(Top Banner Ad)
toy with
B2
Verb B2 Tổng quát

toy with

UK: /tɔɪ wɪθ/ • US: /tɔɪ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

đùa bỡn với đùa giỡn với coi thường xem xét hời hợt tán tỉnh (không nghiêm túc) nghịch (vật gì đó)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consider something lightly or not seriously; to treat something without the respect it deserves.

Vietnamese Meaning

Xem xét điều gì đó một cách hời hợt hoặc không nghiêm túc; đối xử với điều gì đó mà không có sự tôn trọng xứng đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was toying with the idea of quitting her job."

    "Cô ấy đang đùa bỡn với ý định bỏ việc."

  • "Don't toy with my feelings."

    "Đừng đùa giỡn với cảm xúc của tôi."

  • "The government is toying with the idea of raising taxes."

    "Chính phủ đang xem xét một cách hời hợt ý tưởng tăng thuế."

  • "She toyed with the food on her plate, not really hungry."

    "Cô ấy nghịch thức ăn trên đĩa, không thực sự đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toy đồ chơi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'toy with'

Cụm từ 'toy with' có nghĩa đen là 'chơi đùa với'. Hình ảnh này gợi ý đến việc xử lý một vật gì đó một cách hời hợt, không nghiêm túc, hoặc không có ý định sử dụng nó đúng mục đích. Từ đó, nghĩa bóng của nó phát triển thành việc xem xét một ý tưởng hoặc cảm xúc một cách không nghiêm túc, hoặc đối xử với một người nào đó một cách tàn nhẫn.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu nghiêm túc, coi thường hoặc đùa cợt với một vấn đề, ý tưởng hoặc cảm xúc quan trọng. Thường dùng để chỉ việc thiếu sự cam kết hoặc sự chân thành.

Prepositions

with

Giới từ 'with' luôn đi kèm với 'toy' để tạo thành cụm động từ 'toy with'. Nó chỉ ra đối tượng mà hành động 'toy' (đùa bỡn) hướng tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + toy with
  • casually casually toy with
    (đùa bỡn một cách tình cờ)
  • briefly briefly toy with
    (xem xét một cách sơ lược)
  • dangerously dangerously toy with
    (đùa giỡn một cách nguy hiểm)

Idioms

  • toy with someone's affections

    đùa giỡn tình cảm của ai đó

    "He was just toying with her affections; he never really loved her."

    (Anh ta chỉ đang đùa giỡn với tình cảm của cô ấy; anh ta chưa bao giờ thực sự yêu cô.)

  • toy with an idea

    xem xét một ý tưởng một cách hời hợt

    "I've been toying with the idea of starting my own business."

    (Tôi đã xem xét ý tưởng khởi nghiệp kinh doanh riêng của mình một cách hời hợt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toy with

Verb
Lật mặt

Xem xét điều gì đó một cách hời hợt hoặc không nghiêm túc; đối xử với điều gì đó mà không có sự tôn trọng xứng đáng.

"She was toying with the idea of quitting her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often toys with his food when he's bored.
Anh ấy thường nghịch thức ăn khi buồn chán.
Phủ định
She doesn't toy with people's feelings; she's very sincere.
Cô ấy không đùa giỡn với cảm xúc của người khác; cô ấy rất chân thành.
Nghi vấn
Do you toy with the idea of traveling around the world?
Bạn có đùa giỡn với ý tưởng đi du lịch vòng quanh thế giới không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be toying with the idea of quitting her job.
Cô ấy sẽ đùa giỡn với ý nghĩ bỏ việc.
Phủ định
They won't be toying with our feelings anymore.
Họ sẽ không đùa giỡn với cảm xúc của chúng ta nữa.
Nghi vấn
Will he be toying with the evidence during the investigation?
Liệu anh ta có đang đùa giỡn với bằng chứng trong quá trình điều tra không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been toying with the idea of starting her own business for years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã đùa giỡn với ý tưởng khởi nghiệp kinh doanh riêng trong nhiều năm.
Phủ định
By the end of the conference, he won't have been toying with the new software for very long.
Đến cuối hội nghị, anh ấy sẽ không đùa nghịch với phần mềm mới được lâu lắm.
Nghi vấn
Will they have been toying with our emotions to get what they want?
Liệu họ có đang đùa giỡn với cảm xúc của chúng ta để đạt được điều họ muốn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toy with".

Sự coi trọng các mối quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, việc 'toy with someone's affections' (đùa giỡn tình cảm) bị coi là một hành động vô đạo đức và gây tổn thương sâu sắc. Nó thể hiện sự thiếu tôn trọng và đồng cảm đối với người khác.