(Top Banner Ad)
activator
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

activator

UK: /ˈæktɪveɪtə(r)/ • US: /ˈæktɪveɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

chất kích hoạt người khởi xướng tác nhân kích hoạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that activates something.

Vietnamese Meaning

Một vật hoặc người kích hoạt hoặc làm cho một cái gì đó hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Calcium is an activator of several enzymes."

    "Canxi là một chất kích hoạt của một số enzyme."

  • "The activator ensures the rapid setting of the cement."

    "Chất kích hoạt đảm bảo xi măng đông cứng nhanh chóng."

  • "He was the activator behind the new community project."

    "Anh ấy là người khởi xướng dự án cộng đồng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb activate kích hoạt, khởi động
Noun activation sự kích hoạt
Noun activity hoạt động
Adjective active năng động, tích cực
Noun action hành động
Noun activist nhà hoạt động (xã hội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere → activus
Old French
actif
English
activate + -or

Nguồn Gốc của 'Người/Vật Hành Động'

'Activator' bắt nguồn từ gốc Latin 'agere', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'làm'. Hậu tố '-or' thường được thêm vào để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó (như trong 'actor' - diễn viên, 'creator' - người sáng tạo). Vì vậy, 'activator' có nghĩa đen là 'thứ tạo ra hành động', dù đó là một chất hóa học, một thiết bị hay một người truyền cảm hứng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một chất xúc tác trong hóa học, một cơ chế hoặc thiết bị khởi động, hoặc một người tạo ra sự thay đổi hoặc hành động.

Prepositions

of for

of: thường dùng để chỉ cái gì là activator của cái gì. Ví dụ: an activator of cell growth. for: thường dùng để chỉ mục đích của activator. Ví dụ: an activator for a chemical reaction.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + activator
  • chemical activator
    (chất kích hoạt hóa học)
  • potent activator
    (chất kích hoạt mạnh)
  • key activator
    (nhân tố kích hoạt chính)
Verb + activator
  • add an activator
    (thêm một chất kích hoạt)
  • act as an activator
    (đóng vai trò là chất kích hoạt)
  • require an activator
    (yêu cầu/cần một chất kích hoạt)
activator + of + Noun
  • activator of the enzyme
    (chất kích hoạt của enzyme)
  • activator of growth
    (tác nhân kích thích tăng trưởng)
  • activator of change
    (tác nhân khởi xướng sự thay đổi)

Idioms

  • an activator for change

    Một tác nhân hoặc động lực thúc đẩy sự thay đổi.

    "The new CEO was a real activator for change in the company culture."

    (Vị CEO mới là một tác nhân thực sự cho sự thay đổi trong văn hóa công ty.)

  • the activator of one's potential

    Người hoặc sự việc khơi dậy và phát huy tiềm năng của một người.

    "Winning that scholarship was the activator of my potential to study abroad."

    (Việc giành được học bổng đó chính là yếu tố khơi dậy tiềm năng du học của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

activator

Noun
Lật mặt

Một vật hoặc người kích hoạt hoặc làm cho một cái gì đó hoạt động.

"Calcium is an activator of several enzymes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be using a new activator in their production process next quarter.
Công ty sẽ sử dụng một chất kích hoạt mới trong quy trình sản xuất của họ vào quý tới.
Phủ định
They won't be needing an activator for this particular chemical reaction.
Họ sẽ không cần chất kích hoạt cho phản ứng hóa học cụ thể này.
Nghi vấn
Will the activator be causing any side effects during the experiment?
Liệu chất kích hoạt có gây ra bất kỳ tác dụng phụ nào trong quá trình thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "activator".

Activator trong Văn hóa Chăm sóc da

Trong ngành mỹ phẩm phương Tây và toàn cầu, 'activator' (hay 'booster') là một loại sản phẩm dùng trước serum hoặc kem dưỡng. Nó được cho là có tác dụng 'kích hoạt' làn da, giúp các sản phẩm dưỡng sau đó thẩm thấu và hoạt động hiệu quả hơn. Điều này phản ánh xu hướng chăm sóc da dựa trên khoa học và tối ưu hóa kết quả.

Activator trong Hệ sinh thái Khởi nghiệp

Trong giới kinh doanh, đặc biệt là văn hóa khởi nghiệp (startup), 'activator' là một tổ chức hoặc chương trình giúp các công ty mới phát triển. Tương tự như 'incubator' (vườn ươm) hay 'accelerator' (tăng tốc khởi nghiệp), một activator cung cấp nguồn lực, cố vấn và vốn để giúp các ý tưởng nhanh chóng thành công.