(Top Banner Ad)
nightmare
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

nightmare

UK: /ˈnaɪtmeə(r)/ • US: /ˈnaɪtˌmɛr/

Nghĩa tiếng Việt

ác mộng cơn ác mộng điều kinh khủng sự kinh hoàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very unpleasant dream.

Vietnamese Meaning

Một giấc mơ rất khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a terrible nightmare last night."

    "Tôi đã có một cơn ác mộng kinh khủng đêm qua."

  • "The traffic jam was a complete nightmare."

    "Vụ kẹt xe là một cơn ác mộng thực sự."

  • "She keeps having nightmares about the accident."

    "Cô ấy cứ gặp ác mộng về vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nightmarish giống như ác mộng, kinh hoàng, rất khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
niht (night) + mære (incubus, evil spirit)
Middle English
nihtmare
Modern English
nightmare

Nguồn gốc của 'mare' trong Nightmare

Trong từ 'nightmare' (ác mộng), phần 'mare' không có nghĩa là con ngựa cái. Nó bắt nguồn từ một từ cổ trong tiếng Anh (và các ngôn ngữ German khác) dùng để chỉ một linh hồn ác quỷ, yêu tinh hoặc quỷ cái được cho là ngồi đè lên ngực người đang ngủ, gây ra cảm giác khó thở, bóng đè và những giấc mơ đáng sợ. Vì vậy, 'nightmare' ban đầu có nghĩa là 'một con quỷ đêm' gây ra nỗi kinh hoàng trong giấc ngủ.

Usage Note

Thường liên quan đến cảm giác sợ hãi, lo lắng, hoặc tuyệt vọng. Nightmare khác với 'bad dream' ở mức độ nghiêm trọng; nightmare gây ra sự tỉnh giấc và khó chịu kéo dài.

Prepositions

of about

'Nightmare of' thường dùng để mô tả nguồn gốc hoặc chủ đề của cơn ác mộng. 'Nightmare about' cũng tương tự, nhưng ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nightmare
  • absolute an absolute nightmare
    (một cơn ác mộng tột độ, cực kỳ tồi tệ)
  • living a living nightmare
    (một cơn ác mộng sống động (trải nghiệm đáng sợ xảy ra khi còn thức))
  • terrible a terrible nightmare
    (một cơn ác mộng kinh hoàng)
  • waking a waking nightmare
    (một cơn ác mộng khi thức (trải nghiệm đáng sợ khi tỉnh táo))
  • logistical a logistical nightmare
    (một cơn ác mộng về hậu cần (rất khó khăn trong việc tổ chức, sắp xếp))
Verb + nightmare
  • have to have a nightmare
    (có một giấc mơ kinh hoàng)
  • turn into to turn into a nightmare
    (biến thành một cơn ác mộng (một tình huống cực kỳ tồi tệ))
  • endure to endure a nightmare
    (chịu đựng một cơn ác mộng/một tình huống kinh khủng)
Noun + nightmare (chỉ tình huống)
  • traffic a traffic nightmare
    (một cơn ác mộng kẹt xe)
  • scenario a nightmare scenario
    (một viễn cảnh ác mộng (tình huống tồi tệ nhất có thể xảy ra))

Idioms

  • My worst nightmare

    Điều tồi tệ nhất tôi có thể tưởng tượng; cơn ác mộng lớn nhất của tôi

    "Losing my passport right before a flight is my worst nightmare."

    (Mất hộ chiếu ngay trước chuyến bay là cơn ác mộng tồi tệ nhất của tôi.)

  • a nightmare come true

    Một điều tồi tệ hoặc đáng sợ đã thực sự xảy ra, không chỉ là trong mơ

    "The project became a nightmare come true; everything went wrong from the start."

    (Dự án đã trở thành một cơn ác mộng thành hiện thực; mọi thứ đều sai ngay từ đầu.)

  • a waking nightmare

    Một trải nghiệm kinh khủng, căng thẳng hoặc rất khó chịu xảy ra khi bạn đang thức

    "Dealing with the flooded apartment was a waking nightmare."

    (Việc xử lý căn hộ bị ngập lụt là một cơn ác mộng khi tỉnh táo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nightmare

danh từ
Lật mặt

Một giấc mơ rất khó chịu.

"I had a terrible nightmare last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nightmare".

Linh hồn ác mộng trong văn hóa dân gian

Trong văn hóa dân gian châu Âu thời Trung cổ, từ 'mare' (có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *marōn) được tin là một linh hồn nữ ác độc hoặc yêu tinh. Những 'mare' này được cho là cưỡi hoặc đè lên ngực người đang ngủ, gây ra cảm giác ngột ngạt, bóng đè (sleep paralysis) và những giấc mơ đáng sợ. Niềm tin này là một cách giải thích các hiện tượng bí ẩn về giấc ngủ trước khi khoa học có thể đưa ra lời giải thích hợp lý hơn.

Ác mộng trong tâm lý học hiện đại

Ngày nay, ác mộng được hiểu là những giấc mơ gây lo âu hoặc sợ hãi, thường liên quan đến căng thẳng, lo lắng, hoặc các sự kiện đau buồn trong cuộc sống thực. Chúng có thể là cách bộ não xử lý những cảm xúc mạnh hoặc những trải nghiệm khó khăn, đôi khi giúp con người đối mặt và vượt qua các vấn đề tâm lý.