(Top Banner Ad)
trademark
B2
noun B2 Luật sở hữu trí tuệ, Kinh doanh

trademark

UK: /ˈtreɪd.mɑːk/ • US: /ˈtreɪd.mɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

thương hiệu nhãn hiệu đã đăng ký biểu trưng thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A symbol, design, or phrase legally registered to represent a company or product.

Vietnamese Meaning

Một biểu tượng, thiết kế hoặc cụm từ được đăng ký hợp pháp để đại diện cho một công ty hoặc sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a trademark for its logo."

    "Công ty có một thương hiệu đã đăng ký cho logo của mình."

  • "The trademark symbol appears next to the brand name."

    "Biểu tượng thương hiệu xuất hiện bên cạnh tên thương hiệu."

  • "It's important to protect your trademark from infringement."

    "Điều quan trọng là bảo vệ thương hiệu của bạn khỏi sự xâm phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trademark thương hiệu, nhãn hiệu (dấu hiệu pháp lý để nhận diện hàng hóa/dịch vụ của một công ty)
Verb trademark đăng ký nhãn hiệu, bảo hộ thương hiệu (bằng pháp luật)
Adjective/Past Participle trademarked đã đăng ký thương hiệu, có nhãn hiệu được bảo hộ
Gerund/Present Participle trademarking việc đăng ký/bảo hộ thương hiệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật sở hữu trí tuệ, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tredan (to tread)
Old English
mearc (sign, boundary)
Middle English
trade
Middle English
mark
English (17th C.)
trade mark (compound term)
Modern English
trademark (single word)

Nguồn gốc của 'trademark'

Từ 'trademark' là sự kết hợp của hai từ đơn giản: 'trade' (nghề nghiệp, thương mại) và 'mark' (dấu hiệu). Từ 'trade' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tredan' (nghĩa là 'bước đi' hoặc 'con đường'), dần phát triển thành nghĩa nghề nghiệp. Từ 'mark' cũng từ tiếng Anh cổ 'mearc' (nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ranh giới'). Vào thế kỷ 17, các thương nhân bắt đầu dùng 'trade mark' để chỉ dấu hiệu đặc biệt trên hàng hóa của họ, giúp người mua nhận biết sản phẩm. Dần dần, hai từ này được viết liền thành 'trademark' như ngày nay, mang ý nghĩa là nhãn hiệu độc quyền.

Usage Note

Trademark là một loại tài sản trí tuệ bảo vệ tên thương mại, logo, và các dấu hiệu khác giúp phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp với các doanh nghiệp khác. Việc sử dụng trademark mà không được phép có thể dẫn đến các hành động pháp lý.

Prepositions

of for

Trademark *of*: đề cập đến trademark của một công ty/sản phẩm. Trademark *for*: đề cập đến trademark được sử dụng cho một loại hàng hóa/dịch vụ nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trademark
  • registered registered trademark
    (nhãn hiệu đã đăng ký)
  • distinctive distinctive trademark
    (nhãn hiệu đặc trưng/dễ nhận biết)
  • famous famous trademark
    (nhãn hiệu nổi tiếng)
Verb + trademark
  • register register a trademark
    (đăng ký một nhãn hiệu)
  • protect protect a trademark
    (bảo vệ một nhãn hiệu)
  • infringe infringe a trademark
    (vi phạm nhãn hiệu)
Trademark + Noun
  • owner trademark owner
    (chủ sở hữu nhãn hiệu)
  • law trademark law
    (luật nhãn hiệu)
  • infringement trademark infringement
    (sự vi phạm nhãn hiệu)

Idioms

  • a trademark of (someone/something)

    một đặc điểm/dấu hiệu đặc trưng của (ai đó/cái gì đó)

    "His punctuality is a trademark of his professionalism."

    (Tính đúng giờ là một đặc điểm của sự chuyên nghiệp của anh ấy.)

  • trademark look/style/move

    vẻ ngoài/phong cách/cử chỉ đặc trưng

    "The artist is known for her trademark abstract style."

    (Nghệ sĩ đó nổi tiếng với phong cách trừu tượng đặc trưng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trademark

noun
Lật mặt

Một biểu tượng, thiết kế hoặc cụm từ được đăng ký hợp pháp để đại diện cho một công ty hoặc sản phẩm.

"The company has a trademark for its logo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company decided to trademark its logo was a smart move.
Việc công ty quyết định đăng ký nhãn hiệu cho logo của mình là một động thái thông minh.
Phủ định
Whether they will trademark the new product is not clear yet.
Liệu họ có đăng ký nhãn hiệu cho sản phẩm mới hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the initial trademark application was rejected remains a mystery.
Tại sao đơn đăng ký nhãn hiệu ban đầu bị từ chối vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was trademarking its new logo in several countries last year.
Công ty đã đăng ký nhãn hiệu cho logo mới của mình ở nhiều quốc gia năm ngoái.
Phủ định
They were not trademarking the product name because they couldn't agree on one.
Họ đã không đăng ký nhãn hiệu tên sản phẩm vì họ không thể thống nhất về một cái tên.
Nghi vấn
Were they trademarking their invention when the competitor filed a similar claim?
Họ có đang đăng ký nhãn hiệu cho phát minh của họ khi đối thủ cạnh tranh nộp một yêu cầu tương tự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trademark".

Biểu tượng ® và ™

Trong văn hóa phương Tây và kinh doanh toàn cầu, bạn thường thấy hai biểu tượng liên quan đến 'trademark': '™' (Trademark) và '®' (Registered Trademark). Biểu tượng ™ thường được dùng để chỉ rằng một từ, cụm từ, logo hoặc thiết kế đang được sử dụng như một nhãn hiệu, nhưng chưa nhất thiết phải được đăng ký chính thức. Còn biểu tượng ® chỉ ra rằng nhãn hiệu đó đã được đăng ký và bảo hộ pháp lý tại một quốc gia cụ thể, mang lại quyền độc quyền cho chủ sở hữu và ngăn chặn người khác sử dụng mà không được phép.

Giá trị của Trademark

Trademark không chỉ là một cái tên hay logo; nó là tài sản vô giá của một doanh nghiệp. Nó giúp người tiêu dùng phân biệt sản phẩm và dịch vụ của một công ty với các đối thủ cạnh tranh. Một trademark mạnh có thể xây dựng lòng tin, sự nhận diện và lòng trung thành của khách hàng, đóng góp to lớn vào giá trị thương hiệu tổng thể và thành công lâu dài của công ty trên thị trường.