total costs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | total | tổng cộng, toàn bộ (ví dụ: total amount – tổng số tiền) |
| Adverb | totally | hoàn toàn, tuyệt đối (ví dụ: totally agree – hoàn toàn đồng ý) |
| Noun | totality | tổng thể, toàn bộ (ví dụ: the totality of the evidence – toàn bộ bằng chứng) |
| Noun | cost | chi phí, giá thành (ví dụ: the cost of living – chi phí sinh hoạt) |
| Verb | cost | tốn (tiền), có giá (ví dụ: It costs a lot. – Nó tốn rất nhiều tiền.) |
| Adjective | costly | đắt đỏ, tốn kém (ví dụ: a costly mistake – một sai lầm tốn kém) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high total costs (tổng chi phí cao)
-
low low total costs (tổng chi phí thấp)
-
estimated estimated total costs (tổng chi phí ước tính)
-
actual actual total costs (tổng chi phí thực tế)
-
overall overall total costs (tổng chi phí chung/tổng thể)
-
calculate calculate total costs (tính toán tổng chi phí)
-
reduce reduce total costs (giảm tổng chi phí)
-
cover cover total costs (bù đắp/trang trải tổng chi phí)
-
exceed total costs exceed (tổng chi phí vượt quá)
-
bear bear the total costs (chịu tổng chi phí)
Idioms
-
the total cost of ownership (TCO)
Tổng chi phí sở hữu (một sản phẩm, tài sản) trong suốt vòng đời của nó, bao gồm mua, vận hành, bảo trì, và thải bỏ.
"When buying a car, consider the total cost of ownership, not just the purchase price."
(Khi mua một chiếc ô tô, hãy xem xét tổng chi phí sở hữu, không chỉ giá mua ban đầu.)
-
to break down total costs
Phân tích, chia nhỏ tổng chi phí thành các thành phần chi tiết.
"We need to break down total costs to identify where we can save money."
(Chúng ta cần phân tích tổng chi phí để xác định những chỗ có thể tiết kiệm tiền.)
-
to recoup total costs
Thu hồi, bù đắp lại tổng chi phí đã bỏ ra.
"The company hopes to recoup its total costs within the first year of operation."
(Công ty hy vọng thu hồi lại tổng chi phí trong năm hoạt động đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
total costs
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "total costs".
