(Top Banner Ad)
towards the end of
B1
Giới từ (cụm giới từ) B1 Chung

towards the end of

UK: /tɔːdz ðɪ end ɒv/ • US: /tɔrdz ðɪ ɛnd ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

về cuối gần cuối vào khoảng cuối hướng về cuối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Approaching the final part or time of something.

Vietnamese Meaning

Gần đến phần cuối hoặc thời điểm cuối của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Towards the end of the meeting, the CEO announced a new policy."

    "Gần cuối cuộc họp, CEO đã công bố một chính sách mới."

  • "The weather gets colder towards the end of October."

    "Thời tiết trở nên lạnh hơn vào khoảng cuối tháng Mười."

  • "I'll be finished with the report towards the end of the week."

    "Tôi sẽ hoàn thành báo cáo vào khoảng cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

near the end of (gần cuối)close to the end of (sát cuối)approaching the end of (đến gần cuối)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn gần kết thúc của một khoảng thời gian, sự kiện, hoặc quá trình nào đó. Nó không chỉ một thời điểm cụ thể mà là một khoảng thời gian xấp xỉ gần cuối. Ví dụ, 'towards the end of the year' chỉ khoảng thời gian những tháng cuối năm chứ không phải ngày 31 tháng 12 cụ thể. Nó mang tính chất ước chừng và không chính xác bằng 'at the end of'. 'Towards' thể hiện sự tiến gần đến một vị trí hoặc thời điểm.

Prepositions

of

Giới từ 'of' đi sau 'end' để chỉ đối tượng mà 'end' thuộc về. Ví dụ: the end *of* the movie, the end *of* the month, the end *of* the project.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + towards the end of
  • final final towards the end of the year
    (giai đoạn cuối năm)
  • late late towards the end of the process
    (gần cuối quy trình)
Verb + towards the end of
  • happen happen towards the end of the meeting
    (xảy ra vào gần cuối cuộc họp)
  • emerge emerge towards the end of the century
    (xuất hiện vào gần cuối thế kỷ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

towards the end of

Giới từ (cụm giới từ)
Lật mặt

Gần đến phần cuối hoặc thời điểm cuối của một cái gì đó.

"Towards the end of the meeting, the CEO announced a new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "towards the end of".

Thời điểm cuối năm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời điểm cuối năm thường gắn liền với các dịp lễ lớn như Giáng Sinh và Năm Mới. Đây là thời gian mọi người sum họp gia đình, trao đổi quà tặng và nhìn lại những thành tựu trong năm qua.