torch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đèn pin cầm tay chạy bằng pin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He shone the torch in my eyes."
"Anh ấy chiếu đèn pin vào mắt tôi."
-
"The stadium was lit by hundreds of torches."
"Sân vận động được thắp sáng bởi hàng trăm ngọn đuốc."
-
"He used a torch to find his way in the dark."
"Anh ấy dùng đèn pin để tìm đường trong bóng tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | torch | đốt bằng đuốc, phóng hỏa |
| Noun | torchbearer | người cầm đuốc, người tiên phong |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong tiếng Anh-Anh, 'torch' thường được dùng để chỉ đèn pin. Trong tiếng Anh-Mỹ, 'flashlight' phổ biến hơn. 'Torch' cũng có thể ám chỉ ngọn đuốc, một bó vật liệu dễ cháy được đốt để tạo ánh sáng.
Prepositions
‘With a torch’ ám chỉ việc sử dụng đèn pin để làm gì đó. ‘By torchlight’ có nghĩa là được chiếu sáng bằng ánh sáng của ngọn đuốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
burning burning torch (đuốc đang cháy)
-
electric electric torch (đèn pin (điện))
-
carry carry a torch (cầm một ngọn đuốc)
-
light light a torch (thắp một ngọn đuốc)
Idioms
-
carry a torch for someone
yêu đơn phương ai đó
"He's been carrying a torch for her for years, even though she's married."
(Anh ấy đã yêu đơn phương cô ấy nhiều năm rồi, mặc dù cô ấy đã kết hôn.)
-
pass on the torch
trao lại quyền lực/trách nhiệm cho người khác
"It's time for me to pass on the torch to the younger generation."
(Đã đến lúc tôi trao lại quyền lực/trách nhiệm cho thế hệ trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
torch
danh từĐèn pin cầm tay chạy bằng pin.
"He shone the torch in my eyes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torch".
