ballad singer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A singer who performs ballads, which are narrative songs often dealing with themes of love, loss, or history.
Vietnamese Meaning
Một ca sĩ trình bày các bản ballad, là những bài hát tự sự thường đề cập đến các chủ đề về tình yêu, sự mất mát hoặc lịch sử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ballad singer's voice filled the room with sorrow and longing."
"Giọng ca của người hát ballad tràn ngập căn phòng với nỗi buồn và sự khao khát."
-
"She dreamed of becoming a famous ballad singer."
"Cô ấy mơ ước trở thành một ca sĩ ballad nổi tiếng."
-
"The old man was a renowned ballad singer in his village."
"Ông lão là một ca sĩ ballad nổi tiếng trong làng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'ballad singer' nhấn mạnh vai trò của người ca sĩ trong việc truyền tải câu chuyện và cảm xúc của bài hát ballad. Khác với một 'singer' chung chung, 'ballad singer' gợi ý một phong cách biểu diễn trữ tình, sâu lắng và tập trung vào nội dung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
folk folk ballad singer (Ca sĩ hát ballad dân gian (dân ca))
-
itinerant itinerant ballad singer (Ca sĩ hát rong/hát ballad du mục)
-
famous famous ballad singer (Ca sĩ hát ballad nổi tiếng)
-
traditional traditional ballad singer (Ca sĩ hát ballad truyền thống)
-
features the album features a ballad singer (Album có sự góp mặt của một ca sĩ hát ballad)
-
listens to she often listens to a ballad singer (Cô ấy thường nghe một ca sĩ hát ballad)
-
accompanies the band accompanies the ballad singer (Ban nhạc đệm cho ca sĩ hát ballad)
-
street a street ballad singer (Một ca sĩ hát ballad đường phố)
-
medieval a medieval ballad singer (Một ca sĩ hát ballad thời Trung cổ)
Idioms
-
A ballad singer and storyteller
Người hát ballad và người kể chuyện (Nhấn mạnh vai trò kép của việc truyền tải câu chuyện)
"He was known throughout the valley as both a ballad singer and storyteller, preserving local legends."
(Ông được biết đến khắp thung lũng với vai trò là ca sĩ hát ballad lẫn người kể chuyện, bảo tồn các truyền thuyết địa phương.)
-
The lone ballad singer on the stage
Hình ảnh ca sĩ hát ballad cô độc trên sân khấu (Gợi cảm giác về sự chân thật, giản dị, hoặc sự cô đơn của nghệ thuật tự sự)
"The concert focused on simplicity, featuring only the lone ballad singer on the stage with a single guitar."
(Buổi hòa nhạc chú trọng vào sự đơn giản, chỉ có một ca sĩ hát ballad cô độc trên sân khấu với một cây đàn guitar duy nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ballad singer
Danh từMột ca sĩ trình bày các bản ballad, là những bài hát tự sự thường đề cập đến các chủ đề về tình yêu, sự mất mát hoặc lịch sử.
"The ballad singer's voice filled the room with sorrow and longing."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ballad singer captivated the audience with her emotional performance. |
Ca sĩ hát ballad đã chinh phục khán giả bằng màn trình diễn đầy cảm xúc của cô ấy. |
| Phủ định | That ballad singer did not win the singing competition. |
Ca sĩ hát ballad đó đã không thắng cuộc thi hát. |
| Nghi vấn | Did the ballad singer write her own songs? |
Ca sĩ hát ballad đó có tự viết bài hát của mình không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she releases her next album, she will have been working as a ballad singer for over a decade. |
Vào thời điểm cô ấy phát hành album tiếp theo, cô ấy sẽ đã làm việc như một ca sĩ ballad được hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | He won't have been performing as a ballad singer for very long when he reaches the age of retirement. |
Anh ấy sẽ không làm việc với tư cách là ca sĩ ballad được lâu khi anh ấy đến tuổi nghỉ hưu. |
| Nghi vấn | Will they have been touring as ballad singers for five years by the end of this year? |
Liệu họ sẽ đã đi lưu diễn với tư cách là ca sĩ ballad được năm năm vào cuối năm nay? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballad singer".
