(Top Banner Ad)
tradesperson
B2
danh từ B2 Công việc và Nghề nghiệp

tradesperson

UK: /ˈtreɪdzpɜːsn/ • US: /ˈtreɪdzpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người thợ thợ lành nghề người làm nghề thủ công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works in a skilled trade, especially one requiring manual skills.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc trong một ngành nghề đòi hỏi kỹ năng chuyên môn, đặc biệt là những ngành nghề đòi hỏi kỹ năng tay chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We hired a qualified tradesperson to fix the plumbing."

    "Chúng tôi đã thuê một thợ sửa ống nước có trình độ để sửa chữa hệ thống ống nước."

  • "The tradesperson arrived promptly and completed the repairs efficiently."

    "Người thợ đã đến đúng giờ và hoàn thành việc sửa chữa một cách hiệu quả."

  • "Finding a reliable tradesperson can be difficult."

    "Việc tìm kiếm một người thợ đáng tin cậy có thể khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade Ngành nghề, công việc (đòi hỏi kỹ năng); thương mại
Verb trade Trao đổi, buôn bán
Noun trader Người buôn bán, thương nhân
Noun tradesman Thợ thủ công (thường chỉ nam giới)
Noun tradeswoman Thợ thủ công (thường chỉ nữ giới)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công việc và Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
persone
Proto-Germanic
*tredaną
Old English
tredan
Middle English
trade
English (Compound)
tradesperson

Nguồn gốc 'Trade'

Phần 'trade' trong 'tradesperson' bắt nguồn từ các từ tiếng Anh cổ và tiếng Đức, ban đầu có nghĩa là 'con đường', 'lối đi' hoặc 'bước chân'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'nghề nghiệp' hoặc 'công việc', đặc biệt là những nghề đòi hỏi kỹ năng thực hành và sự khéo léo.

Sự kết hợp và tính trung lập giới tính

Từ 'tradesperson' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'trade' (nghề) và 'person' (người). Nó ra đời để thay thế các thuật ngữ cụ thể về giới tính như 'tradesman' (thợ nam) hoặc 'tradeswoman' (thợ nữ), nhằm nhấn mạnh sự trung lập và bao hàm tất cả những người làm nghề thủ công, không phân biệt giới tính.

Usage Note

Từ 'tradesperson' nhấn mạnh đến kỹ năng thực hành và kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ những người thợ lành nghề như thợ mộc, thợ điện, thợ sửa ống nước, thợ xây, v.v. Nó khác với 'laborer' (người lao động chân tay) vì tradesperson đòi hỏi kỹ năng và đào tạo chuyên môn hơn. 'Craftsperson' là một từ đồng nghĩa, nhưng đôi khi mang ý nghĩa nghệ thuật và sáng tạo hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tradesperson
  • skilled a skilled tradesperson
    (một người thợ lành nghề)
  • qualified a qualified tradesperson
    (một người thợ có bằng cấp/chuyên môn)
  • experienced an experienced tradesperson
    (một người thợ có kinh nghiệm)
  • local a local tradesperson
    (một người thợ địa phương)
  • reliable a reliable tradesperson
    (một người thợ đáng tin cậy)
Verb + tradesperson
  • hire hire a tradesperson
    (thuê một người thợ)
  • call call a tradesperson
    (gọi thợ)
  • contact contact a tradesperson
    (liên hệ với một người thợ)
  • find find a good tradesperson
    (tìm được một người thợ giỏi)
tradesperson + Verb
  • arrives The tradesperson arrives
    (Người thợ đến)
  • works The tradesperson works diligently
    (Người thợ làm việc siêng năng)
  • repaired The tradesperson repaired the issue
    (Người thợ đã sửa chữa vấn đề)

Idioms

  • A good tradesperson is hard to find.

    Một người thợ giỏi rất khó tìm.

    "We've been searching for a plumber for weeks; a good tradesperson is hard to find these days."

    (Chúng tôi đã tìm thợ sửa ống nước mấy tuần rồi; một người thợ giỏi rất khó tìm ngày nay.)

  • The mark of a true tradesperson.

    Dấu ấn của một người thợ thực thụ (chất lượng công việc, sự chuyên nghiệp).

    "His attention to detail and clean finishing are the mark of a true tradesperson."

    (Sự chú ý đến từng chi tiết và hoàn thiện sạch sẽ của anh ấy chính là dấu ấn của một người thợ thực thụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tradesperson

danh từ
Lật mặt

Một người làm việc trong một ngành nghề đòi hỏi kỹ năng chuyên môn, đặc biệt là những ngành nghề đòi hỏi kỹ năng tay chân.

"We hired a qualified tradesperson to fix the plumbing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tradesperson".

Sự trỗi dậy của thuật ngữ trung lập giới tính

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, có xu hướng sử dụng ngôn ngữ trung lập giới tính để đảm bảo sự bình đẳng. Thuật ngữ 'tradesperson' là một ví dụ điển hình, thay thế 'tradesman' (thợ nam) và 'tradeswoman' (thợ nữ) để công nhận rằng mọi giới tính đều có thể làm các nghề thủ công, góp phần vào sự bao hàm và đa dạng.

Giá trị của các nghề thủ công

Mặc dù đôi khi bị coi là 'công việc chân tay' (blue-collar jobs), các nghề thủ công như thợ điện, thợ ống nước, thợ mộc là vô cùng thiết yếu và được đánh giá cao trong xã hội phương Tây. Những người thợ lành nghề thường có thu nhập tốt và rất được trọng dụng, bởi vì họ cung cấp các dịch vụ thiết yếu mà ít người có thể tự làm được.