(Top Banner Ad)
traffic regulations
B2
danh từ B2 Luật giao thông

traffic regulations

UK: /ˈtræfɪk ˌreɡjəˈleɪʃənz/ • US: /ˈtræfɪk ˌreɡjəˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

quy định giao thông luật lệ giao thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rules and laws that govern the movement of vehicles and pedestrians on roads.

Vietnamese Meaning

Các quy tắc và luật lệ điều chỉnh sự di chuyển của xe cộ và người đi bộ trên đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All drivers must adhere to traffic regulations to ensure road safety."

    "Tất cả người lái xe phải tuân thủ các quy định giao thông để đảm bảo an toàn đường bộ."

  • "The city council is planning to introduce stricter traffic regulations."

    "Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch đưa ra các quy định giao thông nghiêm ngặt hơn."

  • "Ignoring traffic regulations can result in a heavy fine."

    "Việc phớt lờ các quy định giao thông có thể dẫn đến một khoản tiền phạt lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic Giao thông, sự đi lại của xe cộ và người
Verb traffic Buôn bán trái phép (nhất là ma túy, người); di chuyển, đi lại
Noun regulation Quy định, luật lệ; sự điều chỉnh
Verb regulate Điều tiết, điều chỉnh, kiểm soát bằng luật lệ
Adjective regulatory Thuộc về quy định, có tính điều tiết
Adjective regulated Được điều tiết, được quy định

Synonyms

traffic laws (luật giao thông)driving rules (quy tắc lái xe)

Related Words

Subject Area

Luật giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
traffico
Old French
trafique
English
traffic
Latin
regula
Late Latin
regulatio
Old French
reguler
English
regulation

Nguồn gốc của 'Traffic' và 'Regulation'

Từ 'traffic' (giao thông) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'traffico' và tiếng Pháp cổ 'trafique', ban đầu có nghĩa là buôn bán, giao thương hoặc sự di chuyển. Từ 'regulation' (quy định) bắt nguồn từ tiếng Latin 'regula' (nghĩa là quy tắc, luật lệ), qua tiếng Pháp cổ 'reguler' và tiếng Latin muộn 'regulatio' với ý nghĩa 'hành động điều chỉnh'. Khi kết hợp, 'traffic regulations' mang ý nghĩa các quy tắc và luật lệ được đặt ra để điều chỉnh, kiểm soát sự di chuyển và lưu thông.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ tập hợp các quy định giao thông chính thức, bao gồm các quy tắc về tốc độ, đỗ xe, tín hiệu giao thông, và hành vi trên đường. Nó khác với 'traffic laws', mặc dù đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, 'traffic regulations' có thể bao gồm cả các quy tắc hành chính và hướng dẫn, trong khi 'traffic laws' thường chỉ các điều luật được ban hành bởi cơ quan lập pháp.

Prepositions

on regarding for

'on' (ví dụ: regulations on speed limits) chỉ ra chủ đề chính của quy định. 'regarding' (ví dụ: regulations regarding pedestrian crossings) tương tự như 'on' nhưng trang trọng hơn. 'for' (ví dụ: regulations for heavy vehicles) chỉ mục đích hoặc đối tượng mà quy định hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traffic regulations
  • strict strict traffic regulations
    (các quy định giao thông nghiêm ngặt)
  • new new traffic regulations
    (các quy định giao thông mới)
  • local local traffic regulations
    (các quy định giao thông địa phương)
Verb + traffic regulations
  • enforce enforce traffic regulations
    (thi hành/áp dụng quy định giao thông)
  • violate violate traffic regulations
    (vi phạm quy định giao thông)
  • obey obey traffic regulations
    (tuân thủ quy định giao thông)
  • amend amend traffic regulations
    (sửa đổi quy định giao thông)

Idioms

  • to adhere to traffic regulations

    Tuân thủ chặt chẽ các quy định giao thông

    "Drivers must adhere to traffic regulations to ensure road safety."

    (Người lái xe phải tuân thủ chặt chẽ các quy định giao thông để đảm bảo an toàn đường bộ.)

  • to fall foul of traffic regulations

    Vi phạm quy định giao thông, gặp rắc rối vì vi phạm luật giao thông

    "He fell foul of traffic regulations and received a hefty fine."

    (Anh ta đã vi phạm quy định giao thông và bị phạt nặng.)

  • to tighten traffic regulations

    Thắt chặt, siết chặt các quy định giao thông

    "The city council decided to tighten traffic regulations in response to the increase in accidents."

    (Hội đồng thành phố đã quyết định thắt chặt các quy định giao thông sau khi số vụ tai nạn gia tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traffic regulations

danh từ
Lật mặt

Các quy tắc và luật lệ điều chỉnh sự di chuyển của xe cộ và người đi bộ trên đường.

"All drivers must adhere to traffic regulations to ensure road safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic regulations".

Tầm quan trọng của An toàn và Trật tự

Ở các nước phương Tây, quy định giao thông không chỉ là luật mà còn là nền tảng của an toàn công cộng và trật tự xã hội. Việc tuân thủ nghiêm ngặt giúp giảm thiểu tai nạn, ùn tắc và phản ánh trách nhiệm cá nhân đối với cộng đồng. Các quy tắc như nhường đường, giới hạn tốc độ, và tín hiệu đèn giao thông được coi là rất quan trọng để mọi người cùng di chuyển an toàn và hiệu quả.

Văn hóa Tuân thủ và Hình phạt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thực thi quy định giao thông rất nghiêm ngặt. Hệ thống phạt tiền, trừ điểm bằng lái hoặc thậm chí là thu hồi giấy phép lái xe đối với các vi phạm nghiêm trọng là phổ biến. Điều này nhằm củng cố ý thức tuân thủ pháp luật và tạo ra một môi trường giao thông có kỷ luật, nơi mọi người đều hiểu rằng hành vi của họ có hậu quả rõ ràng nếu vi phạm các quy tắc.