(Top Banner Ad)
dally with
B2
Verb B2 Tổng quát

dally with

UK: /ˈdæli wɪθ/ • US: /ˈdæli wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc/đối phó một cách hời hợt quan hệ hời hợt tán tỉnh qua đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deal with something in a way that is not serious or careful

Vietnamese Meaning

Giải quyết hoặc đối phó với điều gì đó một cách không nghiêm túc hoặc cẩn thận, thường là vì bạn không quan tâm hoặc không muốn dành nhiều thời gian cho nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can't afford to dally with this project; the deadline is approaching."

    "Tôi không thể cho phép mình làm việc hời hợt với dự án này; hạn chót đang đến gần."

  • "She dallied with the idea of quitting her job, but never actually did it."

    "Cô ấy thoáng nghĩ đến việc bỏ việc, nhưng chưa bao giờ thực sự làm điều đó."

  • "Don't dally with your studies; exams are just around the corner."

    "Đừng học hành hời hợt; kỳ thi sắp đến rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dally chần chừ, lãng phí thời gian; đùa giỡn, ve vãn
Noun dalliance sự chần chừ, sự la cà; mối tình thoáng qua, sự ve vãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
dalier
Anglo-Norman
dalier
Middle English
dalyen
Modern English
dally

Từ cuộc trò chuyện vui đến sự lãng phí thời gian

Từ 'dally' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'dalier', có nghĩa là 'trò chuyện vui vẻ, bông đùa'. Ban đầu, nó chỉ mang ý nghĩa tán gẫu một cách nhẹ nhàng, thân mật. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc hành động một cách chậm chạp, lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng, và cuối cùng là ý nghĩa hiện đại: xem xét một điều gì đó hoặc đối xử với ai đó một cách không nghiêm túc.

Usage Note

Thường mang ý nghĩa trì hoãn, lãng phí thời gian hoặc không tập trung vào nhiệm vụ chính. Khác với 'procrastinate' (trì hoãn) ở chỗ 'dally with' nhấn mạnh sự hời hợt và thiếu nghiêm túc hơn là chỉ đơn thuần là trì hoãn. So với 'toy with' (đùa bỡn với), 'dally with' có thể mang nghĩa ít vô hại hơn, chỉ đơn giản là không tập trung.

Prepositions

with

Giới từ 'with' đi sau 'dally' để chỉ đối tượng hoặc vấn đề đang được đối phó một cách hời hợt. Ví dụ: 'dally with an idea' (nghĩ về một ý tưởng một cách hời hợt).

Collocations (Từ đi kèm)

dally with + [Noun]
  • the idea of dally with the idea of...
    (cân nhắc qua loa ý tưởng...)
  • affections dally with someone's affections
    (đùa giỡn với tình cảm của ai đó)
  • danger dally with danger
    (đùa với nguy hiểm, liều lĩnh một cách thiếu suy nghĩ)
  • disaster dally with disaster
    (hành động khinh suất có thể dẫn đến thảm họa)

Idioms

  • to dally with temptation

    đùa giỡn với cám dỗ, để bản thân bị lôi cuốn bởi điều gì đó mà bạn biết là sai trái hoặc không nên làm.

    "He knew he should stick to his diet, but he began to dally with the temptation of the dessert menu."

    (Anh ấy biết mình nên tuân thủ chế độ ăn kiêng, nhưng anh ấy bắt đầu đùa giỡn với sự cám dỗ của thực đơn tráng miệng.)

  • don't dally with me

    đừng đùa giỡn/lừa dối tôi, đừng thiếu nghiêm túc với tôi. Thường được dùng như một lời cảnh báo.

    "I need a serious commitment, so please don't dally with me if you're not ready."

    (Tôi cần một sự cam kết nghiêm túc, vì vậy xin đừng đùa giỡn với tôi nếu bạn chưa sẵn sàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dally with

Verb
Lật mặt

Giải quyết hoặc đối phó với điều gì đó một cách không nghiêm túc hoặc cẩn thận, thường là vì bạn không quan tâm hoặc không muốn dành nhiều thời gian cho nó.

"I can't afford to dally with this project; the deadline is approaching."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys dallying with the idea of starting her own business.
Cô ấy thích thú với ý tưởng thử sức mình với việc khởi nghiệp kinh doanh riêng.
Phủ định
I don't appreciate him dallying with my emotions.
Tôi không đánh giá cao việc anh ta đùa giỡn với cảm xúc của tôi.
Nghi vấn
Do you mind me dallying with this design for a while before making a final decision?
Bạn có phiền nếu tôi xem xét kỹ hơn bản thiết kế này một chút trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dally with".

Sự tán tỉnh trong văn học cổ điển

Trong văn học phương Tây thế kỷ 18-19, những nhân vật 'dally with someone's affections' (đùa giỡn với tình cảm của ai đó) thường bị coi là thiếu đạo đức. Hành động này có thể hủy hoại danh tiếng, đặc biệt là đối với phụ nữ, vì sự chân thành trong tình cảm được xem là một phẩm giá tối quan trọng.

Quan niệm hiện đại về hẹn hò

Trong xã hội hiện đại, hành động này có thể liên quan đến khái niệm 'playing the field' (hẹn hò nhiều người cùng lúc). Tuy nhiên, 'dally with' vẫn mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu chân thành hoặc cho người khác hy vọng hão, trong khi 'playing the field' có thể được chấp nhận nếu tất cả các bên đều hiểu rõ về tính chất không ràng buộc của mối quan hệ.