SING
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hát, tạo ra âm thanh âm nhạc bằng giọng nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She loves to sing in the shower."
"Cô ấy thích hát trong khi tắm."
-
"The birds are singing in the trees."
"Những chú chim đang hót trên cây."
-
"Can you sing this song for me?"
"Bạn có thể hát bài này cho tôi nghe được không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'sing' thường được sử dụng để chỉ hành động tạo ra âm thanh có giai điệu bằng giọng nói. Nó khác với 'hum' (ngân nga) ở chỗ 'sing' thường có lời và giai điệu rõ ràng hơn, còn 'hum' thường chỉ là một giai điệu mơ hồ, không rõ lời. So với 'chant' (tụng kinh, hô vang), 'sing' mang tính giải trí và nghệ thuật cao hơn, trong khi 'chant' thường mang tính nghi lễ hoặc tôn giáo.
Prepositions
- 'Sing of': Hát về điều gì đó (một chủ đề, một người).
- 'Sing to': Hát cho ai đó nghe.
- 'Sing about': Hát về một chủ đề cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loudly sing loudly (hát to)
-
softly sing softly (hát nhỏ nhẹ)
-
beautifully sing beautifully (hát hay, hát đẹp)
-
learn to learn to sing (học hát)
-
begin to begin to sing (bắt đầu hát)
-
hear (someone) hear someone sing (nghe ai đó hát)
-
along sing along (hát theo)
-
in sing in a choir (hát trong dàn hợp xướng)
-
about sing about love (hát về tình yêu)
Idioms
-
sing someone's praises
hết lời ca ngợi ai đó
"The manager was singing her praises after the successful project."
(Người quản lý hết lời ca ngợi cô ấy sau dự án thành công.)
-
sing like a bird / sing like a canary
thổ lộ, thú tội (như chim hót)
"After hours of questioning, the suspect finally sang like a bird."
(Sau nhiều giờ thẩm vấn, nghi phạm cuối cùng đã thú tội hết.)
-
sing a different tune
thay đổi thái độ, suy nghĩ (thường là để trở nên ôn hòa hơn)
"After his promotion, he started singing a different tune about company policy."
(Sau khi được thăng chức, anh ta bắt đầu thay đổi thái độ về chính sách của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
SING
VerbHát, tạo ra âm thanh âm nhạc bằng giọng nói.
"She loves to sing in the shower."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I love to sing in the shower. |
Tôi thích hát trong khi tắm. |
| Phủ định | I decided not to sing at the karaoke night. |
Tôi quyết định không hát vào đêm karaoke. |
| Nghi vấn | Do you want to sing a duet with me? |
Bạn có muốn hát song ca với tôi không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the rain stopped, the birds began to sing, and the forest echoed with their melodies. |
Sau khi mưa tạnh, những chú chim bắt đầu hót, và khu rừng vang vọng những giai điệu của chúng. |
| Phủ định | Even though she practiced every day, she couldn't sing the high notes, and the performance was cancelled. |
Mặc dù cô ấy luyện tập mỗi ngày, cô ấy không thể hát những nốt cao, và buổi biểu diễn đã bị hủy bỏ. |
| Nghi vấn | John, will you sing a song for us, or should we listen to the music? |
John, bạn sẽ hát một bài cho chúng tôi chứ, hay chúng ta nên nghe nhạc? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she sings, everyone cheers. |
Nếu cô ấy hát, mọi người đều cổ vũ. |
| Phủ định | When they sing out of tune, the audience doesn't clap. |
Khi họ hát lạc điệu, khán giả không vỗ tay. |
| Nghi vấn | If he sings, does she dance? |
Nếu anh ấy hát, cô ấy có nhảy không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she sang beautifully. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã hát rất hay. |
| Phủ định | He told me that he did not sing at the party. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không hát ở bữa tiệc. |
| Nghi vấn | She asked if I could sing a song. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể hát một bài hát không. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She sang a beautiful song at the concert last night. |
Cô ấy đã hát một bài hát rất hay tại buổi hòa nhạc tối qua. |
| Phủ định | They didn't sing at the party because they were feeling unwell. |
Họ đã không hát tại bữa tiệc vì họ cảm thấy không khỏe. |
| Nghi vấn | Did you sing in the school choir when you were younger? |
Bạn có hát trong đội hợp xướng của trường khi còn nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "SING".
