(Top Banner Ad)
toss and turn
B2
Verb B2 Sức khỏe, Giấc ngủ

toss and turn

UK: /tɒs ænd tɜːn/ • US: /tɔːs ænd tɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

trằn trọc trằn trọc không ngủ được lăn qua lộn lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move around in bed because you cannot sleep.

Vietnamese Meaning

Trằn trọc, trở mình liên tục (vì không ngủ được).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was tossing and turning all night because of the noise."

    "Tôi đã trằn trọc cả đêm vì tiếng ồn."

  • "She tossed and turned for hours, trying to forget what had happened."

    "Cô ấy trằn trọc hàng giờ, cố gắng quên đi những gì đã xảy ra."

  • "If you toss and turn a lot, you might want to consider changing your mattress."

    "Nếu bạn trằn trọc nhiều, bạn có thể cân nhắc thay đổi nệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb toss quăng, ném; làm lung lay; xáo trộn
Noun toss sự quăng, cú ném; sự xáo trộn
Verb turn xoay, quay; lật; chuyển hướng
Noun turn sự xoay, vòng quay; lượt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Giấc ngủ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tossian
Old English
turnian
English
toss and turn (early 17th century)

Nguồn gốc 'Trằn trọc'

Cụm từ 'toss and turn' xuất hiện từ khoảng đầu thế kỷ 17, kết hợp hai động từ đơn giản 'toss' (nghĩa là quăng, ném, lay động) và 'turn' (nghĩa là xoay, quay, lật). Khi ghép lại, chúng diễn tả một cách hình ảnh và sống động hành động xoay trở liên tục trên giường vì không ngủ được, thường là do lo lắng, bệnh tật hoặc khó chịu. Từ 'toss' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tossian' và 'tousen' (kéo, giật), còn 'turn' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tornare' qua tiếng Anh cổ 'turnian'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự bồn chồn, khó chịu khi cố gắng ngủ nhưng không thành công. Nó nhấn mạnh sự vận động không ngừng của cơ thể trên giường. Không giống như 'sleep poorly' (ngủ không ngon) chỉ đơn giản là chất lượng giấc ngủ kém, 'toss and turn' tập trung vào hành động thể chất của việc trằn trọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + toss and turn
  • lie lie tossing and turning
    (nằm trằn trọc không ngủ được)
  • spend (the night) spend the night tossing and turning
    (trải qua một đêm trằn trọc)
toss and turn + Giới từ
  • with worry toss and turn with worry
    (trằn trọc vì lo lắng)
  • in bed toss and turn in bed
    (trằn trọc trên giường)
Trạng từ miêu tả + toss and turn
  • restlessly restlessly toss and turn
    (trằn trọc không yên)

Idioms

  • toss and turn

    trằn trọc, thao thức (vì không ngủ được)

    "I tossed and turned all night, thinking about the exam."

    (Tôi đã trằn trọc suốt đêm, nghĩ về kỳ thi.)

  • toss and turn in bed

    trằn trọc trên giường

    "He couldn't sleep and kept tossing and turning in bed."

    (Anh ấy không thể ngủ được và cứ trằn trọc trên giường.)

  • toss and turn with anxiety/worry

    trằn trọc vì lo lắng/bồn chồn

    "She tossed and turned with anxiety about her presentation."

    (Cô ấy trằn trọc vì lo lắng về bài thuyết trình của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toss and turn

Verb
Lật mặt

Trằn trọc, trở mình liên tục (vì không ngủ được).

"I was tossing and turning all night because of the noise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be tossing and turning all night if I drink coffee before bed.
Tôi sẽ trằn trọc cả đêm nếu tôi uống cà phê trước khi đi ngủ.
Phủ định
She won't be tossing and turning anymore because she started using a sleep mask.
Cô ấy sẽ không còn trằn trọc nữa vì cô ấy đã bắt đầu sử dụng mặt nạ ngủ.
Nghi vấn
Will you be tossing and turning thinking about the exam tomorrow?
Bạn sẽ trằn trọc suy nghĩ về kỳ thi vào ngày mai phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toss and turn".

Lo lắng và mất ngủ

Ở các nền văn hóa phương Tây, 'tossing and turning' thường gắn liền với trạng thái lo âu, căng thẳng hoặc trầm cảm. Đây là dấu hiệu phổ biến của việc tâm trí không thể nghỉ ngơi, thường do áp lực công việc, vấn đề cá nhân hoặc những suy nghĩ không ngừng nghỉ. Việc không ngủ được dẫn đến trằn trọc là một trải nghiệm được nhiều người chia sẻ, ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần.

Giải pháp dân gian: Đếm cừu

Một trong những 'mẹo' dân gian phổ biến ở các nước phương Tây để chống lại việc 'tossing and turning' và cố gắng chìm vào giấc ngủ là 'đếm cừu' (counting sheep). Ý tưởng là hình dung những con cừu nhảy qua hàng rào và đếm chúng, một hoạt động lặp đi lặp lại nhằm giúp tâm trí thư giãn và buồn ngủ. Mặc dù hiệu quả khoa học còn gây tranh cãi, đây vẫn là một biểu tượng văn hóa được nhiều người biết đến khi nhắc đến chứng mất ngủ.