(Top Banner Ad)
town abroad
A2
Danh từ + Trạng từ/Tính từ A2 Địa lý, Du lịch

town abroad

UK: /taʊn əˈbrɔːd/ • US: /taʊn əˈbrɔːd/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn ở nước ngoài thị trấn ngoại quốc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town located in a foreign country.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn nằm ở một quốc gia nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They visited a charming town abroad during their summer vacation."

    "Họ đã ghé thăm một thị trấn quyến rũ ở nước ngoài trong kỳ nghỉ hè của họ."

  • "She dreamed of living in a small town abroad."

    "Cô ấy mơ ước được sống ở một thị trấn nhỏ ở nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun town thị trấn, thành phố nhỏ
Adverb abroad ở nước ngoài, hải ngoại

Synonyms

Related Words

city abroad (thành phố ở nước ngoài)village abroad (ngôi làng ở nước ngoài)

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
town abroad

Nguồn gốc của 'town abroad'

Cụm từ 'town abroad' đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'town' (thị trấn) và 'abroad' (ở nước ngoài). Nó được sử dụng để chỉ một thị trấn hoặc thành phố nằm ở một quốc gia khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một thị trấn bất kỳ ở nước ngoài, không nhất thiết phải là một địa điểm cụ thể đã được xác định trước. 'Abroad' có thể đóng vai trò là trạng từ (chỉ địa điểm) hoặc tính từ (bổ nghĩa cho 'town').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + town abroad
  • Picturesque picturesque town abroad
    (thị trấn ở nước ngoài đẹp như tranh vẽ)
  • Charming charming town abroad
    (thị trấn quyến rũ ở nước ngoài)
  • Historic historic town abroad
    (thị trấn lịch sử ở nước ngoài)
Verb + town abroad
  • Visit visit a town abroad
    (thăm một thị trấn ở nước ngoài)
  • Explore explore a town abroad
    (khám phá một thị trấn ở nước ngoài)
  • Live in live in a town abroad
    (sống ở một thị trấn nước ngoài)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

town abroad

Danh từ + Trạng từ/Tính từ
Lật mặt

Một thị trấn nằm ở một quốc gia nước ngoài.

"They visited a charming town abroad during their summer vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "town abroad".

Du lịch và Khám phá

Việc khám phá 'town abroad' mang đến cơ hội trải nghiệm những nền văn hóa, phong tục và lối sống khác biệt. Nó giúp mở rộng tầm nhìn và hiểu biết về thế giới.