town abroad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thị trấn nằm ở một quốc gia nước ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They visited a charming town abroad during their summer vacation."
"Họ đã ghé thăm một thị trấn quyến rũ ở nước ngoài trong kỳ nghỉ hè của họ."
-
"She dreamed of living in a small town abroad."
"Cô ấy mơ ước được sống ở một thị trấn nhỏ ở nước ngoài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một thị trấn bất kỳ ở nước ngoài, không nhất thiết phải là một địa điểm cụ thể đã được xác định trước. 'Abroad' có thể đóng vai trò là trạng từ (chỉ địa điểm) hoặc tính từ (bổ nghĩa cho 'town').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Picturesque picturesque town abroad (thị trấn ở nước ngoài đẹp như tranh vẽ)
-
Charming charming town abroad (thị trấn quyến rũ ở nước ngoài)
-
Historic historic town abroad (thị trấn lịch sử ở nước ngoài)
-
Visit visit a town abroad (thăm một thị trấn ở nước ngoài)
-
Explore explore a town abroad (khám phá một thị trấn ở nước ngoài)
-
Live in live in a town abroad (sống ở một thị trấn nước ngoài)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
town abroad
Danh từ + Trạng từ/Tính từMột thị trấn nằm ở một quốc gia nước ngoài.
"They visited a charming town abroad during their summer vacation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "town abroad".
