wrench
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ dùng để kẹp và vặn đai ốc, bu lông, ống nước, v.v.; mỏ lết, cờ lê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need a wrench to tighten this bolt."
"Tôi cần một cái cờ lê để siết chặt con bu lông này."
-
"The plumber used a wrench to fix the leaky pipe."
"Người thợ sửa ống nước đã dùng cờ lê để sửa đường ống bị rò rỉ."
-
"The news of the accident wrenched my heart."
"Tin tức về vụ tai nạn làm tôi đau lòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Wrench” thường được dùng để chỉ các loại cờ lê có thể điều chỉnh được kích thước để phù hợp với nhiều loại đai ốc và bu lông khác nhau. So với 'spanner', 'wrench' phổ biến hơn ở Mỹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a wrench (dùng cờ lê)
-
tighten tighten (something) with a wrench (siết chặt (cái gì) bằng cờ lê)
-
loosen loosen (something) with a wrench (nới lỏng (cái gì) bằng cờ lê)
-
give give a wrench (giật mạnh, vặn mạnh)
-
wrench wrench open/off (giật tung ra/bật ra)
-
wrench wrench an ankle/knee (làm trật mắt cá chân/đầu gối)
-
adjustable adjustable wrench (cờ lê mỏ lết (có thể điều chỉnh))
-
monkey monkey wrench (cờ lê mỏ lết (kiểu cũ, thường lớn hơn))
-
pipe pipe wrench (cờ lê kẹp ống (để vặn ống nước))
-
emotional emotional wrench (sự đau lòng, cảm giác xé lòng (khi chia ly))
-
sudden a sudden wrench (một cú giật mạnh đột ngột)
Idioms
-
throw a wrench in the works
gây trở ngại, làm hỏng kế hoạch
"The sudden budget cuts threw a wrench in our plans for expansion."
(Việc cắt giảm ngân sách đột ngột đã làm hỏng kế hoạch mở rộng của chúng tôi.)
-
a wrenching experience/decision
trải nghiệm/quyết định đau lòng, khó khăn
"Leaving her hometown was a truly wrenching experience for her."
(Rời xa quê hương là một trải nghiệm thực sự đau lòng đối với cô ấy.)
-
wrench one's heart
làm đau lòng ai đó, khiến ai đó đau xót
"The news of the accident wrenched her heart."
(Tin tức về vụ tai nạn đã làm cô ấy đau xót cả lòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrench
nounMột dụng cụ dùng để kẹp và vặn đai ốc, bu lông, ống nước, v.v.; mỏ lết, cờ lê.
"I need a wrench to tighten this bolt."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rusty pipe was wrenched off the old machine. |
Cái ống rỉ sét đã bị vặn ra khỏi cái máy cũ. |
| Phủ định | The bolt was not wrenched tight enough, so it came loose. |
Bu lông đã không được vặn đủ chặt, vì vậy nó bị lỏng ra. |
| Nghi vấn | Will the stubborn nut be wrenched free with this tool? |
Liệu cái đai ốc cứng đầu có thể được vặn ra bằng công cụ này không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the mechanics arrive, the apprentice will have been wrenching on the engine for over an hour. |
Trước khi thợ máy đến, người học việc sẽ đã vặn ốc trên động cơ hơn một giờ. |
| Phủ định | By next month, they won't have been wrenching the pipes that often because they'll be using a new system. |
Đến tháng sau, họ sẽ không vặn ống thường xuyên như vậy vì họ sẽ sử dụng một hệ thống mới. |
| Nghi vấn | Will she have been wrenching her ankle while hiking for so long that she needs surgery? |
Liệu cô ấy có đã bị trật mắt cá chân khi đi bộ đường dài lâu đến mức cần phải phẫu thuật không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mechanic is wrenching the bolt to tighten it. |
Người thợ máy đang dùng cờ lê để siết chặt bu lông. |
| Phủ định | She is not wrenching her ankle while running; she's perfectly fine. |
Cô ấy không bị trẹo mắt cá chân khi chạy; cô ấy hoàn toàn ổn. |
| Nghi vấn | Are they wrenching the pipe too hard, causing it to bend? |
Họ có đang vặn ống quá mạnh, khiến nó bị cong không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mechanic's wrench was perfectly suited for the job. |
Cái cờ lê của người thợ máy hoàn toàn phù hợp với công việc. |
| Phủ định | That wasn't the plumber's wrench that was used to fix the pipe. |
Đó không phải là cờ lê của thợ sửa ống nước đã được dùng để sửa ống. |
| Nghi vấn | Is this John's wrench, or does it belong to someone else? |
Đây có phải là cờ lê của John không, hay nó thuộc về ai khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrench".
