(Top Banner Ad)
tornado
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

tornado

UK: /tɔːˈneɪdəʊ/ • US: /tɔːrˈneɪdoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lốc xoáy vòi rồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A violently rotating column of air extending from a thunderstorm to the ground.

Vietnamese Meaning

Một cột không khí xoáy dữ dội, mở rộng từ một cơn giông bão xuống mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tornado destroyed several houses in its path."

    "Cơn lốc xoáy đã phá hủy nhiều ngôi nhà trên đường đi của nó."

  • "Scientists are studying the formation of tornadoes."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự hình thành của lốc xoáy."

  • "Tornado warnings are issued when a tornado has been sighted or indicated by weather radar."

    "Cảnh báo lốc xoáy được ban hành khi một cơn lốc xoáy đã được nhìn thấy hoặc được chỉ ra bởi radar thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tornado cơn lốc xoáy, vòi rồng
Adjective tornado-like giống như lốc xoáy, có tính chất lốc xoáy
Adjective tornado-stricken bị ảnh hưởng/tàn phá bởi lốc xoáy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornare
Spanish
tornar
Spanish
tornada
English
tornado

Nguồn gốc từ 'xoay' và 'quay'

Từ 'tornado' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'tornar' trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'xoay' hoặc 'quay'. Điều này hoàn toàn phù hợp với hình ảnh của một cơn lốc xoáy cuộn tròn và xoay tròn dữ dội.

Sự nhầm lẫn thú vị

Ban đầu, từ 'tornado' được mượn từ 'tornada' (tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là 'sự quay/xoay'). Tuy nhiên, nó còn chịu ảnh hưởng của một từ tiếng Tây Ban Nha khác là 'tronada', có nghĩa là 'bão có sấm sét'. Sự kết hợp này đã tạo nên một cái tên hoàn hảo cho hiện tượng thời tiết vừa xoay tròn vừa có sức mạnh của bão.

Usage Note

Từ 'tornado' thường được dùng để chỉ một hiện tượng thời tiết cực đoan, có sức tàn phá lớn. Nó mạnh hơn lốc xoáy (whirlwind) và thường liên quan đến giông bão.

Prepositions

in through over

Ví dụ: 'A tornado in Kansas' (một cơn lốc xoáy ở Kansas), 'The tornado ripped through the town' (Cơn lốc xoáy xé toạc thị trấn), 'The tornado passed over the fields' (Cơn lốc xoáy đi qua những cánh đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tornado
  • devastating a devastating tornado
    (một cơn lốc xoáy tàn khốc)
  • powerful a powerful tornado
    (một cơn lốc xoáy mạnh mẽ)
  • deadly a deadly tornado
    (một cơn lốc xoáy chết người)
  • violent a violent tornado
    (một cơn lốc xoáy dữ dội)
Verb + tornado
  • hit a tornado hits/strikes
    (một cơn lốc xoáy tấn công/đánh vào)
  • generate to generate a tornado
    (tạo ra một cơn lốc xoáy)
  • chase to chase a tornado
    (đuổi theo lốc xoáy (những người nghiên cứu/quay phim))
Tornado + Noun
  • warning a tornado warning
    (cảnh báo lốc xoáy)
  • shelter a tornado shelter
    (hầm trú ẩn lốc xoáy)
  • season tornado season
    (mùa lốc xoáy)
  • damage tornado damage
    (thiệt hại do lốc xoáy)

Idioms

  • a tornado of activity/emotions/words

    một sự hỗn loạn/cơn lốc của hoạt động/cảm xúc/lời nói (ám chỉ sự bùng nổ, hỗn loạn không kiểm soát)

    "When the news broke, there was a tornado of emotions in the room."

    (Khi tin tức vỡ lở, có một cơn lốc cảm xúc hỗn loạn trong phòng.)

  • to move/act like a tornado

    di chuyển/hành động như một cơn lốc (rất nhanh, gây ra sự bừa bộn hoặc hỗn loạn)

    "The toddler moved like a tornado through the house, leaving toys everywhere."

    (Đứa trẻ mới biết đi di chuyển như một cơn lốc trong nhà, để lại đồ chơi khắp nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tornado

Danh từ
Lật mặt

Một cột không khí xoáy dữ dội, mở rộng từ một cơn giông bão xuống mặt đất.

"The tornado destroyed several houses in its path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tornado".

Tornado Alley (Hành lang Lốc xoáy) ở Mỹ

Tornado Alley là một khu vực rộng lớn ở miền Trung Hoa Kỳ, nơi thường xuyên xảy ra các cơn lốc xoáy mạnh nhất thế giới. Các bang như Oklahoma, Kansas, Texas nổi tiếng với tần suất xuất hiện lốc xoáy cao, khiến người dân nơi đây phải có những biện pháp phòng chống đặc biệt.

Hầm trú ẩn và diễn tập an toàn

Ở những vùng thường xuyên có lốc xoáy, việc xây dựng hầm trú ẩn (storm shelters) dưới lòng đất là rất phổ biến. Các trường học và cộng đồng cũng thường xuyên tổ chức các buổi diễn tập lốc xoáy (tornado drills) để hướng dẫn mọi người cách phản ứng nhanh chóng và an toàn khi có cảnh báo.