(Top Banner Ad)
at the beginning of
A2
Giới từ/Cụm giới từ A2 Chung

at the beginning of

UK: æt ðə bɪˈɡɪnɪŋ ɒv • US: æt ðə bɪˈɡɪnɪŋ ʌv

Nghĩa tiếng Việt

vào đầu lúc bắt đầu ở phần đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the start of a period of time, event, or activity.

Vietnamese Meaning

Ở phần đầu, giai đoạn đầu của một khoảng thời gian, sự kiện hoặc hoạt động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "At the beginning of the meeting, the manager introduced the new team members."

    "Vào đầu cuộc họp, người quản lý đã giới thiệu các thành viên mới của nhóm."

  • "At the beginning of the book, the author introduces the main characters."

    "Ở đầu cuốn sách, tác giả giới thiệu các nhân vật chính."

  • "We will discuss the budget at the beginning of the next meeting."

    "Chúng ta sẽ thảo luận về ngân sách vào đầu cuộc họp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb begin bắt đầu, khởi đầu
Noun beginning sự bắt đầu, phần đầu
Noun beginner người mới bắt đầu, người mới học

Synonyms

at the start of (lúc bắt đầu của)in the early stages of (trong giai đoạn đầu của)to begin with (để bắt đầu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*biginnaną (to begin)
Old English
beginnan (to begin)
Middle English
beginnen (to begin)
Modern English
beginning

Mở ra một Khởi đầu

Từ cốt lõi của cụm từ này là 'beginning', xuất phát từ động từ 'begin'. Trong tiếng Anh cổ, 'beginnan' được tạo thành từ hai phần: 'be-' (một tiền tố nhấn mạnh, có nghĩa là 'hoàn toàn') và 'ginnan' (có nghĩa là 'mở ra', 'bắt đầu'). Vì vậy, 'begin' ban đầu mang ý nghĩa là 'mở ra một cách trọn vẹn', một hình ảnh rất đẹp cho sự khởi đầu của bất cứ điều gì.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ điểm bắt đầu của một cái gì đó. Nó thường được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ. Khác với 'in the beginning', 'at the beginning of' mang nghĩa cụ thể hơn, ám chỉ thời điểm bắt đầu được xác định rõ ràng hơn. Ví dụ: 'At the beginning of the movie' (Vào đầu phim) khác với 'In the beginning, there was darkness' (Ban đầu, có bóng tối).

Prepositions

of

'of' được sử dụng để liên kết 'beginning' với danh từ hoặc cụm danh từ mà nó chỉ đến. Ví dụ: 'at the beginning of the year', 'at the beginning of the class'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + at the beginning of
  • right at the beginning of the movie
    (ngay từ đầu bộ phim)
  • early at the beginning of the month
    (vào đầu tháng)
  • back at the beginning of the book
    (trở lại phần đầu của cuốn sách)
Verb + at the beginning of
  • start at the beginning of the story
    (bắt đầu ở phần đầu câu chuyện)
  • is mentioned at the beginning of the lecture
    (được đề cập ở đầu bài giảng)
  • put it at the beginning of the list
    (đặt nó ở đầu danh sách)
From + at the beginning of
  • from the very beginning of time
    (ngay từ thuở sơ khai)
  • from the beginning of the project
    (từ khi bắt đầu dự án)

Idioms

  • the beginning of the end

    Sự khởi đầu của sự kết thúc; dấu hiệu đầu tiên cho thấy một điều gì đó sắp thất bại hoặc chấm dứt.

    "When the lead singer quit, it was the beginning of the end for the band."

    (Khi ca sĩ chính rời đi, đó là khởi đầu cho sự kết thúc của ban nhạc.)

  • from the beginning

    Ngay từ đầu; từ lúc khởi sự. Thường được dùng để nhấn mạnh một điều gì đó đã đúng hoặc rõ ràng ngay từ lúc bắt đầu.

    "I told you from the beginning that this was a bad idea."

    (Tôi đã nói với bạn ngay từ đầu rằng đây là một ý tưởng tồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at the beginning of

Giới từ/Cụm giới từ
Lật mặt

Ở phần đầu, giai đoạn đầu của một khoảng thời gian, sự kiện hoặc hoạt động nào đó.

"At the beginning of the meeting, the manager introduced the new team members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the beginning of".

Quyết tâm Năm Mới (New Year's Resolutions)

Ở nhiều nước phương Tây, 'at the beginning of the year' (vào đầu năm) là thời điểm truyền thống để đặt ra các 'New Year's Resolutions' - những mục tiêu cá nhân để cải thiện bản thân trong năm mới. Mọi người thường quyết tâm tập thể dục nhiều hơn, ăn uống lành mạnh hơn, hoặc học một kỹ năng mới.

Năm học Mới

Không giống như ở Việt Nam, năm học mới ở nhiều quốc gia phương Tây, như Mỹ và châu Âu, thường bắt đầu 'at the beginning of autumn' (vào đầu mùa thu), tức là vào cuối tháng Tám hoặc đầu tháng Chín. Đây là một điểm khác biệt văn hóa thú vị liên quan đến thời điểm bắt đầu.