(Top Banner Ad)
restless sleep
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y học/Sức khỏe

restless sleep

UK: /ˈrestləs sliːp/ • US: /ˈrestləs sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ không yên giấc giấc ngủ trằn trọc ngủ chập chờn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sleep characterized by an inability to relax or remain still, often involving frequent tossing and turning.

Vietnamese Meaning

Giấc ngủ mà người ngủ không thể thư giãn hoặc nằm yên, thường xuyên trằn trọc, trở mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a restless sleep and woke up feeling tired."

    "Anh ấy đã có một giấc ngủ không ngon và thức dậy cảm thấy mệt mỏi."

  • "Stress can often lead to restless sleep."

    "Căng thẳng thường có thể dẫn đến giấc ngủ không ngon."

  • "The baby had a restless sleep because of the fever."

    "Đứa bé ngủ không yên vì sốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rest sự nghỉ ngơi, phần còn lại
Verb rest nghỉ ngơi, đặt
Adjective restless bồn chồn, không yên
Noun restlessness sự bồn chồn, sự không yên
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun sleeplessness chứng mất ngủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rastō
Old English
ræst (rest)
Proto-Germanic
*-lausaz
Old English
-lēas (without)
Modern English
restless
Proto-Germanic
*slēpaz
Old English
slǣp (sleep)
Modern English
sleep
Modern English
restless sleep

Nguồn gốc 'restless' và 'sleep'

Từ 'restless' kết hợp 'rest' (nghỉ ngơi, từ tiếng Anh cổ 'ræst') và '-less' (không có, từ tiếng Anh cổ '-lēas'). 'Restless' nghĩa đen là 'không có sự nghỉ ngơi'. Từ 'sleep' (giấc ngủ) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slǣp'. Khi ghép lại, 'restless sleep' mô tả một giấc ngủ trong đó cơ thể và tâm trí không thể đạt được trạng thái nghỉ ngơi hoàn toàn, dù đang trong quá trình ngủ.

Usage Note

"Restless sleep" thường mô tả tình trạng giấc ngủ không sâu, dễ bị gián đoạn, khiến người ngủ không cảm thấy được nghỉ ngơi đầy đủ. Khác với "sound sleep" (giấc ngủ ngon), "restless sleep" chỉ ra sự bồn chồn, khó chịu trong khi ngủ. Nó có thể do nhiều nguyên nhân như căng thẳng, lo âu, bệnh tật hoặc các yếu tố môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restless sleep
  • fitful fitful restless sleep
    (giấc ngủ chập chờn không yên)
  • disturbed disturbed restless sleep
    (giấc ngủ không yên bị quấy rầy)
  • poor poor restless sleep
    (giấc ngủ không yên kém chất lượng)
  • troubled troubled restless sleep
    (giấc ngủ không yên đầy lo âu)
Verb + restless sleep
  • have have restless sleep
    (có giấc ngủ không yên)
  • experience experience restless sleep
    (trải qua giấc ngủ bồn chồn)
  • suffer from suffer from restless sleep
    (bị hành hạ bởi giấc ngủ không yên)

Idioms

  • toss and turn

    trằn trọc không ngủ được (thường do lo lắng, khó chịu)

    "I tossed and turned all night, unable to get any restless sleep."

    (Tôi trằn trọc suốt đêm, không thể có một giấc ngủ yên ổn nào.)

  • lose sleep over something

    mất ngủ, trăn trở vì lo lắng về điều gì đó

    "Don't lose sleep over the exam results; you did your best."

    (Đừng mất ngủ vì kết quả thi; bạn đã làm hết sức rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restless sleep

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Giấc ngủ mà người ngủ không thể thư giãn hoặc nằm yên, thường xuyên trằn trọc, trở mình.

"He had a restless sleep and woke up feeling tired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a restless sleep last night.
Cô ấy đã có một giấc ngủ không yên giấc tối qua.
Phủ định
He didn't have a restless sleep; he slept soundly.
Anh ấy không có một giấc ngủ không yên; anh ấy ngủ rất ngon.
Nghi vấn
Did you have a restless sleep because of the noise?
Bạn có một giấc ngủ không yên giấc vì tiếng ồn ào không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a restless sleep last night because she was worried about the exam.
Cô ấy đã có một giấc ngủ không yên giấc đêm qua vì cô ấy lo lắng về kỳ thi.
Phủ định
He didn't have a restless sleep; he slept soundly through the night.
Anh ấy đã không có một giấc ngủ không yên giấc; anh ấy ngủ say suốt đêm.
Nghi vấn
Did you have a restless sleep after drinking coffee?
Bạn có một giấc ngủ không yên giấc sau khi uống cà phê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restless sleep".

Nguyên nhân phổ biến của giấc ngủ không yên

Trong văn hóa phương Tây, giấc ngủ không yên (restless sleep) thường được cho là do căng thẳng (stress), lo lắng (anxiety), hoặc các vấn đề sức khỏe như khó tiêu hay đau nhức. Thiếu ngủ kéo dài do giấc ngủ không yên có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần.

Lời khuyên về 'Vệ sinh giấc ngủ'

Để cải thiện giấc ngủ không yên, các chuyên gia thường khuyến nghị 'vệ sinh giấc ngủ' (sleep hygiene). Điều này bao gồm việc duy trì lịch trình ngủ đều đặn, tạo môi trường phòng ngủ thoải mái, tránh caffeine và màn hình điện tử trước khi ngủ, và tập thể dục đều đặn.