tradesperson
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who works in a skilled trade, especially one requiring manual skills.
Vietnamese Meaning
Một người làm việc trong một ngành nghề đòi hỏi kỹ năng chuyên môn, đặc biệt là những ngành nghề đòi hỏi kỹ năng tay chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We hired a qualified tradesperson to fix the plumbing."
"Chúng tôi đã thuê một thợ sửa ống nước có trình độ để sửa chữa hệ thống ống nước."
-
"The tradesperson arrived promptly and completed the repairs efficiently."
"Người thợ đã đến đúng giờ và hoàn thành việc sửa chữa một cách hiệu quả."
-
"Finding a reliable tradesperson can be difficult."
"Việc tìm kiếm một người thợ đáng tin cậy có thể khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tradesperson' nhấn mạnh đến kỹ năng thực hành và kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ những người thợ lành nghề như thợ mộc, thợ điện, thợ sửa ống nước, thợ xây, v.v. Nó khác với 'laborer' (người lao động chân tay) vì tradesperson đòi hỏi kỹ năng và đào tạo chuyên môn hơn. 'Craftsperson' là một từ đồng nghĩa, nhưng đôi khi mang ý nghĩa nghệ thuật và sáng tạo hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled tradesperson (một người thợ lành nghề)
-
qualified a qualified tradesperson (một người thợ có bằng cấp/chuyên môn)
-
experienced an experienced tradesperson (một người thợ có kinh nghiệm)
-
local a local tradesperson (một người thợ địa phương)
-
reliable a reliable tradesperson (một người thợ đáng tin cậy)
-
hire hire a tradesperson (thuê một người thợ)
-
call call a tradesperson (gọi thợ)
-
contact contact a tradesperson (liên hệ với một người thợ)
-
find find a good tradesperson (tìm được một người thợ giỏi)
-
arrives The tradesperson arrives (Người thợ đến)
-
works The tradesperson works diligently (Người thợ làm việc siêng năng)
-
repaired The tradesperson repaired the issue (Người thợ đã sửa chữa vấn đề)
Idioms
-
A good tradesperson is hard to find.
Một người thợ giỏi rất khó tìm.
"We've been searching for a plumber for weeks; a good tradesperson is hard to find these days."
(Chúng tôi đã tìm thợ sửa ống nước mấy tuần rồi; một người thợ giỏi rất khó tìm ngày nay.)
-
The mark of a true tradesperson.
Dấu ấn của một người thợ thực thụ (chất lượng công việc, sự chuyên nghiệp).
"His attention to detail and clean finishing are the mark of a true tradesperson."
(Sự chú ý đến từng chi tiết và hoàn thiện sạch sẽ của anh ấy chính là dấu ấn của một người thợ thực thụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tradesperson
danh từMột người làm việc trong một ngành nghề đòi hỏi kỹ năng chuyên môn, đặc biệt là những ngành nghề đòi hỏi kỹ năng tay chân.
"We hired a qualified tradesperson to fix the plumbing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tradesperson".
