(Top Banner Ad)
abroad
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày, Du lịch, Kinh doanh

abroad

UK: /əˈbrɔːd/ • US: /əˈbrɔːd/

Nghĩa tiếng Việt

ở nước ngoài ra nước ngoài ngoại quốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In or to a foreign country or countries.

Vietnamese Meaning

Ở hoặc đến một quốc gia hoặc các quốc gia nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is studying abroad this year."

    "Cô ấy đang đi du học nước ngoài năm nay."

  • "Many young people dream of working abroad."

    "Nhiều người trẻ mơ ước được làm việc ở nước ngoài."

  • "We often go abroad for our summer holidays."

    "Chúng tôi thường đi nước ngoài vào kỳ nghỉ hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective broad Rộng, bao la; rõ ràng
Verb broaden Mở rộng, làm cho rộng hơn (về phạm vi, kiến thức)
Adverb broadly Nói chung, rộng rãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Du lịch, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (c. 1100)
on bræde
Middle English (c. 1300)
a brod
Modern English
abroad

Từ 'Rộng Lớn' đến 'Nước Ngoài'

Từ 'abroad' được hình thành từ sự kết hợp của hai từ trong tiếng Anh cổ: 'a-' (viết tắt của 'on', nghĩa là trên) và 'brode' (nghĩa là rộng, phạm vi). Ban đầu, 'abroad' có nghĩa đen là 'trên một phạm vi rộng lớn' hoặc 'lan rộng ra ngoài' (ví dụ, tin tức lan truyền rộng rãi). Mãi đến thế kỷ 16, nghĩa của từ này mới chuyển sang chỉ việc đi xa khỏi nhà, cụ thể là 'ở nước ngoài' (outside one's country).

Usage Note

Từ 'abroad' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm khác với quốc gia của người nói hoặc người viết. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển hoặc hành động xảy ra ở nước ngoài. Thái nghĩa của nó mang tính tổng quát, không ám chỉ một quốc gia cụ thể nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + abroad
  • live live abroad
    (Sống ở nước ngoài)
  • study study abroad
    (Du học, học tập ở nước ngoài)
  • go go abroad
    (Đi ra nước ngoài)
Adverbial Phrases
  • travel travel abroad
    (Du lịch nước ngoài)
  • return return from abroad
    (Trở về từ nước ngoài)
  • send send money abroad
    (Gửi tiền ra nước ngoài)

Idioms

  • home and abroad

    Trong và ngoài nước, ở khắp mọi nơi (cả quê nhà và nước ngoài)

    "The company has strong influence both home and abroad."

    (Công ty có tầm ảnh hưởng lớn cả trong và ngoài nước.)

  • get abroad

    Bị lộ ra, được lan truyền rộng rãi (thường là tin tức, tin đồn)

    "Once the scandal gets abroad, the CEO will resign."

    (Một khi vụ bê bối bị lộ ra ngoài, Giám đốc điều hành sẽ từ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abroad

Trạng từ
Lật mặt

Ở hoặc đến một quốc gia hoặc các quốc gia nước ngoài.

"She is studying abroad this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abroad".

Văn hóa Du học (Study Abroad)

Đối với người học tiếng Anh, việc 'study abroad' (du học) là một mục tiêu lớn, được xem là cơ hội vàng để phát triển kỹ năng ngôn ngữ, mở rộng tầm nhìn cá nhân, và nâng cao triển vọng nghề nghiệp. Các chương trình du học ngắn hạn (exchange programs) cũng là một phần quan trọng trong giáo dục đại học phương Tây.

Cộng đồng người nước ngoài (Expat Community)

Thuật ngữ 'expat' (viết tắt của expatriate – người nước ngoài sống và làm việc ở một quốc gia khác) mô tả những người 'live abroad'. Các cộng đồng expat thường hình thành để hỗ trợ lẫn nhau, duy trì văn hóa quê hương và thích nghi với môi trường sống mới. Khái niệm này nhấn mạnh tính di động toàn cầu trong công việc và cuộc sống.