trifle with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To treat someone or something without the respect or seriousness that they deserve.
Vietnamese Meaning
Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó một cách thiếu tôn trọng hoặc không nghiêm túc, coi thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He warned her not to trifle with his affections."
"Anh ấy cảnh báo cô đừng có đùa cợt với tình cảm của anh ấy."
-
"She's not someone to be trifled with."
"Cô ấy không phải là người để mà đùa cợt đâu."
-
"Don't trifle with the law."
"Đừng coi thường pháp luật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'trifle with' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tôn trọng, coi thường, hoặc đùa cợt với những thứ/người đáng lẽ phải được coi trọng. Nó khác với 'play with' (chơi với) ở chỗ 'trifle with' mang hàm ý coi thường hoặc lợi dụng, trong khi 'play with' chỉ đơn thuần là chơi đùa.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng bị coi thường, đùa cợt, hoặc không được đối xử một cách nghiêm túc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerously dangerously trifle with (đùa giỡn một cách nguy hiểm với)
-
carelessly carelessly trifle with (đùa cợt một cách bất cẩn với)
-
someone's someone's feelings trifle with (đùa giỡn với cảm xúc của ai đó)
Idioms
-
trifle with someone's affections
đùa giỡn với tình cảm của ai đó
"He was accused of trifling with her affections."
(Anh ta bị buộc tội đùa giỡn với tình cảm của cô ấy.)
-
trifle with something
coi thường, xem nhẹ cái gì đó
"You shouldn't trifle with safety regulations."
(Bạn không nên coi thường các quy định an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trifle with
VerbĐối xử với ai đó hoặc điều gì đó một cách thiếu tôn trọng hoặc không nghiêm túc, coi thường.
"He warned her not to trifle with his affections."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trifle with".
