traditional career
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc dựa trên truyền thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She chose a traditional career path, becoming a teacher."
"Cô ấy đã chọn một con đường sự nghiệp truyền thống, trở thành một giáo viên."
-
"Many people still pursue traditional careers like medicine or law."
"Nhiều người vẫn theo đuổi các sự nghiệp truyền thống như y học hoặc luật."
-
"Her parents encouraged her to choose a more traditional career path."
"Cha mẹ cô ấy khuyến khích cô ấy chọn một con đường sự nghiệp truyền thống hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống, tục lệ |
| Adverb | traditionally | theo truyền thống, truyền thống là |
| Noun | careerist | người chạy theo sự nghiệp cá nhân, người quá chú trọng sự nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'traditional' nhấn mạnh đến những điều đã được thực hiện hoặc tin tưởng trong một thời gian dài, thường là từ nhiều thế hệ trước. Nó mang ý nghĩa của sự kế thừa và ổn định. So sánh với 'conventional', từ này cũng chỉ sự tuân thủ quy ước, nhưng 'traditional' mang tính lịch sử và văn hóa sâu sắc hơn. Ví dụ, 'traditional medicine' đề cập đến các phương pháp chữa bệnh cổ truyền, trong khi 'conventional medicine' đề cập đến y học hiện đại.
Career (trong cụm từ này) chỉ một chuỗi các công việc hoặc vị trí mà một người đảm nhận trong suốt cuộc đời làm việc của họ, thường là với mục tiêu phát triển và thăng tiến. 'Job' chỉ một công việc cụ thể, trong khi 'career' mang tính dài hạn và có mục tiêu hơn. 'Profession' thường đòi hỏi trình độ học vấn và kỹ năng chuyên môn cao hơn.
Prepositions
'traditional in': Mô tả một cái gì đó mang tính truyền thống trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Traditional in approach'. 'traditional to': Thường dùng để nói một phong tục hoặc thực hành truyền thống thuộc về một nhóm người hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'Traditional to the region'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stable a stable traditional career (một sự nghiệp truyền thống ổn định)
-
secure a secure traditional career (một sự nghiệp truyền thống vững chắc)
-
respected a respected traditional career (một sự nghiệp truyền thống được kính trọng)
-
demanding a demanding traditional career (một sự nghiệp truyền thống đòi hỏi cao)
-
pursue pursue a traditional career (theo đuổi một sự nghiệp truyền thống)
-
follow follow a traditional career (đi theo một sự nghiệp truyền thống)
-
choose choose a traditional career (lựa chọn một sự nghiệp truyền thống)
-
break from break from a traditional career (thoát ly khỏi một sự nghiệp truyền thống)
-
shun shun a traditional career (tránh xa/từ bỏ một sự nghiệp truyền thống)
Idioms
-
follow a traditional career path
đi theo con đường sự nghiệp truyền thống (một lộ trình nghề nghiệp đã được định sẵn hoặc chấp nhận rộng rãi)
"Many students feel pressure to follow a traditional career path like law or medicine."
(Nhiều sinh viên cảm thấy áp lực phải đi theo một con đường sự nghiệp truyền thống như luật hoặc y học.)
-
depart from a traditional career
rời bỏ/khác biệt với sự nghiệp truyền thống (chọn một hướng đi khác với những nghề nghiệp phổ biến, được xã hội chấp nhận)
"She decided to depart from a traditional career and start her own tech startup."
(Cô ấy quyết định rời bỏ sự nghiệp truyền thống và bắt đầu công ty khởi nghiệp công nghệ của riêng mình.)
-
a cornerstone of traditional careers
một nền tảng/yếu tố cốt lõi của các sự nghiệp truyền thống (một phẩm chất hay kỹ năng quan trọng, cơ bản trong các ngành nghề truyền thống)
"Hard work and dedication are often seen as a cornerstone of traditional careers."
(Làm việc chăm chỉ và cống hiến thường được xem là nền tảng của các sự nghiệp truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional career
Tính từ (Adjective)Liên quan đến hoặc dựa trên truyền thống.
"She chose a traditional career path, becoming a teacher."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering a traditional career is becoming less common among young people. |
Việc cân nhắc một sự nghiệp truyền thống đang trở nên ít phổ biến hơn đối với giới trẻ. |
| Phủ định | She doesn't enjoy pursuing traditional careers due to the lack of innovation. |
Cô ấy không thích theo đuổi những sự nghiệp truyền thống vì thiếu sự đổi mới. |
| Nghi vấn | Is choosing a traditional career still a viable option for graduates? |
Liệu việc chọn một sự nghiệp truyền thống vẫn là một lựa chọn khả thi cho sinh viên tốt nghiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional career".
