(Top Banner Ad)
commit to
B2
Verb B2 General

commit to

UK: /kəˈmɪt tə/ • US: /kəˈmɪt tuː/

Nghĩa tiếng Việt

cam kết tận tâm quyết tâm dành hết tâm huyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pledge or dedicate oneself to a particular course of action, belief, or cause.

Vietnamese Meaning

Cam kết, tận tâm, hoặc dành trọn bản thân cho một hành động, niềm tin, hoặc mục đích cụ thể nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has committed to finishing the project by the end of the week."

    "Cô ấy đã cam kết hoàn thành dự án vào cuối tuần."

  • "The government is committed to improving healthcare."

    "Chính phủ cam kết cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

  • "He is committed to his family and career."

    "Anh ấy tận tâm với gia đình và sự nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commitment Sự cam kết, sự tận tụy, sự dấn thân
Adjective committed Đã cam kết, tận tâm, dấn thân
Adjective uncommitted Chưa cam kết, chưa quyết định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
committere
Old French
commettre
Middle English
committen
Modern English
commit

Nguồn gốc 'Gửi Gắm'

Từ gốc Latinh là 'committere', được tạo thành từ 'com-' (cùng nhau) và 'mittere' (gửi, thả). Ban đầu, 'commit' có nghĩa là 'giao phó' hoặc 'ủy thác' một điều gì đó cho người khác hoặc cho bản thân. Khi bạn 'commit to' một điều gì đó, tức là bạn 'gửi gắm' niềm tin, thời gian và nỗ lực của mình vào mục tiêu đó.

Usage Note

Cụm từ 'commit to' thể hiện một sự hứa hẹn, sự ràng buộc bản thân vào một điều gì đó một cách nghiêm túc và lâu dài. Nó thường bao hàm sự đầu tư về thời gian, công sức, và nguồn lực. So sánh với 'dedicate to' (cống hiến cho), 'commit to' thường nhấn mạnh sự quyết định và lựa chọn chủ động hơn.

Prepositions

to

Giới từ 'to' ở đây chỉ đích đến, mục tiêu của hành động cam kết. Nó kết nối động từ 'commit' với đối tượng mà người nói cam kết (ví dụ: commit to a project, commit to a relationship).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + commit to
  • fully fully commit to the plan
    (hoàn toàn cam kết với kế hoạch)
  • strongly strongly commit to ethical standards
    (cam kết mạnh mẽ với các tiêu chuẩn đạo đức)
  • publicly publicly commit to sustainability
    (công khai cam kết thực hiện tính bền vững)
Verb + commit to (Focus on Action)
  • decide to decide to commit to a major investment
    (quyết định cam kết đầu tư lớn)
  • ready to Are you ready to commit to this job?
    (Bạn đã sẵn sàng tận tâm với công việc này chưa?)
  • fail to fail to commit to deadlines
    (thất bại trong việc cam kết tuân thủ thời hạn)
Noun + commit to (Subjects)
  • management Management commit to improving safety
    (Ban quản lý cam kết cải thiện độ an toàn)
  • the team The team commit to a shared goal
    (Đội nhóm cam kết với một mục tiêu chung)

Idioms

  • commit to the long haul

    Cam kết lâu dài, dấn thân bền bỉ

    "We need partners who commit to the long haul, not just a quick profit."

    (Chúng ta cần những đối tác cam kết lâu dài, chứ không chỉ tìm kiếm lợi nhuận nhanh chóng.)

  • commit to paper/writing

    Viết ra, ghi lại bằng văn bản (để xác nhận chính thức)

    "Before signing, we must commit all the details to writing."

    (Trước khi ký, chúng ta phải ghi lại tất cả các chi tiết thành văn bản.)

  • commit 100% (to something)

    Tận tâm 100%, dốc hết sức mình

    "If you want to succeed in this startup, you must commit 100%."

    (Nếu bạn muốn thành công trong công ty khởi nghiệp này, bạn phải dốc hết 100% sức lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commit to

Verb
Lật mặt

Cam kết, tận tâm, hoặc dành trọn bản thân cho một hành động, niềm tin, hoặc mục đích cụ thể nào đó.

"She has committed to finishing the project by the end of the week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be committing to the project by working overtime this week.
Cô ấy sẽ cam kết với dự án bằng cách làm thêm giờ trong tuần này.
Phủ định
They won't be committing to a long-term contract until they see the final results.
Họ sẽ không cam kết một hợp đồng dài hạn cho đến khi họ thấy kết quả cuối cùng.
Nghi vấn
Will you be committing to the new regulations by next month?
Bạn sẽ cam kết tuân thủ các quy định mới vào tháng tới chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been committing to the project for six months.
Cô ấy đã cam kết với dự án được sáu tháng rồi.
Phủ định
They haven't been committing to their studies recently.
Gần đây họ đã không cam kết với việc học của mình.
Nghi vấn
Has he been committing to a regular exercise routine?
Anh ấy có đang cam kết thực hiện một chế độ tập thể dục thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commit to".

Tầm quan trọng của Lời Hứa Hợp Đồng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh, hành động 'commit to' (cam kết) mang ý nghĩa pháp lý và đạo đức rất cao. Khi một công ty cam kết với một thỏa thuận, điều đó được coi là ràng buộc về mặt luật pháp và ảnh hưởng trực tiếp đến danh tiếng. Vi phạm cam kết (breach of commitment) có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Cam Kết Cá Nhân và Xã hội

Trong đời sống cá nhân, 'commitment' là nền tảng của các mối quan hệ nghiêm túc, nhất là hôn nhân. Việc 'commit to' một người phản ánh sự chung thủy và sẵn sàng đầu tư thời gian, cảm xúc vào mối quan hệ đó. Đây là một giá trị đạo đức xã hội rất được coi trọng.