(Top Banner Ad)
ocd
B2
Noun B2 Y học, Tâm lý học

ocd

UK: /ˌəʊ.siːˈdiː/ • US: /ˌoʊ.siːˈdiː/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn ám ảnh cưỡng chế chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation of obsessive-compulsive disorder: a mental health condition characterized by unwanted and intrusive thoughts (obsessions) and repetitive behaviors or mental acts (compulsions) performed to reduce anxiety.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của rối loạn ám ảnh cưỡng chế: một tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi những suy nghĩ không mong muốn và xâm nhập (ám ảnh) và các hành vi hoặc hành động tinh thần lặp đi lặp lại (cưỡng chế) được thực hiện để giảm bớt lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with OCD after experiencing recurring intrusive thoughts."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế sau khi trải qua những suy nghĩ xâm nhập lặp đi lặp lại."

  • "Many people mistakenly use "OCD" to describe someone who is simply very organized."

    "Nhiều người nhầm lẫn sử dụng "OCD" để mô tả một người chỉ đơn giản là rất ngăn nắp."

  • "His OCD manifests in repetitive hand-washing."

    "Chứng OCD của anh ấy biểu hiện ở việc rửa tay lặp đi lặp lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun OCD Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (một tình trạng sức khỏe tâm thần)
Adjective OCD-like Giống như bị OCD, có tính chất ám ảnh cưỡng chế
Noun OCD sufferer Người mắc chứng OCD

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Obsessive-Compulsive Disorder
English
OCD (acronym)

Nguồn gốc viết tắt

OCD là viết tắt của 'Obsessive-Compulsive Disorder', nghĩa là 'Rối loạn ám ảnh cưỡng chế'. Đây là một thuật ngữ y học để chỉ một tình trạng sức khỏe tâm thần, nơi người bệnh có những suy nghĩ không mong muốn lặp đi lặp lại (ám ảnh) và thực hiện các hành vi hay nghi thức lặp lại (cưỡng chế) nhằm giảm bớt lo lắng.

Usage Note

OCD là một rối loạn tâm lý nghiêm trọng, cần được chẩn đoán và điều trị bởi các chuyên gia y tế. Cần phân biệt OCD với những hành vi ngăn nắp, gọn gàng thông thường. Mức độ ám ảnh và cưỡng chế ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày của người bệnh.

Prepositions

with about

‘with’ thường được dùng để chỉ người mắc bệnh (e.g., "He struggles with OCD"). 'about' thường được dùng để nói về các chủ đề ám ảnh (e.g., "She has obsessions about cleanliness related to her OCD").

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + OCD
  • have have OCD
    (mắc chứng OCD)
  • be diagnosed with be diagnosed with OCD
    (được chẩn đoán mắc OCD)
  • suffer from suffer from OCD
    (mắc/chịu đựng chứng OCD)
  • manage manage OCD
    (kiểm soát OCD)
  • treat treat OCD
    (điều trị OCD)
Adjectives + OCD
  • mild mild OCD
    (OCD nhẹ)
  • severe severe OCD
    (OCD nặng)
  • undiagnosed undiagnosed OCD
    (OCD chưa được chẩn đoán)
Nouns + OCD (OCD functions as an adjective here)
  • OCD tendencies OCD tendencies
    (khuynh hướng OCD)
  • OCD symptoms OCD symptoms
    (triệu chứng OCD)
  • OCD thoughts OCD thoughts
    (những suy nghĩ ám ảnh (do OCD gây ra))

Idioms

  • have a touch of OCD

    có một chút tính tỉ mỉ, ngăn nắp thái quá (cách nói đùa, không phải chẩn đoán y tế)

    "I always arrange my books by color, I think I have a touch of OCD."

    (Tôi luôn sắp xếp sách theo màu, tôi nghĩ mình có chút tính OCD.)

  • my OCD is kicking in

    tính tỉ mỉ, ngăn nắp/hoàn hảo của tôi đang trỗi dậy (cách nói đùa khi muốn sắp xếp mọi thứ thật gọn gàng, hoàn hảo)

    "That picture is crooked; my OCD is kicking in, I have to fix it."

    (Bức tranh bị lệch rồi; tính OCD của tôi đang trỗi dậy, tôi phải sửa nó thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ocd

Noun
Lật mặt

Viết tắt của rối loạn ám ảnh cưỡng chế: một tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi những suy nghĩ không mong muốn và xâm nhập (ám ảnh) và các hành vi hoặc hành động tinh thần lặp đi lặp lại (cưỡng chế) được thực hiện để giảm bớt lo lắng.

"She was diagnosed with OCD after experiencing recurring intrusive thoughts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ocd".

Sự hiểu lầm về OCD

Trong văn hóa đại chúng, 'OCD' thường bị sử dụng một cách lỏng lẻo để mô tả những người rất ngăn nắp, sạch sẽ hoặc thích mọi thứ hoàn hảo một cách thái quá. Tuy nhiên, OCD thực sự là một rối loạn sức khỏe tâm thần nghiêm trọng, gây ra nhiều lo âu và khó khăn đáng kể trong cuộc sống hàng ngày của người bệnh, chứ không chỉ đơn thuần là sở thích gọn gàng hay kỹ tính.

Nâng cao nhận thức

Nhiều tổ chức và chiến dịch sức khỏe tâm thần đã và đang nỗ lực nâng cao nhận thức về OCD, giúp cộng đồng hiểu đúng hơn về tình trạng này, khuyến khích sự cảm thông và hỗ trợ những người mắc bệnh tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.