(Top Banner Ad)
totally
B1
Trạng từ B1

totally

UK: /ˈtəʊtəli/ • US: /ˈtoʊtəli/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn tuyệt đối chắc chắn chuẩn luôn (tiếng lóng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely; absolutely.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn; tuyệt đối; hoàn chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I totally forgot about the meeting."

    "Tôi hoàn toàn quên mất cuộc họp."

  • "The car was totally destroyed in the accident."

    "Chiếc xe đã bị phá hủy hoàn toàn trong vụ tai nạn."

  • "I'm totally exhausted after that workout."

    "Tôi hoàn toàn kiệt sức sau buổi tập đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective total tổng cộng, toàn bộ
Noun total tổng số, toàn bộ
Verb total tổng cộng, tính tổng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
totalis
English
total
English
totally

Nguồn Gốc của 'Totally'

Từ 'totally' xuất phát từ tiếng Latin 'totalis', có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'hoàn toàn'. Từ này du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành 'total', sau đó thêm hậu tố '-ly' để tạo thành 'totally', mang ý nghĩa là 'một cách hoàn toàn'. Ban đầu, nó chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, nhưng theo thời gian, nó trở nên phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và mang sắc thái nhấn mạnh.

Usage Note

Từ 'totally' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn hoặc tuyệt đối của một điều gì đó. Nó có thể được sử dụng thay thế cho các trạng từ khác như 'completely', 'absolutely', 'entirely', nhưng 'totally' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn. Ví dụ: 'I totally agree with you' (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn) nghe có vẻ thoải mái hơn 'I completely agree with you'. Tuy nhiên, cần cẩn trọng khi sử dụng vì đôi khi nó có thể bị coi là cường điệu nếu dùng quá thường xuyên hoặc trong những ngữ cảnh nghiêm túc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + totally
  • totally totally different
    (hoàn toàn khác biệt)
  • totally totally unexpected
    (hoàn toàn bất ngờ)
  • totally totally wrong
    (hoàn toàn sai)
Verb + totally
  • totally totally agree
    (hoàn toàn đồng ý)
  • totally totally understand
    (hoàn toàn hiểu)
  • totally totally depend
    (hoàn toàn phụ thuộc)
Adverb (modifying a statement) + totally
  • totally totally awesome
    (hoàn toàn tuyệt vời)
  • totally totally crazy
    (hoàn toàn điên rồ)

Idioms

  • totally out of it

    hoàn toàn mất trí, không tỉnh táo

    "I was totally out of it after the long flight."

    (Tôi hoàn toàn mất trí sau chuyến bay dài.)

  • totally sold on (something)

    hoàn toàn bị thuyết phục về điều gì

    "I'm totally sold on the idea of working from home."

    (Tôi hoàn toàn bị thuyết phục về ý tưởng làm việc tại nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

totally

Trạng từ
Lật mặt

Hoàn toàn; tuyệt đối; hoàn chỉnh.

"I totally forgot about the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "totally".

Sử dụng 'Totally' trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'totally' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc sự thích thú. Tuy nhiên, việc lạm dụng từ này có thể bị coi là thiếu trang trọng hoặc cường điệu, đặc biệt trong các tình huống chuyên nghiệp. Vì vậy, hãy cân nhắc kỹ lưỡng ngữ cảnh trước khi sử dụng.