(Top Banner Ad)
traditional values
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Văn hóa học

traditional values

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈvæljuːz/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈvæljuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị truyền thống phẩm giá truyền thống giá trị văn hóa truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Principles or beliefs passed down through generations that a culture deems important and desirable.

Vietnamese Meaning

Những nguyên tắc hoặc niềm tin được truyền lại qua các thế hệ mà một nền văn hóa coi là quan trọng và đáng mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The older generation often emphasizes the importance of upholding traditional values."

    "Thế hệ lớn tuổi thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì các giá trị truyền thống."

  • "Many people believe that traditional values are under threat in today's society."

    "Nhiều người tin rằng các giá trị truyền thống đang bị đe dọa trong xã hội ngày nay."

  • "The school curriculum aims to instill traditional values such as respect and responsibility."

    "Chương trình giảng dạy của trường nhằm mục đích thấm nhuần các giá trị truyền thống như tôn trọng và trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, phong tục
Adverb traditionally một cách truyền thống
Adjective non-traditional không theo truyền thống, phi truyền thống
Noun value giá trị, phẩm chất
Verb value đánh giá cao, coi trọng
Adjective valuable có giá trị, quý giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*doh₃-
Latin
tradere
Latin
traditio
Old French
tradicion
Middle English
tradicioun
Modern English
tradition
Modern English
traditional
Proto-Indo-European
*wal-
Latin
valere
Old French
value
Middle English
value
Modern English
value

Nguồn gốc của 'traditional'

Từ 'traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'sự chuyển giao' hoặc 'sự trao lại'. Nó ám chỉ những điều được 'truyền từ đời này sang đời khác', giống như việc 'trao tay' một vật phẩm hay kiến thức.

Nguồn gốc của 'values'

Từ 'value' (giá trị) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'valere', nghĩa là 'có sức mạnh' hoặc 'có giá trị'. Khi chúng ta nói 'values', chúng ta đang nói về những nguyên tắc, niềm tin mà một người hoặc một xã hội coi là quan trọng và có giá trị cốt lõi.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến phong tục, tập quán lâu đời, các chuẩn mực đạo đức được xã hội công nhận và gìn giữ. Nó có thể bao gồm các khía cạnh như gia đình, tôn giáo, cộng đồng, và lòng yêu nước. 'Traditional values' thường được đem ra so sánh hoặc đối lập với những giá trị hiện đại hoặc 'progressive values'.

Prepositions

in of within

* in: Used to indicate inclusion or context. Example: 'He believed in traditional values.'
* of: Used to indicate possession or association. Example: 'The preservation of traditional values is crucial.'
* within: Used to indicate a boundary or limit. Example: 'Traditional values within the family.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional values
  • deeply held deeply held traditional values
    (những giá trị truyền thống đã ăn sâu, được nắm giữ sâu sắc)
  • cherished cherished traditional values
    (những giá trị truyền thống được trân trọng)
  • core core traditional values
    (những giá trị truyền thống cốt lõi)
  • conservative conservative traditional values
    (những giá trị truyền thống bảo thủ)
Verb + traditional values
  • uphold uphold traditional values
    (duy trì, giữ vững các giá trị truyền thống)
  • abandon abandon traditional values
    (từ bỏ các giá trị truyền thống)
  • embrace embrace traditional values
    (tiếp nhận, đón nhận các giá trị truyền thống)
  • reject reject traditional values
    (khước từ, bác bỏ các giá trị truyền thống)
  • promote promote traditional values
    (thúc đẩy các giá trị truyền thống)
Noun + of + traditional values
  • erosion of erosion of traditional values
    (sự xói mòn các giá trị truyền thống)
  • defense of defense of traditional values
    (sự bảo vệ các giá trị truyền thống)

Idioms

  • return to traditional values

    quay trở lại các giá trị truyền thống (thường ám chỉ việc khôi phục các nguyên tắc đạo đức, xã hội từ quá khứ)

    "Many politicians call for a return to traditional values to strengthen family structures."

    (Nhiều chính trị gia kêu gọi quay trở lại các giá trị truyền thống để củng cố cấu trúc gia đình.)

  • clash of traditional values

    sự xung đột giữa các giá trị truyền thống (thường là giữa các nhóm xã hội hoặc giữa truyền thống và hiện đại)

    "There's often a clash of traditional values between older and younger generations."

    (Thường có sự xung đột về các giá trị truyền thống giữa thế hệ già và thế hệ trẻ.)

  • threat to traditional values

    mối đe dọa đối với các giá trị truyền thống

    "Some people view certain modern trends as a threat to traditional values."

    (Một số người xem các xu hướng hiện đại nhất định là mối đe dọa đối với các giá trị truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional values

Danh từ
Lật mặt

Những nguyên tắc hoặc niềm tin được truyền lại qua các thế hệ mà một nền văn hóa coi là quan trọng và đáng mong muốn.

"The older generation often emphasizes the importance of upholding traditional values."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many families still uphold traditional values.
Nhiều gia đình vẫn còn duy trì các giá trị truyền thống.
Phủ định
Not all societies disregard traditional values completely.
Không phải tất cả các xã hội đều hoàn toàn bỏ qua các giá trị truyền thống.
Nghi vấn
Do you think traditional values are important in modern society?
Bạn có nghĩ rằng các giá trị truyền thống là quan trọng trong xã hội hiện đại không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The older generation will be upholding traditional values by teaching them to their grandchildren.
Thế hệ lớn tuổi sẽ đang duy trì các giá trị truyền thống bằng cách dạy chúng cho cháu của họ.
Phủ định
The younger generation won't be abandoning traditional values completely; they will adapt them to modern times.
Thế hệ trẻ sẽ không hoàn toàn từ bỏ các giá trị truyền thống; họ sẽ điều chỉnh chúng cho phù hợp với thời đại ngày nay.
Nghi vấn
Will the new policies be undermining traditional values in the long run?
Liệu các chính sách mới có đang làm suy yếu các giá trị truyền thống về lâu dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional values".

Gia đình và Cộng đồng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'traditional values' thường gắn liền với tầm quan trọng của cấu trúc gia đình hạt nhân hoặc đại gia đình, tôn trọng người lớn tuổi, và sự gắn kết cộng đồng. Những giá trị này cũng có thể bao gồm niềm tin tôn giáo và đạo đức công dân.

Xung đột giữa Truyền thống và Hiện đại

Khái niệm 'traditional values' thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận xã hội về sự thay đổi và phát triển. Nó thường đối lập với 'modern values' (các giá trị hiện đại), tạo ra sự căng thẳng về cách duy trì bản sắc trong khi vẫn tiến bộ và thích nghi với thế giới thay đổi.