toss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To throw something carelessly or lightly.
Vietnamese Meaning
Ném cái gì đó một cách bất cẩn hoặc nhẹ nhàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tossed the ball to his friend."
"Anh ấy ném quả bóng cho bạn mình."
-
"She tossed her hair back."
"Cô ấy hất tóc ra sau."
-
"They tossed him in the air."
"Họ tung anh ấy lên không trung."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Toss thường được dùng để diễn tả hành động ném một vật gì đó một cách nhanh chóng, nhẹ nhàng và không cần nhiều nỗ lực. Nó khác với 'throw' (ném) ở chỗ 'throw' có thể mang nghĩa ném mạnh hơn và chính xác hơn. 'Hurl' (ném mạnh) còn mang nghĩa ném với lực rất mạnh, thường kèm theo sự giận dữ hoặc quyết tâm.
Trong ngữ cảnh nấu ăn, 'toss' có nghĩa là trộn nhẹ nhàng các nguyên liệu, thường là salad. Nó khác với 'stir' (khuấy) ở chỗ 'stir' có thể mạnh và kỹ hơn, còn 'toss' thì nhẹ nhàng để tránh làm nát nguyên liệu.
Diễn tả việc lăn lộn, không yên giấc khi ngủ. Khác với 'turn' (xoay, trở mình), 'toss' gợi ý sự bồn chồn và khó chịu.
Chỉ hành động ném một cách nhẹ nhàng. Có thể dùng để chỉ một lần ném hoặc một trò chơi ném.
Prepositions
Toss around: ném đi ném lại một cách thiếu thận trọng. Toss away: vứt bỏ một cách dễ dàng, không coi trọng. Toss out: vứt bỏ, tống khứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle gentle toss (ném nhẹ nhàng)
-
careless careless toss (ném bất cẩn)
-
catch catch a toss (bắt một cú ném)
-
give give a toss (ném một cái)
-
lightly lightly toss (ném nhẹ)
-
quickly quickly toss (ném nhanh)
Idioms
-
toss and turn
trằn trọc
"I was tossing and turning all night because I was worried."
(Tôi đã trằn trọc cả đêm vì lo lắng.)
-
toss your cookies
nôn mửa
"He tossed his cookies after riding the roller coaster."
(Anh ấy nôn mửa sau khi đi tàu lượn siêu tốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toss
động từNém cái gì đó một cách bất cẩn hoặc nhẹ nhàng.
"He tossed the ball to his friend."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will toss the ball, won't he? |
Anh ấy sẽ ném bóng, phải không? |
| Phủ định | They didn't toss the salad, did they? |
Họ đã không trộn salad, phải không? |
| Nghi vấn | There's no point in arguing whether it was just a lucky toss, is there? |
Không có lý do gì để tranh cãi về việc đó chỉ là một cú ném may mắn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toss".
