(Top Banner Ad)
auditability
C1
Noun C1 Kế toán, Tài chính, Công nghệ thông tin

auditability

UK: /ˌɔːdɪtəˈbɪləti/ • US: /ˌɔːdɪtəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng kiểm toán tính kiểm toán được khả năng kiểm tra độc lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent to which an activity or process can be verified and examined.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà một hoạt động hoặc quy trình có thể được xác minh và kiểm tra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increased auditability of the system allows for greater transparency."

    "Khả năng kiểm tra được tăng cường của hệ thống cho phép tính minh bạch cao hơn."

  • "The new regulations aim to improve the auditability of financial reporting."

    "Các quy định mới nhằm mục đích cải thiện khả năng kiểm tra của báo cáo tài chính."

  • "The auditability of the software code is crucial for security purposes."

    "Khả năng kiểm tra mã phần mềm là rất quan trọng cho mục đích bảo mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb audit kiểm toán, kiểm tra
Noun audit cuộc kiểm toán, sự kiểm tra
Noun auditor kiểm toán viên
Noun auditing ngành/hoạt động kiểm toán
Adjective auditable có thể kiểm toán được
Noun auditability khả năng/tính có thể kiểm toán được

Synonyms

verifiability (khả năng xác minh)traceability (khả năng truy vết)

Antonyms

opaqueness (tính không minh bạch)unverifiability (tính không thể xác minh)

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ew-is-d-
Latin
audire
Latin
auditus
Middle English
audit
Modern English
audit -> auditable -> auditability

Từ 'Nghe' đến 'Kiểm tra'

Từ 'audit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'audire', nghĩa là 'nghe'. Vào thời La Mã cổ đại, các quan chức tài chính không đọc báo cáo mà sẽ 'nghe' người khác đọc to các khoản thu chi. Việc này nhằm đảm bảo tính minh bạch và phát hiện gian lận. Vì vậy, một cuộc 'kiểm toán' ban đầu thực chất là một buổi 'lắng nghe'.

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Từ 'auditability' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-able' (có thể) và '-ity' (tính chất) vào từ 'audit'. Sự ra đời của nó phản ánh nhu cầu ngày càng tăng trong thời hiện đại về các hệ thống (tài chính, máy tính, quy trình) phải được thiết kế sao cho dễ dàng kiểm tra và xác minh, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm.

Usage Note

Auditability đề cập đến khả năng kiểm tra một cái gì đó một cách độc lập để xác minh tính chính xác và tuân thủ của nó. Nó nhấn mạnh tính minh bạch và khả năng cung cấp bằng chứng cho các tuyên bố hoặc kết quả. Khác với 'accountability' (trách nhiệm giải trình) ở chỗ auditability tập trung vào khả năng kiểm tra, trong khi accountability tập trung vào việc chịu trách nhiệm cho hành động.

Prepositions

of

Thường dùng với giới từ 'of' để chỉ cái gì đó có khả năng được kiểm tra, ví dụ: 'the auditability of the financial statements'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + auditability
  • ensure auditability
    (đảm bảo khả năng kiểm toán)
  • enhance / improve auditability
    (nâng cao / cải thiện khả năng kiểm toán)
  • provide auditability
    (cung cấp khả năng kiểm toán)
  • maintain auditability
    (duy trì khả năng kiểm toán)
Adjective + auditability
  • full / complete auditability
    (khả năng kiểm toán toàn diện)
  • enhanced auditability
    (khả năng kiểm toán được nâng cao)
  • poor auditability
    (khả năng kiểm toán kém)
  • greater auditability
    (khả năng kiểm toán cao hơn)

Idioms

  • leave a clear audit trail for auditability

    Để lại dấu vết kiểm toán rõ ràng để có thể kiểm tra lại; tạo ra một bản ghi chép chi tiết về các giao dịch hoặc thay đổi.

    "The new accounting software is designed to leave a clear audit trail for maximum auditability."

    (Phần mềm kế toán mới được thiết kế để lại dấu vết kiểm toán rõ ràng nhằm đạt khả năng kiểm toán tối đa.)

  • achieve end-to-end auditability

    Đạt được khả năng kiểm toán từ đầu đến cuối; có thể theo dõi và xác minh một quy trình, giao dịch hoặc dữ liệu qua tất cả các giai đoạn của nó.

    "Using blockchain technology, we can achieve end-to-end auditability of the entire supply chain."

    (Sử dụng công nghệ blockchain, chúng ta có thể đạt được khả năng kiểm toán từ đầu đến cuối cho toàn bộ chuỗi cung ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auditability

Noun
Lật mặt

Mức độ mà một hoạt động hoặc quy trình có thể được xác minh và kiểm tra.

"The increased auditability of the system allows for greater transparency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auditability".

Minh bạch và Trách nhiệm giải trình

Trong các nền dân chủ phương Tây, khả năng kiểm toán (auditability) là nền tảng của lòng tin công chúng. Các cơ quan chính phủ và công ty niêm yết trên sàn chứng khoán bắt buộc phải được kiểm toán tài chính độc lập. Điều này không chỉ để ngăn chặn tham nhũng mà còn để đảm bảo họ phải chịu trách nhiệm giải trình trước người dân và cổ đông. Đây là một nguyên tắc cốt lõi của quản trị tốt.

Kiểm toán Thuật toán trong Kỷ nguyên AI

Trong bối cảnh công nghệ phát triển, một khái niệm mới đang nổi lên ở phương Tây là 'algorithmic auditability' (khả năng kiểm toán thuật toán). Khi AI đưa ra các quyết định quan trọng (ví dụ: duyệt hồ sơ vay vốn, chẩn đoán y tế), người ta yêu cầu phải có khả năng 'kiểm toán' quy trình ra quyết định của nó để đảm bảo sự công bằng, không thiên vị và chính xác. Điều này nhằm chống lại các 'hộp đen' AI mà con người không thể hiểu được.