng.
Phủ định
She is not going to hire a crooner for her party.
Cô ấy sẽ không thuê một ca sĩ trữ tình cho bữa tiệc của mình.
Nghi vấn
Are they going to listen to that crooner's new album?
Họ có định nghe album mới của ca sĩ trữ tình đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crooner".

Kỷ nguyên vàng của Crooners

Giai đoạn từ những năm 1920 đến 1950 được coi là thời hoàng kim của các crooner tại Mỹ với những tên tuổi như Frank Sinatra, Bing Crosby và Nat King Cole. Họ không chỉ là ca sĩ mà còn là những biểu tượng văn hóa về sự lịch lãm và nam tính.

Sự phản đối ban đầu

Ban đầu, phong cách 'crooning' bị một số nhà phê bình âm nhạc chỉ trích là thiếu kỹ thuật và quá 'ẻo lả' vì họ không hát to như các ca sĩ opera hay nhạc kịch truyền thống. Tuy nhiên, công chúng lại cực kỳ yêu thích sự gần gũi này.