dally with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deal with something in a way that is not serious or careful
Vietnamese Meaning
Giải quyết hoặc đối phó với điều gì đó một cách không nghiêm túc hoặc cẩn thận, thường là vì bạn không quan tâm hoặc không muốn dành nhiều thời gian cho nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can't afford to dally with this project; the deadline is approaching."
"Tôi không thể cho phép mình làm việc hời hợt với dự án này; hạn chót đang đến gần."
-
"She dallied with the idea of quitting her job, but never actually did it."
"Cô ấy thoáng nghĩ đến việc bỏ việc, nhưng chưa bao giờ thực sự làm điều đó."
-
"Don't dally with your studies; exams are just around the corner."
"Đừng học hành hời hợt; kỳ thi sắp đến rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dally | chần chừ, lãng phí thời gian; đùa giỡn, ve vãn |
| Noun | dalliance | sự chần chừ, sự la cà; mối tình thoáng qua, sự ve vãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang ý nghĩa trì hoãn, lãng phí thời gian hoặc không tập trung vào nhiệm vụ chính. Khác với 'procrastinate' (trì hoãn) ở chỗ 'dally with' nhấn mạnh sự hời hợt và thiếu nghiêm túc hơn là chỉ đơn thuần là trì hoãn. So với 'toy with' (đùa bỡn với), 'dally with' có thể mang nghĩa ít vô hại hơn, chỉ đơn giản là không tập trung.
Prepositions
Giới từ 'with' đi sau 'dally' để chỉ đối tượng hoặc vấn đề đang được đối phó một cách hời hợt. Ví dụ: 'dally with an idea' (nghĩ về một ý tưởng một cách hời hợt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
the idea of dally with the idea of... (cân nhắc qua loa ý tưởng...)
-
affections dally with someone's affections (đùa giỡn với tình cảm của ai đó)
-
danger dally with danger (đùa với nguy hiểm, liều lĩnh một cách thiếu suy nghĩ)
-
disaster dally with disaster (hành động khinh suất có thể dẫn đến thảm họa)
Idioms
-
to dally with temptation
đùa giỡn với cám dỗ, để bản thân bị lôi cuốn bởi điều gì đó mà bạn biết là sai trái hoặc không nên làm.
"He knew he should stick to his diet, but he began to dally with the temptation of the dessert menu."
(Anh ấy biết mình nên tuân thủ chế độ ăn kiêng, nhưng anh ấy bắt đầu đùa giỡn với sự cám dỗ của thực đơn tráng miệng.)
-
don't dally with me
đừng đùa giỡn/lừa dối tôi, đừng thiếu nghiêm túc với tôi. Thường được dùng như một lời cảnh báo.
"I need a serious commitment, so please don't dally with me if you're not ready."
(Tôi cần một sự cam kết nghiêm túc, vì vậy xin đừng đùa giỡn với tôi nếu bạn chưa sẵn sàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dally with
VerbGiải quyết hoặc đối phó với điều gì đó một cách không nghiêm túc hoặc cẩn thận, thường là vì bạn không quan tâm hoặc không muốn dành nhiều thời gian cho nó.
"I can't afford to dally with this project; the deadline is approaching."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys dallying with the idea of starting her own business. |
Cô ấy thích thú với ý tưởng thử sức mình với việc khởi nghiệp kinh doanh riêng. |
| Phủ định | I don't appreciate him dallying with my emotions. |
Tôi không đánh giá cao việc anh ta đùa giỡn với cảm xúc của tôi. |
| Nghi vấn | Do you mind me dallying with this design for a while before making a final decision? |
Bạn có phiền nếu tôi xem xét kỹ hơn bản thiết kế này một chút trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dally with".
