(Top Banner Ad)
tow away zone
B1
Noun B1 Giao thông vận tải, Luật pháp

tow away zone

UK: /ˈtəʊ əˌweɪ zəʊn/ • US: /ˈtoʊ əˌweɪ zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực cấm đỗ xe (và xe sẽ bị kéo đi) khu vực cấm dừng đỗ xe khu vực cẩu xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area where vehicles are prohibited from parking and are subject to being towed away by authorities if parked there.

Vietnamese Meaning

Khu vực cấm đỗ xe, nơi các phương tiện vi phạm sẽ bị xe kéo (cẩu) đi bởi cơ quan chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My car was parked in a tow away zone and was towed."

    "Xe của tôi đã đỗ trong khu vực cấm đỗ xe và đã bị kéo đi."

  • "Be careful, that street is a tow away zone."

    "Hãy cẩn thận, đường phố đó là khu vực cấm đỗ xe (và xe sẽ bị kéo đi)."

  • "The sign clearly marked the area as a tow away zone."

    "Biển báo đã đánh dấu rõ khu vực đó là khu vực cấm đỗ xe (và xe sẽ bị kéo đi)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tow kéo xe (bằng xe khác)
Noun towing hành động kéo xe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
tow
English
away
English
zone

Nguồn gốc của 'tow away zone'

Cụm từ 'tow away zone' xuất hiện cùng với sự gia tăng của ô tô và các vấn đề đỗ xe trong đô thị. Các thành phố cần một cách để giải quyết tình trạng đỗ xe trái phép gây cản trở giao thông. 'Tow away zone' được thiết lập để cảnh báo người lái xe rằng xe của họ sẽ bị kéo đi nếu đỗ sai quy định. Điều này giúp duy trì trật tự giao thông và an toàn cho người đi bộ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo người lái xe về những khu vực mà việc đỗ xe là trái phép và có thể dẫn đến việc xe bị kéo đi, kèm theo các khoản phạt. 'Tow away' nhấn mạnh hành động xe sẽ bị kéo đi, thay vì chỉ bị phạt tiền. Cần phân biệt với 'no parking zone' (khu vực cấm đỗ xe) vì 'tow away zone' ngụ ý hậu quả nghiêm trọng hơn nếu vi phạm.

Prepositions

in within

‘In’ thường được dùng để chỉ vị trí chung (in a tow-away zone). ‘Within’ thường được dùng để chỉ vị trí cụ thể hơn trong khu vực đó (within the tow-away zone).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tow away zone
  • designated designated tow away zone
    (khu vực cấm đỗ xe được chỉ định (xe vi phạm sẽ bị kéo đi))
  • strict strict tow away zone
    (khu vực cấm đỗ xe nghiêm ngặt (xe vi phạm sẽ bị kéo đi))
Verb + tow away zone
  • enter enter a tow away zone
    (đi vào khu vực cấm đỗ xe (xe vi phạm sẽ bị kéo đi))
  • park in park in a tow away zone
    (đỗ xe trong khu vực cấm đỗ xe (xe vi phạm sẽ bị kéo đi))

Idioms

  • to get towed

    bị xe kéo đi (do đỗ sai quy định)

    "If you park here, you'll get towed."

    (Nếu bạn đỗ xe ở đây, bạn sẽ bị kéo xe đi đấy.)

  • on the tow

    đang bị kéo đi (dành cho xe bị kéo)

    "The car was on the tow to the impound lot."

    (Chiếc xe đang bị kéo đến bãi tạm giữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tow away zone

Noun
Lật mặt

Khu vực cấm đỗ xe, nơi các phương tiện vi phạm sẽ bị xe kéo (cẩu) đi bởi cơ quan chức năng.

"My car was parked in a tow away zone and was towed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My car was parked in a tow-away zone.
Xe của tôi đã đỗ trong khu vực cấm kéo xe.
Phủ định
You should not park in a tow-away zone.
Bạn không nên đỗ xe trong khu vực cấm kéo xe.
Nghi vấn
Is this street a tow-away zone?
Đường này có phải là khu vực cấm kéo xe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tow away zone".

Parking Enforcement

Việc thực thi các quy định đỗ xe, bao gồm cả việc kéo xe, là một phần quan trọng trong quản lý giao thông ở nhiều quốc gia. Nó giúp đảm bảo rằng đường phố không bị tắc nghẽn và các phương tiện khẩn cấp có thể di chuyển dễ dàng. Mức phạt và chi phí kéo xe có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực.

Responsibilities of Drivers

Người lái xe có trách nhiệm tìm hiểu và tuân thủ các quy tắc đỗ xe ở những khu vực mà họ lái xe. Điều này bao gồm việc chú ý đến các biển báo 'tow away zone' và tránh đỗ xe ở những nơi bị cấm để tránh bị phạt hoặc kéo xe.