(Top Banner Ad)
total costs
Kinh tế

total costs

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective total tổng cộng, toàn bộ (ví dụ: total amount – tổng số tiền)
Adverb totally hoàn toàn, tuyệt đối (ví dụ: totally agree – hoàn toàn đồng ý)
Noun totality tổng thể, toàn bộ (ví dụ: the totality of the evidence – toàn bộ bằng chứng)
Noun cost chi phí, giá thành (ví dụ: the cost of living – chi phí sinh hoạt)
Verb cost tốn (tiền), có giá (ví dụ: It costs a lot. – Nó tốn rất nhiều tiền.)
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém (ví dụ: a costly mistake – một sai lầm tốn kém)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
totus
Old French
total
English
total

Nguồn gốc của 'Total'

Từ 'total' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'totus', mang nghĩa là 'toàn bộ, tất cả'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'total' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15. Nó được dùng để chỉ sự đầy đủ, không thiếu sót.

Nguồn gốc của 'Costs'

Từ 'cost' (số nhiều là 'costs') bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare', có nghĩa là 'đứng vững cùng nhau, có giá trị'. Qua tiếng Pháp cổ 'coster', từ này du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 13, mang nghĩa là số tiền cần thiết để mua hoặc tạo ra thứ gì đó.

Sự kết hợp thành 'Total Costs'

Cụm 'total costs' là sự kết hợp tự nhiên của hai từ 'total' (tổng cộng) và 'costs' (các chi phí) trong tiếng Anh hiện đại. Nó được dùng để chỉ tổng số tiền phải chi trả cho một dự án, sản phẩm, dịch vụ hoặc hoạt động nào đó, bao gồm tất cả các khoản chi phí liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + total costs
  • high high total costs
    (tổng chi phí cao)
  • low low total costs
    (tổng chi phí thấp)
  • estimated estimated total costs
    (tổng chi phí ước tính)
  • actual actual total costs
    (tổng chi phí thực tế)
  • overall overall total costs
    (tổng chi phí chung/tổng thể)
Verb + total costs
  • calculate calculate total costs
    (tính toán tổng chi phí)
  • reduce reduce total costs
    (giảm tổng chi phí)
  • cover cover total costs
    (bù đắp/trang trải tổng chi phí)
  • exceed total costs exceed
    (tổng chi phí vượt quá)
  • bear bear the total costs
    (chịu tổng chi phí)

Idioms

  • the total cost of ownership (TCO)

    Tổng chi phí sở hữu (một sản phẩm, tài sản) trong suốt vòng đời của nó, bao gồm mua, vận hành, bảo trì, và thải bỏ.

    "When buying a car, consider the total cost of ownership, not just the purchase price."

    (Khi mua một chiếc ô tô, hãy xem xét tổng chi phí sở hữu, không chỉ giá mua ban đầu.)

  • to break down total costs

    Phân tích, chia nhỏ tổng chi phí thành các thành phần chi tiết.

    "We need to break down total costs to identify where we can save money."

    (Chúng ta cần phân tích tổng chi phí để xác định những chỗ có thể tiết kiệm tiền.)

  • to recoup total costs

    Thu hồi, bù đắp lại tổng chi phí đã bỏ ra.

    "The company hopes to recoup its total costs within the first year of operation."

    (Công ty hy vọng thu hồi lại tổng chi phí trong năm hoạt động đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

total costs

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "total costs".

Giá trị đồng tiền (Value for Money)

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, người mua thường không chỉ nhìn vào giá mua ban đầu mà còn tính toán 'tổng chi phí' (total costs) trong suốt vòng đời sản phẩm. Điều này bao gồm chi phí vận hành, bảo trì, sửa chữa, giúp họ đánh giá 'giá trị đồng tiền' (value for money) thực sự của sản phẩm, thay vì chỉ tập trung vào mức giá rẻ nhất ban đầu.

Ngân sách và Lập kế hoạch tài chính

Khái niệm 'tổng chi phí' là trọng tâm trong việc lập ngân sách cá nhân và doanh nghiệp ở các nước phương Tây. Việc hiểu rõ và quản lý tổng chi phí là yếu tố then chốt để đạt được sự ổn định tài chính, giúp đưa ra các quyết định đầu tư và chi tiêu hiệu quả, đồng thời tránh những khoản chi bất ngờ hoặc nợ nần.