(Top Banner Ad)
tortoiseshell
B2
noun B2 Động vật học, Mỹ thuật, Thời trang

tortoiseshell

UK: /ˈtɔːtəsʃel/ • US: /ˈtɔːrtəsʃel/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ rùa tam thể (màu sắc) hoa văn vỏ rùa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The mottled brown, orange, and yellow shell of a tortoise or turtle, or a material resembling this.

Vietnamese Meaning

Vỏ có đốm nâu, cam và vàng của rùa cạn hoặc rùa biển, hoặc một vật liệu giống như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique box was made of tortoiseshell."

    "Chiếc hộp cổ được làm từ vỏ rùa."

  • "Tortoiseshell glasses are very fashionable."

    "Kính gọng tortoiseshell rất hợp thời trang."

  • "The artist used tortoiseshell as inspiration for his painting."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng tortoiseshell làm nguồn cảm hứng cho bức tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tortoise con rùa
Adjective shelled có vỏ

Related Words

Subject Area

Động vật học, Mỹ thuật, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
tortoiseshell

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'tortoiseshell' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'tortoise' (con rùa) và 'shell' (vỏ). Ban đầu, nó dùng để chỉ vật liệu làm từ vỏ rùa thật. Ngày nay, nó còn được dùng để mô tả các màu sắc và hoa văn tương tự, thường thấy trên đồ vật bằng nhựa hoặc các vật liệu khác.

Usage Note

Chỉ vật liệu (thật hoặc giả) có họa tiết vân tương tự như vỏ rùa. Thường dùng để chỉ màu sắc hoặc họa tiết trên vật dụng trang trí, quần áo, hoặc thú cưng (ví dụ: mèo tortoiseshell).

Prepositions

of in

"tortoiseshell of a turtle" chỉ nguồn gốc vật liệu. "patterned in tortoiseshell" hoặc "tortoiseshell in color" chỉ màu sắc hoặc họa tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tortoiseshell
  • Genuine tortoiseshell glasses
    (kính gọng đồi mồi thật)
  • Imitation tortoiseshell hair clip
    (kẹp tóc giả đồi mồi)
  • Beautiful tortoiseshell pattern
    (hoa văn đồi mồi đẹp)
Noun + tortoiseshell
  • Piece of tortoiseshell
    (mảnh đồi mồi)

Idioms

  • tortoiseshell cat

    mèo tam thể (mèo có ba màu lông: đen, cam và trắng hoặc kem)

    "She has a tortoiseshell cat named Patches."

    (Cô ấy có một con mèo tam thể tên là Patches.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tortoiseshell

noun
Lật mặt

Vỏ có đốm nâu, cam và vàng của rùa cạn hoặc rùa biển, hoặc một vật liệu giống như vậy.

"The antique box was made of tortoiseshell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had seen the tortoiseshell cat earlier, she would adopt it now.
Nếu cô ấy đã nhìn thấy con mèo tam thể sớm hơn, cô ấy sẽ nhận nuôi nó bây giờ.
Phủ định
If I weren't allergic to cats, I would have kept the tortoiseshell kitten I found.
Nếu tôi không bị dị ứng với mèo, tôi đã giữ lại con mèo con tam thể mà tôi đã tìm thấy.
Nghi vấn
If he had known she loved tortoiseshell jewelry, would he buy her a necklace for her birthday?
Nếu anh ấy biết cô ấy thích đồ trang sức bằng mai rùa, anh ấy có mua cho cô ấy một chiếc vòng cổ vào ngày sinh nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tortoiseshell".

Sử dụng đồi mồi trong lịch sử

Trong lịch sử, vỏ rùa (đồi mồi) từng được sử dụng rộng rãi để làm đồ trang sức, lược, hộp đựng và các vật dụng trang trí khác. Tuy nhiên, do các vấn đề bảo tồn, việc buôn bán và sử dụng đồi mồi thật đã bị hạn chế hoặc cấm ở nhiều quốc gia.