foreign town
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thị trấn nằm ở một quốc gia không phải là quốc gia của mình; thị trấn ở nước ngoài, thị trấn ngoại quốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"While backpacking, they stumbled upon a charming foreign town."
"Trong khi đi du lịch bụi, họ tình cờ bắt gặp một thị trấn ngoại quốc quyến rũ."
-
"She dreamed of visiting a foreign town."
"Cô ấy mơ về việc thăm một thị trấn ngoại quốc."
-
"He got lost in a foreign town."
"Anh ấy bị lạc ở một thị trấn ngoại quốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | foreigner | Người nước ngoài |
| Noun | foreignness | Sự xa lạ, nét đặc trưng của nước ngoài/vùng đất khác |
| Noun | townsfolk | Dân cư thị trấn |
| Noun | township | Khu vực hành chính nhỏ (thường ở Mỹ, Canada hoặc một số quốc gia khác) |
| Adjective/Adverb | downtown | Trung tâm thành phố, khu thương mại (của một thị trấn hoặc thành phố) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một thị trấn mà người nói hoặc người nghe không quen thuộc, có thể mang ý nghĩa mới lạ, xa lạ hoặc thú vị. So với 'foreign city', 'foreign town' có thể gợi ý về quy mô nhỏ hơn và có thể mang sắc thái thân mật hoặc khám phá hơn. Cần phân biệt với 'international town' (thị trấn quốc tế) nơi có sự đa dạng về văn hóa và dân tộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charming a charming foreign town (một thị trấn nước ngoài quyến rũ)
-
bustling a bustling foreign town (một thị trấn nước ngoài nhộn nhịp)
-
remote a remote foreign town (một thị trấn nước ngoài hẻo lánh)
-
sleepy a sleepy foreign town (một thị trấn nước ngoài yên tĩnh, buồn tẻ)
-
vibrant a vibrant foreign town (một thị trấn nước ngoài sôi động)
-
visit visit a foreign town (ghé thăm một thị trấn nước ngoài)
-
explore explore a foreign town (khám phá một thị trấn nước ngoài)
-
live in live in a foreign town (sống ở một thị trấn nước ngoài)
-
travel to travel to a foreign town (du lịch đến một thị trấn nước ngoài)
-
discover discover a foreign town (khám phá ra một thị trấn nước ngoài)
-
in in a foreign town (ở một thị trấn nước ngoài)
-
from from a foreign town (từ một thị trấn nước ngoài)
-
to to a foreign town (đến một thị trấn nước ngoài)
Idioms
-
A stranger in a foreign town
Một người lạ ở một thị trấn xa lạ; cảm thấy lạc lõng, không thuộc về nơi nào đó.
"After moving to the big city, she felt like a stranger in a foreign town, despite being in her own country."
(Sau khi chuyển đến thành phố lớn, cô ấy cảm thấy mình như một người lạ ở một thị trấn xa lạ, mặc dù vẫn ở trong nước mình.)
-
To embrace a foreign town
Hòa nhập, chấp nhận và yêu thích một thị trấn nước ngoài; đón nhận cuộc sống ở một nơi xa lạ.
"Despite initial difficulties, they decided to embrace the foreign town and make it their new home."
(Mặc dù gặp nhiều khó khăn ban đầu, họ vẫn quyết định hòa nhập với thị trấn nước ngoài và biến nó thành nhà mới của mình.)
-
To wander through a foreign town
Đi lang thang, khám phá một thị trấn nước ngoài mà không có mục đích cụ thể; trải nghiệm không gian mới một cách tự do.
"My favorite part of the trip was simply to wander through a foreign town, getting lost in its narrow streets."
(Phần yêu thích nhất trong chuyến đi của tôi là chỉ đơn giản đi lang thang qua một thị trấn nước ngoài, lạc vào những con phố nhỏ của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foreign town
Cụm danh từMột thị trấn nằm ở một quốc gia không phải là quốc gia của mình; thị trấn ở nước ngoài, thị trấn ngoại quốc.
"While backpacking, they stumbled upon a charming foreign town."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They said that foreign town was theirs. |
Họ nói rằng thị trấn xa lạ đó là của họ. |
| Phủ định | It is not a foreign town to us. |
Nó không phải là một thị trấn xa lạ đối với chúng tôi. |
| Nghi vấn | Is this foreign town which they visited? |
Đây có phải là thị trấn xa lạ mà họ đã ghé thăm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign town".
