(Top Banner Ad)
socket wrench
B1
noun B1 Công cụ và Kỹ thuật

socket wrench

UK: /ˈsɒkɪt rentʃ/ • US: /ˈsɑːkɪt rentʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cờ lê ổ cắm cần siết cần tự động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of wrench that uses interchangeable sockets to fit different sizes of nuts and bolts.

Vietnamese Meaning

Một loại cờ lê sử dụng các đầu khẩu có thể thay thế để phù hợp với các kích cỡ đai ốc và bu lông khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a socket wrench to remove the lug nuts from the car tire."

    "Anh ấy đã sử dụng cờ lê ổ cắm để tháo các đai ốc khỏi lốp xe ô tô."

  • "A socket wrench set is a valuable addition to any toolbox."

    "Một bộ cờ lê ổ cắm là một bổ sung giá trị cho bất kỳ hộp dụng cụ nào."

  • "The mechanic tightened the bolts with a socket wrench."

    "Người thợ máy siết chặt các bu lông bằng cờ lê ổ cắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb socket Lắp vào ổ cắm hoặc khớp nối; cắm (một vật) vào lỗ/ổ của nó.
Verb wrench Vặn, xoay mạnh; làm trật khớp (bộ phận cơ thể); giằng co, giật mạnh.
Adjective socketed Có ổ cắm, có lỗ hoặc khớp nối để lắp vừa cái gì đó.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ và Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
socket
English
wrench
English
socket wrench

Nguồn gốc 'Socket'

Từ 'socket' ban đầu có nguồn gốc từ các từ Latin và Germanic cổ, chỉ các loại giày nhẹ (soccus) hoặc tất (sock). Ý nghĩa hiện đại của nó là 'lỗ hoặc ổ để một vật khác có thể vừa vặn vào' phát triển vào khoảng thế kỷ 17, mô tả một phần rỗng dùng để chứa hoặc kết nối.

Nguồn gốc 'Wrench'

Từ 'wrench' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wrencan', có nghĩa là vặn, xoắn hoặc làm trật khớp. Ban đầu, nó có thể mô tả hành động xoắn hoặc một vết thương. Đến thế kỷ 18, từ này được dùng để chỉ một công cụ cầm tay dùng để vặn, siết hoặc nới lỏng các bu lông và đai ốc.

Sự kết hợp 'Socket Wrench'

Là một từ ghép mang tính mô tả cao, 'socket wrench' (cờ lê đầu tuýp) ra đời để chỉ một công cụ kết hợp khả năng vặn của 'wrench' với sự linh hoạt của các 'socket' (đầu tuýp) có thể thay đổi kích cỡ. Điều này cho phép người dùng thao tác với nhiều loại bu lông và đai ốc khác nhau một cách hiệu quả.

Usage Note

Cờ lê ổ cắm (socket wrench) cung cấp lực siết tốt hơn và dễ dàng hơn so với cờ lê thường trong nhiều tình huống. Nó đặc biệt hữu ích khi làm việc trong không gian hẹp hoặc khi cần siết chặt hoặc nới lỏng nhiều đai ốc và bu lông có kích cỡ khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + socket wrench
  • ratchet ratchet socket wrench
    (cờ lê đầu tuýp cóc (lắc))
  • deep-well deep-well socket wrench
    (cờ lê đầu tuýp sâu (để tiếp cận bu lông dài))
  • impact impact socket wrench
    (cờ lê đầu tuýp dùng cho súng bắn ốc (máy siết xung lực))
Verb + socket wrench
  • use use a socket wrench
    (sử dụng cờ lê đầu tuýp)
  • tighten with tighten with a socket wrench
    (siết chặt bằng cờ lê đầu tuýp)
  • loosen with loosen with a socket wrench
    (nới lỏng bằng cờ lê đầu tuýp)
socket wrench + Noun
  • set socket wrench set
    (bộ cờ lê đầu tuýp)

Idioms

  • reach for a socket wrench

    Với tay lấy cờ lê đầu tuýp (ám chỉ hành động chuẩn bị sửa chữa hoặc làm việc gì đó cần đến công cụ này).

    "When the car started making a strange noise, he instinctively reached for a socket wrench."

    (Khi chiếc xe bắt đầu phát ra tiếng ồn lạ, anh ấy theo bản năng với tay lấy cờ lê đầu tuýp.)

  • get the right socket wrench

    Tìm đúng loại cờ lê đầu tuýp (ám chỉ việc cần tìm đúng công cụ hoặc giải pháp phù hợp cho một vấn đề cụ thể).

    "To fix this, you need to get the right socket wrench; a wrong size won't work."

    (Để sửa chữa cái này, bạn cần tìm đúng loại cờ lê đầu tuýp; cỡ sai sẽ không dùng được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

socket wrench

noun
Lật mặt

Một loại cờ lê sử dụng các đầu khẩu có thể thay thế để phù hợp với các kích cỡ đai ốc và bu lông khác nhau.

"He used a socket wrench to remove the lug nuts from the car tire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The socket wrench, which he always keeps in his toolbox, is essential for car repairs.
Cái cờ lê vòng miệng, cái mà anh ấy luôn giữ trong hộp dụng cụ, rất cần thiết cho việc sửa chữa xe.
Phủ định
The mechanic, who didn't have a socket wrench available, couldn't complete the repair quickly.
Người thợ máy, người không có cờ lê vòng miệng, không thể hoàn thành việc sửa chữa một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Is this the socket wrench that you used to fix the plumbing?
Đây có phải là cái cờ lê vòng miệng mà bạn đã dùng để sửa ống nước không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the mechanic finishes, he will have been using the socket wrench for over an hour.
Đến khi thợ máy sửa xong, anh ấy sẽ đã sử dụng cờ lê vòng miệng hơn một tiếng đồng hồ.
Phủ định
They won't have been relying on that socket wrench for the entire repair job; they have other tools too.
Họ sẽ không chỉ dựa vào chiếc cờ lê vòng miệng đó cho toàn bộ công việc sửa chữa; họ còn có các công cụ khác nữa.
Nghi vấn
Will you have been needing a specific socket wrench size for this task for very long?
Bạn sẽ cần một kích cỡ cờ lê vòng miệng cụ thể cho nhiệm vụ này trong bao lâu?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dad used to use a socket wrench to fix cars when he was younger.
Bố tôi đã từng sử dụng một cái cờ lê ổ cắm để sửa ô tô khi ông còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to know how to use a socket wrench, but now she's an expert.
Cô ấy đã từng không biết cách sử dụng cờ lê ổ cắm, nhưng bây giờ cô ấy là một chuyên gia.
Nghi vấn
Did you use to use a socket wrench on this old car?
Bạn đã từng sử dụng cờ lê ổ cắm trên chiếc xe cũ này phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought a socket wrench last week to fix my car.
Tôi ước tôi đã mua một cái cờ lê ổ cắm tuần trước để sửa xe của tôi.
Phủ định
If only he hadn't borrowed my socket wrench and then lost it.
Giá như anh ấy không mượn cái cờ lê ổ cắm của tôi rồi làm mất nó.
Nghi vấn
I wish I could remember where I put my socket wrench; do you know?
Tôi ước tôi có thể nhớ đã để cái cờ lê ổ cắm của mình ở đâu; bạn có biết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "socket wrench".

Văn hóa tự sửa chữa (DIY)

Cờ lê đầu tuýp là một công cụ thiết yếu trong bộ đồ nghề của những người yêu thích sửa chữa tự làm (DIY - Do It Yourself) ở nhiều nước phương Tây. Nó biểu tượng cho khả năng tự mình giải quyết các vấn đề kỹ thuật nhỏ trong nhà hoặc xe cộ, giúp tiết kiệm chi phí và mang lại cảm giác thành tựu cá nhân.

Món quà thực dụng

Một bộ cờ lê đầu tuýp chất lượng thường là món quà thực dụng được tặng cho những người mới mua nhà, người mới có xe hơi hoặc những người đam mê sửa chữa. Món quà này thể hiện sự quan tâm đến khả năng tự lập và trang bị công cụ cần thiết cho cuộc sống của họ.