at the beginning of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở phần đầu, giai đoạn đầu của một khoảng thời gian, sự kiện hoặc hoạt động nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"At the beginning of the meeting, the manager introduced the new team members."
"Vào đầu cuộc họp, người quản lý đã giới thiệu các thành viên mới của nhóm."
-
"At the beginning of the book, the author introduces the main characters."
"Ở đầu cuốn sách, tác giả giới thiệu các nhân vật chính."
-
"We will discuss the budget at the beginning of the next meeting."
"Chúng ta sẽ thảo luận về ngân sách vào đầu cuộc họp tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ điểm bắt đầu của một cái gì đó. Nó thường được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ. Khác với 'in the beginning', 'at the beginning of' mang nghĩa cụ thể hơn, ám chỉ thời điểm bắt đầu được xác định rõ ràng hơn. Ví dụ: 'At the beginning of the movie' (Vào đầu phim) khác với 'In the beginning, there was darkness' (Ban đầu, có bóng tối).
Prepositions
'of' được sử dụng để liên kết 'beginning' với danh từ hoặc cụm danh từ mà nó chỉ đến. Ví dụ: 'at the beginning of the year', 'at the beginning of the class'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
right at the beginning of the movie (ngay từ đầu bộ phim)
-
early at the beginning of the month (vào đầu tháng)
-
back at the beginning of the book (trở lại phần đầu của cuốn sách)
-
start at the beginning of the story (bắt đầu ở phần đầu câu chuyện)
-
is mentioned at the beginning of the lecture (được đề cập ở đầu bài giảng)
-
put it at the beginning of the list (đặt nó ở đầu danh sách)
-
from the very beginning of time (ngay từ thuở sơ khai)
-
from the beginning of the project (từ khi bắt đầu dự án)
Idioms
-
the beginning of the end
Sự khởi đầu của sự kết thúc; dấu hiệu đầu tiên cho thấy một điều gì đó sắp thất bại hoặc chấm dứt.
"When the lead singer quit, it was the beginning of the end for the band."
(Khi ca sĩ chính rời đi, đó là khởi đầu cho sự kết thúc của ban nhạc.)
-
from the beginning
Ngay từ đầu; từ lúc khởi sự. Thường được dùng để nhấn mạnh một điều gì đó đã đúng hoặc rõ ràng ngay từ lúc bắt đầu.
"I told you from the beginning that this was a bad idea."
(Tôi đã nói với bạn ngay từ đầu rằng đây là một ý tưởng tồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at the beginning of
Giới từ/Cụm giới từỞ phần đầu, giai đoạn đầu của một khoảng thời gian, sự kiện hoặc hoạt động nào đó.
"At the beginning of the meeting, the manager introduced the new team members."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the beginning of".
