(Top Banner Ad)
torch
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

torch

UK: /tɔːtʃ/ • US: /tɔːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đèn pin đuốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portable battery-operated electric light.

Vietnamese Meaning

Đèn pin cầm tay chạy bằng pin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He shone the torch in my eyes."

    "Anh ấy chiếu đèn pin vào mắt tôi."

  • "The stadium was lit by hundreds of torches."

    "Sân vận động được thắp sáng bởi hàng trăm ngọn đuốc."

  • "He used a torch to find his way in the dark."

    "Anh ấy dùng đèn pin để tìm đường trong bóng tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb torch đốt bằng đuốc, phóng hỏa
Noun torchbearer người cầm đuốc, người tiên phong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
torqua
Old French
torche
Middle English
torche

Nguồn gốc của 'Torch'

Từ 'torch' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'torqua', có nghĩa là 'vòng xoắn' hoặc 'vật được xoắn lại'. Ban đầu, nó ám chỉ bó đuốc làm bằng vải tẩm sáp hoặc nhựa, được xoắn lại để dễ cầm và đốt sáng. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'torche' và cuối cùng vào tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa là một nguồn sáng cầm tay.

Usage Note

Trong tiếng Anh-Anh, 'torch' thường được dùng để chỉ đèn pin. Trong tiếng Anh-Mỹ, 'flashlight' phổ biến hơn. 'Torch' cũng có thể ám chỉ ngọn đuốc, một bó vật liệu dễ cháy được đốt để tạo ánh sáng.

Prepositions

with by

‘With a torch’ ám chỉ việc sử dụng đèn pin để làm gì đó. ‘By torchlight’ có nghĩa là được chiếu sáng bằng ánh sáng của ngọn đuốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + torch
  • burning burning torch
    (đuốc đang cháy)
  • electric electric torch
    (đèn pin (điện))
Verb + torch
  • carry carry a torch
    (cầm một ngọn đuốc)
  • light light a torch
    (thắp một ngọn đuốc)

Idioms

  • carry a torch for someone

    yêu đơn phương ai đó

    "He's been carrying a torch for her for years, even though she's married."

    (Anh ấy đã yêu đơn phương cô ấy nhiều năm rồi, mặc dù cô ấy đã kết hôn.)

  • pass on the torch

    trao lại quyền lực/trách nhiệm cho người khác

    "It's time for me to pass on the torch to the younger generation."

    (Đã đến lúc tôi trao lại quyền lực/trách nhiệm cho thế hệ trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

torch

danh từ
Lật mặt

Đèn pin cầm tay chạy bằng pin.

"He shone the torch in my eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torch".

Ngọn đuốc Olympic

Ngọn đuốc Olympic là một biểu tượng quan trọng của Thế vận hội. Ngọn lửa được thắp sáng ở Olympia, Hy Lạp, và được rước qua nhiều quốc gia trước khi đến địa điểm tổ chức Thế vận hội, tượng trưng cho hòa bình, hy vọng và tinh thần thể thao.