(Top Banner Ad)
torte
B1
danh từ B1 Ẩm thực

torte

UK: /tɔːt/ • US: /tɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

bánh torte bánh ngọt nhiều lớp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rich cake, often made with layers of cream, fruit, or nuts.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh ngọt nhiều lớp, thường được làm với kem, trái cây hoặc các loại hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked a delicious chocolate torte for his birthday."

    "Cô ấy đã nướng một chiếc bánh torte sô-cô-la ngon tuyệt cho ngày sinh nhật của anh ấy."

  • "The Viennese Sachertorte is a classic example of a torte."

    "Bánh Sachertorte kiểu Vienna là một ví dụ điển hình của torte."

  • "This raspberry torte is so light and fluffy."

    "Chiếc bánh torte mâm xôi này rất nhẹ và xốp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cake bánh ngọt
Noun pastry bánh ngọt, đồ ngọt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
torta
German
Torte
English
torte

Nguồn gốc của Torte

Từ 'torte' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'torta', có nghĩa là 'bánh'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Đức với dạng 'Torte', và cuối cùng trở thành 'torte' trong tiếng Anh. Các loại bánh torte thường có nhiều lớp và được trang trí công phu, đặc biệt phổ biến ở Trung Âu.

Usage Note

Torte thường đặc hơn và nhiều lớp hơn so với cake thông thường. Torte cũng thường không có bột mì, hoặc có rất ít, và thay vào đó dựa vào các loại hạt xay mịn hoặc vụn bánh mì để tạo cấu trúc. So với 'cake', 'torte' mang sắc thái trang trọng và tinh tế hơn, thường xuất hiện trong các dịp đặc biệt hoặc nhà hàng cao cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Torte
  • chocolate chocolate torte
    (bánh torte sô cô la)
  • Viennese Viennese torte
    (bánh torte kiểu Vienna)
  • delicious delicious torte
    (bánh torte ngon tuyệt)
Verb + Torte
  • bake bake a torte
    (nướng một chiếc bánh torte)
  • eat eat torte
    (ăn bánh torte)
  • serve serve torte
    (phục vụ bánh torte)

Idioms

  • piece of cake

    dễ như ăn bánh

    "The exam was a piece of cake."

    (Bài kiểm tra dễ như ăn bánh.)

  • have your cake and eat it too

    muốn có cả hai (tham lam)

    "You can't have your cake and eat it too; you have to choose."

    (Bạn không thể muốn có cả hai được; bạn phải chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

torte

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh ngọt nhiều lớp, thường được làm với kem, trái cây hoặc các loại hạt.

"She baked a delicious chocolate torte for his birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She baked a delicious torte for the party.
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh torte ngon cho bữa tiệc.
Phủ định
He didn't order the torte at the restaurant.
Anh ấy đã không gọi bánh torte ở nhà hàng.
Nghi vấn
Did you try the chocolate torte at the bakery?
Bạn đã thử bánh torte sô cô la ở tiệm bánh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torte".

Bánh Torte ở Trung Âu

Bánh torte rất phổ biến ở các nước Trung Âu như Áo, Đức và Hungary. Mỗi quốc gia có những biến thể bánh torte đặc trưng riêng. Ví dụ, bánh Sacher-Torte của Áo là một loại bánh torte sô cô la nổi tiếng thế giới.

Dịp đặc biệt

Bánh torte thường được dùng trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, đám cưới hoặc lễ kỷ niệm. Việc làm và trang trí bánh torte có thể rất cầu kỳ và tốn thời gian, thể hiện sự quan tâm và tình cảm của người làm bánh.