(Top Banner Ad)
traditional career
B1
Tính từ (Adjective) B1 Kinh tế, Xã hội

traditional career

UK: /trəˈdɪʃənəl kəˈrɪə/ • US: /trəˈdɪʃənəl kəˈrɪr/

Nghĩa tiếng Việt

nghề nghiệp truyền thống con đường sự nghiệp truyền thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or based on tradition.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc dựa trên truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She chose a traditional career path, becoming a teacher."

    "Cô ấy đã chọn một con đường sự nghiệp truyền thống, trở thành một giáo viên."

  • "Many people still pursue traditional careers like medicine or law."

    "Nhiều người vẫn theo đuổi các sự nghiệp truyền thống như y học hoặc luật."

  • "Her parents encouraged her to choose a more traditional career path."

    "Cha mẹ cô ấy khuyến khích cô ấy chọn một con đường sự nghiệp truyền thống hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, tục lệ
Adverb traditionally theo truyền thống, truyền thống là
Noun careerist người chạy theo sự nghiệp cá nhân, người quá chú trọng sự nghiệp

Synonyms

conventional career (sự nghiệp thông thường)established career (sự nghiệp đã được thiết lập)

Antonyms

unconventional career (sự nghiệp không theo khuôn mẫu)modern career (sự nghiệp hiện đại)

Related Words

traditional values (giá trị truyền thống)traditional skills (kỹ năng truyền thống)

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio (sự chuyển giao, truyền lại)
Old French
tradition (truyền thống)
English
tradition / traditional (truyền thống, theo truyền thống)
Latin
carrus (xe đẩy, xe có bánh)
Old French
carriere (đường đua, con đường)
English
career (sự nghiệp, con đường nghề nghiệp)

Nguồn gốc từ 'Traditional'

Từ 'traditional' (truyền thống) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'hành động giao nộp' hoặc 'truyền lại'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'tradition' và sau đó vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là những phong tục, niềm tin hay cách làm được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Nguồn gốc từ 'Career'

Từ 'career' (sự nghiệp) có lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'carrus' (có nghĩa là 'xe có bánh' hoặc 'xe đẩy'). Sau đó, nó chuyển sang tiếng Pháp cổ thành 'carriere', ban đầu chỉ 'đường đua' hoặc 'con đường'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ 'con đường cuộc đời' hoặc 'nghề nghiệp', ám chỉ một hành trình hoặc một khóa học trong cuộc sống.

Sự kết hợp 'Traditional Career'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'traditional career', nó mô tả một con đường sự nghiệp được truyền thống chấp nhận, tôn trọng, thường là những ngành nghề đã tồn tại lâu đời và được xã hội coi trọng, ổn định và có lộ trình phát triển rõ ràng. Ví dụ như bác sĩ, luật sư, giáo viên hay kỹ sư.

Usage Note

Từ 'traditional' nhấn mạnh đến những điều đã được thực hiện hoặc tin tưởng trong một thời gian dài, thường là từ nhiều thế hệ trước. Nó mang ý nghĩa của sự kế thừa và ổn định. So sánh với 'conventional', từ này cũng chỉ sự tuân thủ quy ước, nhưng 'traditional' mang tính lịch sử và văn hóa sâu sắc hơn. Ví dụ, 'traditional medicine' đề cập đến các phương pháp chữa bệnh cổ truyền, trong khi 'conventional medicine' đề cập đến y học hiện đại.
Career (trong cụm từ này) chỉ một chuỗi các công việc hoặc vị trí mà một người đảm nhận trong suốt cuộc đời làm việc của họ, thường là với mục tiêu phát triển và thăng tiến. 'Job' chỉ một công việc cụ thể, trong khi 'career' mang tính dài hạn và có mục tiêu hơn. 'Profession' thường đòi hỏi trình độ học vấn và kỹ năng chuyên môn cao hơn.

Prepositions

in to

'traditional in': Mô tả một cái gì đó mang tính truyền thống trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Traditional in approach'. 'traditional to': Thường dùng để nói một phong tục hoặc thực hành truyền thống thuộc về một nhóm người hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'Traditional to the region'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional career
  • stable a stable traditional career
    (một sự nghiệp truyền thống ổn định)
  • secure a secure traditional career
    (một sự nghiệp truyền thống vững chắc)
  • respected a respected traditional career
    (một sự nghiệp truyền thống được kính trọng)
  • demanding a demanding traditional career
    (một sự nghiệp truyền thống đòi hỏi cao)
Verb + traditional career
  • pursue pursue a traditional career
    (theo đuổi một sự nghiệp truyền thống)
  • follow follow a traditional career
    (đi theo một sự nghiệp truyền thống)
  • choose choose a traditional career
    (lựa chọn một sự nghiệp truyền thống)
  • break from break from a traditional career
    (thoát ly khỏi một sự nghiệp truyền thống)
  • shun shun a traditional career
    (tránh xa/từ bỏ một sự nghiệp truyền thống)

Idioms

  • follow a traditional career path

    đi theo con đường sự nghiệp truyền thống (một lộ trình nghề nghiệp đã được định sẵn hoặc chấp nhận rộng rãi)

    "Many students feel pressure to follow a traditional career path like law or medicine."

    (Nhiều sinh viên cảm thấy áp lực phải đi theo một con đường sự nghiệp truyền thống như luật hoặc y học.)

  • depart from a traditional career

    rời bỏ/khác biệt với sự nghiệp truyền thống (chọn một hướng đi khác với những nghề nghiệp phổ biến, được xã hội chấp nhận)

    "She decided to depart from a traditional career and start her own tech startup."

    (Cô ấy quyết định rời bỏ sự nghiệp truyền thống và bắt đầu công ty khởi nghiệp công nghệ của riêng mình.)

  • a cornerstone of traditional careers

    một nền tảng/yếu tố cốt lõi của các sự nghiệp truyền thống (một phẩm chất hay kỹ năng quan trọng, cơ bản trong các ngành nghề truyền thống)

    "Hard work and dedication are often seen as a cornerstone of traditional careers."

    (Làm việc chăm chỉ và cống hiến thường được xem là nền tảng của các sự nghiệp truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional career

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Liên quan đến hoặc dựa trên truyền thống.

"She chose a traditional career path, becoming a teacher."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering a traditional career is becoming less common among young people.
Việc cân nhắc một sự nghiệp truyền thống đang trở nên ít phổ biến hơn đối với giới trẻ.
Phủ định
She doesn't enjoy pursuing traditional careers due to the lack of innovation.
Cô ấy không thích theo đuổi những sự nghiệp truyền thống vì thiếu sự đổi mới.
Nghi vấn
Is choosing a traditional career still a viable option for graduates?
Liệu việc chọn một sự nghiệp truyền thống vẫn là một lựa chọn khả thi cho sinh viên tốt nghiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional career".

Kỳ vọng xã hội và gia đình

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các xã hội truyền thống, có những kỳ vọng mạnh mẽ từ gia đình và xã hội về việc con cái phải theo đuổi một số nghề nghiệp nhất định (như bác sĩ, luật sư, kỹ sư, giáo viên). Những nghề này thường được coi là 'sự nghiệp truyền thống' vì chúng mang lại sự ổn định, uy tín xã hội cao và đảm bảo tương lai vững chắc, đôi khi còn là cách duy trì danh tiếng hoặc di sản gia đình.

Sự ổn định và an toàn so với Đam mê và Đổi mới

Sự nghiệp truyền thống thường hứa hẹn một lộ trình phát triển rõ ràng và sự ổn định về tài chính, thu hút những người coi trọng sự an toàn. Tuy nhiên, trong thời đại ngày nay, thế hệ trẻ có xu hướng tìm kiếm sự nghiệp dựa trên đam mê, sự linh hoạt và khả năng đổi mới. Điều này tạo ra một sự đối lập thú vị giữa mong muốn 'đi theo lối mòn' và khát vọng 'tạo ra con đường riêng'.