(Top Banner Ad)
tradition
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Lịch sử, Văn hóa

tradition

UK: /trəˈdɪʃən/ • US: /trəˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thống tập tục phong tục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief or custom that has been passed down from one generation to another.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin hoặc phong tục được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is a tradition in my family to have a big dinner on Christmas Eve."

    "Truyền thống trong gia đình tôi là có một bữa tối lớn vào đêm Giáng sinh."

  • "The tradition of storytelling is still very much alive in many cultures."

    "Truyền thống kể chuyện vẫn còn rất sống động trong nhiều nền văn hóa."

  • "They are upholding the traditions of their ancestors."

    "Họ đang duy trì những truyền thống của tổ tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective traditional Thuộc về truyền thống, cổ truyền
Adverb traditionally Theo truyền thống, một cách truyền thống
Noun traditionalist Người theo chủ nghĩa truyền thống
Noun traditionalism Chủ nghĩa truyền thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trāditiō
Old French
tradition
Middle English
tradition
English
tradition

Nguồn Gốc Từ 'Tradition'

Từ 'tradition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'trāditiō', có nghĩa là 'sự trao lại', 'sự truyền đạt' hoặc 'sự bàn giao'. Nó xuất phát từ động từ 'trādere' ('trao, truyền, giao lại'). Từ đó, ý nghĩa của việc truyền lại những phong tục, niềm tin hay kiến thức qua nhiều thế hệ đã được hình thành và duy trì cho đến ngày nay.

Usage Note

Tradition nhấn mạnh sự liên tục của các phong tục, tín ngưỡng, hoặc tập quán từ quá khứ đến hiện tại. Nó thường liên quan đến các hoạt động, nghi lễ, hoặc ý tưởng được duy trì qua thời gian và được xem là quan trọng đối với một cộng đồng hoặc một nhóm người. So sánh với 'custom' (tập quán), tradition mang tính trang trọng và lâu đời hơn.

Prepositions

in of

'in tradition': được sử dụng để chỉ điều gì đó được thực hiện theo truyền thống, hoặc tuân theo truyền thống. Ví dụ: 'They do it in tradition.' 'of tradition': được sử dụng để chỉ điều gì đó thuộc về hoặc liên quan đến truyền thống. Ví dụ: 'a story of tradition'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tradition
  • strong a strong tradition
    (một truyền thống mạnh mẽ/bền vững)
  • long-standing a long-standing tradition
    (một truyền thống lâu đời)
  • ancient an ancient tradition
    (một truyền thống cổ xưa)
  • family a family tradition
    (một truyền thống gia đình)
  • cultural a cultural tradition
    (một truyền thống văn hóa)
Verb + tradition
  • follow follow a tradition
    (tuân theo/thực hiện một truyền thống)
  • uphold uphold a tradition
    (duy trì/gìn giữ một truyền thống)
  • break with break with tradition
    (phá vỡ truyền thống)
  • pass on pass on a tradition
    (truyền lại một truyền thống)
  • preserve preserve a tradition
    (bảo tồn một truyền thống)

Idioms

  • break with tradition

    Phá vỡ truyền thống; làm điều gì đó khác với những gì thường lệ hoặc được mong đợi.

    "Many young couples today are choosing to break with tradition and have smaller weddings."

    (Nhiều cặp đôi trẻ ngày nay đang chọn phá vỡ truyền thống và tổ chức đám cưới nhỏ hơn.)

  • in the tradition of something

    Theo truyền thống của điều gì đó; theo phong cách hoặc cách thức đã được thiết lập hoặc có từ trước.

    "The festival was held in the tradition of ancient Celtic celebrations."

    (Lễ hội được tổ chức theo truyền thống của các lễ kỷ niệm Celtic cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tradition

danh từ
Lật mặt

Một niềm tin hoặc phong tục được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.

"It is a tradition in my family to have a big dinner on Christmas Eve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tradition".

Ý Nghĩa Của Truyền Thống

Truyền thống đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bản sắc văn hóa và xã hội. Chúng là những thực hành, niềm tin hoặc giá trị được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, mang lại cảm giác kết nối, ổn định và liên tục. Tuy nhiên, truyền thống cũng có thể thay đổi hoặc bị thách thức theo thời gian để phù hợp với xã hội hiện đại.

Các Ngày Lễ Truyền Thống Phương Tây

Ở các nước phương Tây, có nhiều truyền thống lễ hội lớn như Giáng Sinh (Christmas) với việc tặng quà và trang trí cây thông, Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) với bữa ăn gia đình và bày tỏ lòng biết ơn, hoặc Lễ Phục Sinh (Easter) với hoạt động săn trứng. Những truyền thống này không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo mà còn là dịp để gia đình và cộng đồng gắn kết.