(Top Banner Ad)
trifle with
B2
Verb B2 Giao tiếp hàng ngày

trifle with

UK: /ˈtraɪfl̩ wɪð/ • US: /ˈtraɪfl̩ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

đùa cợt với coi thường xem thường không coi trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To treat someone or something without the respect or seriousness that they deserve.

Vietnamese Meaning

Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó một cách thiếu tôn trọng hoặc không nghiêm túc, coi thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He warned her not to trifle with his affections."

    "Anh ấy cảnh báo cô đừng có đùa cợt với tình cảm của anh ấy."

  • "She's not someone to be trifled with."

    "Cô ấy không phải là người để mà đùa cợt đâu."

  • "Don't trifle with the law."

    "Đừng coi thường pháp luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trifle một vật nhỏ nhặt, không quan trọng; món tráng miệng trifle
Adjective trifling không quan trọng, tầm thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
truffe
Middle English
trifle

Nguồn Gốc Của 'Trifle'

Từ 'trifle' ban đầu trong tiếng Pháp cổ là 'truffe', chỉ một thứ nhỏ nhặt, không đáng kể. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó vẫn giữ ý nghĩa về sự nhỏ bé và không quan trọng. Việc 'trifle with' mang ý nghĩa là đùa cợt hoặc coi thường ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Note

Cụm động từ 'trifle with' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tôn trọng, coi thường, hoặc đùa cợt với những thứ/người đáng lẽ phải được coi trọng. Nó khác với 'play with' (chơi với) ở chỗ 'trifle with' mang hàm ý coi thường hoặc lợi dụng, trong khi 'play with' chỉ đơn thuần là chơi đùa.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng bị coi thường, đùa cợt, hoặc không được đối xử một cách nghiêm túc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + trifle with
  • dangerously dangerously trifle with
    (đùa giỡn một cách nguy hiểm với)
  • carelessly carelessly trifle with
    (đùa cợt một cách bất cẩn với)
Pronoun + trifle with
  • someone's someone's feelings trifle with
    (đùa giỡn với cảm xúc của ai đó)

Idioms

  • trifle with someone's affections

    đùa giỡn với tình cảm của ai đó

    "He was accused of trifling with her affections."

    (Anh ta bị buộc tội đùa giỡn với tình cảm của cô ấy.)

  • trifle with something

    coi thường, xem nhẹ cái gì đó

    "You shouldn't trifle with safety regulations."

    (Bạn không nên coi thường các quy định an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trifle with

Verb
Lật mặt

Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó một cách thiếu tôn trọng hoặc không nghiêm túc, coi thường.

"He warned her not to trifle with his affections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trifle with".

Tầm Quan Trọng Của Sự Tôn Trọng

Trong nhiều nền văn hóa, việc đùa giỡn với cảm xúc hoặc sự tin tưởng của người khác bị coi là hành vi thiếu tôn trọng và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Điều này đặc biệt đúng trong các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.