(Top Banner Ad)
twister
B2
noun B2 Khí tượng học, Giải trí

twister

UK: /ˈtwɪstə/ • US: /ˈtwɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

lốc xoáy trò chơi Twister
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A localized and violently destructive windstorm occurring over land, especially in the Middle West; a tornado.

Vietnamese Meaning

Một cơn bão gió cục bộ và cực kỳ tàn phá xảy ra trên đất liền, đặc biệt ở vùng Trung Tây; một cơn lốc xoáy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town was devastated by a powerful twister."

    "Thị trấn bị tàn phá bởi một cơn lốc xoáy mạnh."

  • "The twister ripped through the fields, destroying everything in its path."

    "Cơn lốc xoáy càn quét qua các cánh đồng, phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó."

  • "Do you want to play Twister after dinner?"

    "Bạn có muốn chơi Twister sau bữa tối không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb twist xoắn, vặn, bẻ cong, làm méo mó
Noun twist sự xoắn, sự vặn, khúc quanh, bước ngoặt, sự biến đổi bất ngờ
Adjective twisted bị xoắn, quanh co, méo mó, phức tạp, biến thái (nghĩa bóng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þwistiz
Old English
*twist
Middle English
twist
English
twist
English
twister

Nguồn gốc từ 'twist' và tiếp vĩ ngữ '-er'

Từ 'twister' được hình thành từ động từ 'twist' (có nghĩa là xoắn, vặn) và tiếp vĩ ngữ '-er', thường dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó. Ban đầu, nó có thể ám chỉ một người thợ xe dây, một cỗ máy tạo hình xoắn, hoặc bất kỳ vật gì có hành động xoắn. Về sau, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, 'twister' trở thành từ phổ biến để gọi một cơn lốc xoáy mạnh (tornado) do đặc điểm hình thành với luồng không khí xoáy tròn dữ dội và hủy diệt.

Usage Note

Từ 'twister' thường được sử dụng một cách không chính thức để chỉ 'tornado' (lốc xoáy). Tuy nhiên, 'twister' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tàn phá và nguy hiểm. 'Tornado' là thuật ngữ khoa học hơn, trong khi 'twister' mang tính dân dã, phổ biến hơn.

Prepositions

in near over

'in' (in a twister): bị kẹt trong lốc xoáy; 'near' (near a twister): ở gần lốc xoáy; 'over' (over a town): lốc xoáy đi qua một thị trấn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + twister
  • destructive destructive twister
    (cơn lốc xoáy tàn phá)
  • powerful powerful twister
    (cơn lốc xoáy mạnh mẽ)
  • violent violent twister
    (cơn lốc xoáy dữ dội)
Verb + twister
  • chase chase a twister
    (truy lùng lốc xoáy (hoạt động theo dõi của các nhà nghiên cứu hoặc người đam mê))
  • survive survive a twister
    (sống sót sau một cơn lốc xoáy)
  • avoid avoid a twister
    (tránh một cơn lốc xoáy)
Noun + twister
  • tongue tongue twister
    (câu nói líu lưỡi)

Idioms

  • tongue twister

    Câu nói hoặc cụm từ khó phát âm nhanh và đúng liên tục, thường dùng để luyện phát âm hoặc giải trí.

    "'She sells seashells by the seashore' is a classic English tongue twister."

    ('Cô ấy bán vỏ sò bên bờ biển' là một câu nói líu lưỡi kinh điển của tiếng Anh.)

  • mental twister

    Một vấn đề, câu đố hoặc tình huống phức tạp đòi hỏi suy nghĩ sâu sắc và khó giải quyết, làm 'xoắn não' người giải.

    "That logic puzzle was a real mental twister; it took me hours to solve."

    (Câu đố logic đó thực sự là một bài toán hóc búa; tôi mất hàng giờ mới giải được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twister

noun
Lật mặt

Một cơn bão gió cục bộ và cực kỳ tàn phá xảy ra trên đất liền, đặc biệt ở vùng Trung Tây; một cơn lốc xoáy.

"The town was devastated by a powerful twister."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather forecast predicted a dangerous phenomenon: a twister.
Dự báo thời tiết đã dự đoán một hiện tượng nguy hiểm: một cơn lốc xoáy.
Phủ định
That wasn't just a strong wind: it was not a twister.
Đó không chỉ là một cơn gió mạnh: đó không phải là một cơn lốc xoáy.
Nghi vấn
Was that a rotating column of air: a twister?
Đó có phải là một cột khí xoáy: một cơn lốc xoáy?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The twister destroyed several houses.
Cơn lốc xoáy đã phá hủy một vài ngôi nhà.
Phủ định
The weather forecast did not predict a twister.
Dự báo thời tiết đã không dự đoán một cơn lốc xoáy.
Nghi vấn
Did the twister cause any damage to the farm?
Cơn lốc xoáy có gây ra bất kỳ thiệt hại nào cho trang trại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twister".

Lốc xoáy (Tornado) và 'Tornado Alley' ở Hoa Kỳ

Lốc xoáy là hiện tượng thời tiết nguy hiểm và thường xuyên xảy ra ở một số vùng của Hoa Kỳ, đặc biệt là khu vực được gọi là 'Tornado Alley' (Hành lang Lốc xoáy), bao gồm các bang như Texas, Oklahoma và Kansas. Những cơn lốc xoáy này có thể gây ra thiệt hại lớn về người và của. Hoạt động 'săn lùng bão' (storm chasing) cũng là một phần văn hóa ở đây, phục vụ cả mục đích nghiên cứu khoa học lẫn khám phá sự khắc nghiệt của tự nhiên.

Câu nói líu lưỡi (Tongue Twister) trong giáo dục và giải trí

Các câu nói líu lưỡi là một công cụ phổ biến trong việc luyện phát âm và ngữ điệu, đặc biệt hữu ích cho trẻ em và người học ngoại ngữ. Chúng không chỉ giúp cải thiện sự linh hoạt của lưỡi và môi mà còn là một hình thức giải trí vui nhộn, thách thức khả năng nói nhanh và rõ ràng. Nhiều nền văn hóa có các câu nói líu lưỡi độc đáo của riêng mình.