tow away zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area where vehicles are prohibited from parking and are subject to being towed away by authorities if parked there.
Vietnamese Meaning
Khu vực cấm đỗ xe, nơi các phương tiện vi phạm sẽ bị xe kéo (cẩu) đi bởi cơ quan chức năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My car was parked in a tow away zone and was towed."
"Xe của tôi đã đỗ trong khu vực cấm đỗ xe và đã bị kéo đi."
-
"Be careful, that street is a tow away zone."
"Hãy cẩn thận, đường phố đó là khu vực cấm đỗ xe (và xe sẽ bị kéo đi)."
-
"The sign clearly marked the area as a tow away zone."
"Biển báo đã đánh dấu rõ khu vực đó là khu vực cấm đỗ xe (và xe sẽ bị kéo đi)."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo người lái xe về những khu vực mà việc đỗ xe là trái phép và có thể dẫn đến việc xe bị kéo đi, kèm theo các khoản phạt. 'Tow away' nhấn mạnh hành động xe sẽ bị kéo đi, thay vì chỉ bị phạt tiền. Cần phân biệt với 'no parking zone' (khu vực cấm đỗ xe) vì 'tow away zone' ngụ ý hậu quả nghiêm trọng hơn nếu vi phạm.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ vị trí chung (in a tow-away zone). ‘Within’ thường được dùng để chỉ vị trí cụ thể hơn trong khu vực đó (within the tow-away zone).
Collocations (Từ đi kèm)
-
designated designated tow away zone (khu vực cấm đỗ xe được chỉ định (xe vi phạm sẽ bị kéo đi))
-
strict strict tow away zone (khu vực cấm đỗ xe nghiêm ngặt (xe vi phạm sẽ bị kéo đi))
-
enter enter a tow away zone (đi vào khu vực cấm đỗ xe (xe vi phạm sẽ bị kéo đi))
-
park in park in a tow away zone (đỗ xe trong khu vực cấm đỗ xe (xe vi phạm sẽ bị kéo đi))
Idioms
-
to get towed
bị xe kéo đi (do đỗ sai quy định)
"If you park here, you'll get towed."
(Nếu bạn đỗ xe ở đây, bạn sẽ bị kéo xe đi đấy.)
-
on the tow
đang bị kéo đi (dành cho xe bị kéo)
"The car was on the tow to the impound lot."
(Chiếc xe đang bị kéo đến bãi tạm giữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tow away zone
NounKhu vực cấm đỗ xe, nơi các phương tiện vi phạm sẽ bị xe kéo (cẩu) đi bởi cơ quan chức năng.
"My car was parked in a tow away zone and was towed."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My car was parked in a tow-away zone. |
Xe của tôi đã đỗ trong khu vực cấm kéo xe. |
| Phủ định | You should not park in a tow-away zone. |
Bạn không nên đỗ xe trong khu vực cấm kéo xe. |
| Nghi vấn | Is this street a tow-away zone? |
Đường này có phải là khu vực cấm kéo xe không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tow away zone".
