(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tow away zone
B1

tow away zone

Noun

Nghĩa tiếng Việt

khu vực cấm đỗ xe (và xe sẽ bị kéo đi) khu vực cấm dừng đỗ xe khu vực cẩu xe
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tow away zone'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khu vực cấm đỗ xe, nơi các phương tiện vi phạm sẽ bị xe kéo (cẩu) đi bởi cơ quan chức năng.

Definition (English Meaning)

An area where vehicles are prohibited from parking and are subject to being towed away by authorities if parked there.

Ví dụ Thực tế với 'Tow away zone'

  • "My car was parked in a tow away zone and was towed."

    "Xe của tôi đã đỗ trong khu vực cấm đỗ xe và đã bị kéo đi."

  • "Be careful, that street is a tow away zone."

    "Hãy cẩn thận, đường phố đó là khu vực cấm đỗ xe (và xe sẽ bị kéo đi)."

  • "The sign clearly marked the area as a tow away zone."

    "Biển báo đã đánh dấu rõ khu vực đó là khu vực cấm đỗ xe (và xe sẽ bị kéo đi)."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tow away zone'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tow-away zone
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

no parking zone (with towing)(khu vực cấm đỗ xe (có kéo xe))

Trái nghĩa (Antonyms)

parking zone(khu vực đỗ xe)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông vận tải Luật pháp

Ghi chú Cách dùng 'Tow away zone'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo người lái xe về những khu vực mà việc đỗ xe là trái phép và có thể dẫn đến việc xe bị kéo đi, kèm theo các khoản phạt. 'Tow away' nhấn mạnh hành động xe sẽ bị kéo đi, thay vì chỉ bị phạt tiền. Cần phân biệt với 'no parking zone' (khu vực cấm đỗ xe) vì 'tow away zone' ngụ ý hậu quả nghiêm trọng hơn nếu vi phạm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in within

‘In’ thường được dùng để chỉ vị trí chung (in a tow-away zone). ‘Within’ thường được dùng để chỉ vị trí cụ thể hơn trong khu vực đó (within the tow-away zone).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tow away zone'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My car was parked in a tow-away zone.
Xe của tôi đã đỗ trong khu vực cấm kéo xe.
Phủ định
You should not park in a tow-away zone.
Bạn không nên đỗ xe trong khu vực cấm kéo xe.
Nghi vấn
Is this street a tow-away zone?
Đường này có phải là khu vực cấm kéo xe không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)