activator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thing that activates something.
Vietnamese Meaning
Một vật hoặc người kích hoạt hoặc làm cho một cái gì đó hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Calcium is an activator of several enzymes."
"Canxi là một chất kích hoạt của một số enzyme."
-
"The activator ensures the rapid setting of the cement."
"Chất kích hoạt đảm bảo xi măng đông cứng nhanh chóng."
-
"He was the activator behind the new community project."
"Anh ấy là người khởi xướng dự án cộng đồng mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một chất xúc tác trong hóa học, một cơ chế hoặc thiết bị khởi động, hoặc một người tạo ra sự thay đổi hoặc hành động.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ cái gì là activator của cái gì. Ví dụ: an activator of cell growth. for: thường dùng để chỉ mục đích của activator. Ví dụ: an activator for a chemical reaction.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chemical activator (chất kích hoạt hóa học)
-
potent activator (chất kích hoạt mạnh)
-
key activator (nhân tố kích hoạt chính)
-
add an activator (thêm một chất kích hoạt)
-
act as an activator (đóng vai trò là chất kích hoạt)
-
require an activator (yêu cầu/cần một chất kích hoạt)
-
activator of the enzyme (chất kích hoạt của enzyme)
-
activator of growth (tác nhân kích thích tăng trưởng)
-
activator of change (tác nhân khởi xướng sự thay đổi)
Idioms
-
an activator for change
Một tác nhân hoặc động lực thúc đẩy sự thay đổi.
"The new CEO was a real activator for change in the company culture."
(Vị CEO mới là một tác nhân thực sự cho sự thay đổi trong văn hóa công ty.)
-
the activator of one's potential
Người hoặc sự việc khơi dậy và phát huy tiềm năng của một người.
"Winning that scholarship was the activator of my potential to study abroad."
(Việc giành được học bổng đó chính là yếu tố khơi dậy tiềm năng du học của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
activator
NounMột vật hoặc người kích hoạt hoặc làm cho một cái gì đó hoạt động.
"Calcium is an activator of several enzymes."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be using a new activator in their production process next quarter. |
Công ty sẽ sử dụng một chất kích hoạt mới trong quy trình sản xuất của họ vào quý tới. |
| Phủ định | They won't be needing an activator for this particular chemical reaction. |
Họ sẽ không cần chất kích hoạt cho phản ứng hóa học cụ thể này. |
| Nghi vấn | Will the activator be causing any side effects during the experiment? |
Liệu chất kích hoạt có gây ra bất kỳ tác dụng phụ nào trong quá trình thí nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "activator".
