(Top Banner Ad)
wrench
B1
noun B1 Cơ khí, Công cụ

wrench

UK: /rentʃ/ • US: /rɛntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cờ lê mỏ lết vặn mạnh giật mạnh trẹo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool used to grip and turn nuts, bolts, pipes, etc.; a spanner.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ dùng để kẹp và vặn đai ốc, bu lông, ống nước, v.v.; mỏ lết, cờ lê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a wrench to tighten this bolt."

    "Tôi cần một cái cờ lê để siết chặt con bu lông này."

  • "The plumber used a wrench to fix the leaky pipe."

    "Người thợ sửa ống nước đã dùng cờ lê để sửa đường ống bị rò rỉ."

  • "The news of the accident wrenched my heart."

    "Tin tức về vụ tai nạn làm tôi đau lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wrench cờ lê (dụng cụ); cú giật mạnh, sự vặn xoắn; sự đau lòng, sự chia ly đột ngột
Verb wrench vặn mạnh, giật mạnh; làm trật khớp, làm bong gân; gây đau đớn, xé lòng
Adjective wrenching xé lòng, đau đớn; vặn xoắn
Adverb wrenchingly một cách đau đớn, xé lòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cơ khí, Công cụ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*werg-
Proto-Germanic
*wrankijaną
Old English
wrencan
Modern English
wrench

Nguồn gốc của sự 'xoắn' và 'vặn'

Từ 'wrench' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ cổ, mang ý nghĩa cốt lõi là 'xoắn' hoặc 'vặn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động làm xoắn một thứ gì đó, gây ra sự biến dạng hoặc đau đớn. Về sau, ý nghĩa này phát triển, áp dụng cho cả dụng cụ dùng để vặn (cờ lê) và cảm giác đau đớn, đột ngột trong lòng khi phải đối mặt với sự chia ly hoặc khó khăn.

Usage Note

“Wrench” thường được dùng để chỉ các loại cờ lê có thể điều chỉnh được kích thước để phù hợp với nhiều loại đai ốc và bu lông khác nhau. So với 'spanner', 'wrench' phổ biến hơn ở Mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wrench
  • use use a wrench
    (dùng cờ lê)
  • tighten tighten (something) with a wrench
    (siết chặt (cái gì) bằng cờ lê)
  • loosen loosen (something) with a wrench
    (nới lỏng (cái gì) bằng cờ lê)
  • give give a wrench
    (giật mạnh, vặn mạnh)
  • wrench wrench open/off
    (giật tung ra/bật ra)
  • wrench wrench an ankle/knee
    (làm trật mắt cá chân/đầu gối)
Adjective + wrench
  • adjustable adjustable wrench
    (cờ lê mỏ lết (có thể điều chỉnh))
  • monkey monkey wrench
    (cờ lê mỏ lết (kiểu cũ, thường lớn hơn))
  • pipe pipe wrench
    (cờ lê kẹp ống (để vặn ống nước))
  • emotional emotional wrench
    (sự đau lòng, cảm giác xé lòng (khi chia ly))
  • sudden a sudden wrench
    (một cú giật mạnh đột ngột)

Idioms

  • throw a wrench in the works

    gây trở ngại, làm hỏng kế hoạch

    "The sudden budget cuts threw a wrench in our plans for expansion."

    (Việc cắt giảm ngân sách đột ngột đã làm hỏng kế hoạch mở rộng của chúng tôi.)

  • a wrenching experience/decision

    trải nghiệm/quyết định đau lòng, khó khăn

    "Leaving her hometown was a truly wrenching experience for her."

    (Rời xa quê hương là một trải nghiệm thực sự đau lòng đối với cô ấy.)

  • wrench one's heart

    làm đau lòng ai đó, khiến ai đó đau xót

    "The news of the accident wrenched her heart."

    (Tin tức về vụ tai nạn đã làm cô ấy đau xót cả lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrench

noun
Lật mặt

Một dụng cụ dùng để kẹp và vặn đai ốc, bu lông, ống nước, v.v.; mỏ lết, cờ lê.

"I need a wrench to tighten this bolt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rusty pipe was wrenched off the old machine.
Cái ống rỉ sét đã bị vặn ra khỏi cái máy cũ.
Phủ định
The bolt was not wrenched tight enough, so it came loose.
Bu lông đã không được vặn đủ chặt, vì vậy nó bị lỏng ra.
Nghi vấn
Will the stubborn nut be wrenched free with this tool?
Liệu cái đai ốc cứng đầu có thể được vặn ra bằng công cụ này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the mechanics arrive, the apprentice will have been wrenching on the engine for over an hour.
Trước khi thợ máy đến, người học việc sẽ đã vặn ốc trên động cơ hơn một giờ.
Phủ định
By next month, they won't have been wrenching the pipes that often because they'll be using a new system.
Đến tháng sau, họ sẽ không vặn ống thường xuyên như vậy vì họ sẽ sử dụng một hệ thống mới.
Nghi vấn
Will she have been wrenching her ankle while hiking for so long that she needs surgery?
Liệu cô ấy có đã bị trật mắt cá chân khi đi bộ đường dài lâu đến mức cần phải phẫu thuật không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic is wrenching the bolt to tighten it.
Người thợ máy đang dùng cờ lê để siết chặt bu lông.
Phủ định
She is not wrenching her ankle while running; she's perfectly fine.
Cô ấy không bị trẹo mắt cá chân khi chạy; cô ấy hoàn toàn ổn.
Nghi vấn
Are they wrenching the pipe too hard, causing it to bend?
Họ có đang vặn ống quá mạnh, khiến nó bị cong không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic's wrench was perfectly suited for the job.
Cái cờ lê của người thợ máy hoàn toàn phù hợp với công việc.
Phủ định
That wasn't the plumber's wrench that was used to fix the pipe.
Đó không phải là cờ lê của thợ sửa ống nước đã được dùng để sửa ống.
Nghi vấn
Is this John's wrench, or does it belong to someone else?
Đây có phải là cờ lê của John không, hay nó thuộc về ai khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrench".

Cờ lê - Biểu tượng của sự tự sửa chữa và lao động

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cờ lê (wrench) không chỉ là một dụng cụ cơ khí mà còn là biểu tượng của tinh thần tự sửa chữa (DIY - Do It Yourself), sự tháo vát và lao động chân tay. Nó thường gắn liền với hình ảnh người thợ máy, người nông dân hoặc người chủ nhà tự tay sửa chữa mọi thứ trong gia đình.

Cảm giác 'wrench' trong cảm xúc

Ngoài nghĩa đen là một dụng cụ, 'wrench' còn được dùng để diễn tả một cảm giác đau đớn, giằng xé trong lòng, thường liên quan đến sự chia ly đột ngột, một quyết định khó khăn hoặc sự mất mát. Đây là một cách diễn đạt cảm xúc khá mạnh mẽ và phổ biến trong tiếng Anh, thể hiện sự mất mát hoặc khó khăn về mặt tinh thần.