(Top Banner Ad)
traditional marketing
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

traditional marketing

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp thị truyền thống marketing truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Marketing that uses traditional methods such as print, broadcast, direct mail and outdoor advertising.

Vietnamese Meaning

Tiếp thị sử dụng các phương pháp truyền thống như in ấn, phát sóng, thư trực tiếp và quảng cáo ngoài trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies still rely on traditional marketing techniques to reach a wider audience."

    "Nhiều công ty vẫn dựa vào các kỹ thuật tiếp thị truyền thống để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn."

  • "Traditional marketing channels include television, radio, and print media."

    "Các kênh tiếp thị truyền thống bao gồm truyền hình, đài phát thanh và báo in."

  • "While digital marketing is growing, traditional marketing still plays an important role in many businesses."

    "Trong khi tiếp thị kỹ thuật số đang phát triển, tiếp thị truyền thống vẫn đóng một vai trò quan trọng trong nhiều doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, tập quán
Adverb traditionally theo truyền thống, một cách truyền thống
Adjective untraditional không truyền thống, khác thường
Noun market thị trường, chợ
Verb market tiếp thị, bán hàng
Noun marketer người làm tiếp thị, chuyên gia tiếp thị
Adjective marketable có thể tiếp thị được, có giá trị thị trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradicion
English
tradition
English
traditional
Latin
mercari
Old English
market
English
marketing

Nguồn gốc của 'Traditional'

Từ 'traditional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'hành động giao nộp' hoặc 'truyền lại'. Nó phát triển thành 'tradicion' trong tiếng Pháp cổ và sau đó là 'tradition' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa về những phong tục, tập quán được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. 'Traditional' mô tả những gì thuộc về truyền thống, cũ kỹ, hoặc đã được thiết lập từ lâu.

Sự ra đời của 'Marketing'

Từ 'marketing' xuất phát từ 'market' (chợ, thị trường) trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ 'mercari' (mua bán, giao thương) trong tiếng Latin. Ban đầu, 'market' chỉ nơi diễn ra hoạt động mua bán. Sau này, động từ 'to market' (tiếp thị) và danh từ 'marketing' (hoạt động tiếp thị) ra đời để chỉ toàn bộ quá trình đưa sản phẩm, dịch vụ đến với khách hàng.

Khi 'Traditional' gặp 'Marketing'

Cụm từ 'traditional marketing' (tiếp thị truyền thống) xuất hiện để phân biệt với các hình thức tiếp thị mới, đặc biệt là 'digital marketing' (tiếp thị kỹ thuật số). Nó dùng để chỉ những phương pháp quảng cáo và bán hàng đã có từ trước kỷ nguyên internet, như quảng cáo trên TV, radio, báo chí, tờ rơi, v.v.

Usage Note

Traditional marketing tập trung vào các kênh tiếp thị đã được sử dụng trong một thời gian dài, trước sự ra đời của digital marketing. Nó thường có phạm vi tiếp cận rộng hơn nhưng có thể khó đo lường hiệu quả hơn so với digital marketing. 'Traditional' ở đây mang ý nghĩa là 'cổ điển', 'lâu đời', đối lập với 'digital' hay 'modern'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional marketing
  • effective effective traditional marketing
    (tiếp thị truyền thống hiệu quả)
  • outdated outdated traditional marketing
    (tiếp thị truyền thống lỗi thời)
  • classic classic traditional marketing
    (tiếp thị truyền thống kinh điển)
  • print print traditional marketing
    (tiếp thị truyền thống qua báo in)
Verb + traditional marketing
  • use use traditional marketing
    (sử dụng tiếp thị truyền thống)
  • combine combine traditional marketing
    (kết hợp tiếp thị truyền thống)
  • implement implement traditional marketing
    (triển khai tiếp thị truyền thống)
  • rely on rely on traditional marketing
    (dựa vào tiếp thị truyền thống)
Noun + traditional marketing
  • forms of forms of traditional marketing
    (các hình thức tiếp thị truyền thống)
  • budget for budget for traditional marketing
    (ngân sách cho tiếp thị truyền thống)
  • strategies for strategies for traditional marketing
    (các chiến lược tiếp thị truyền thống)

Idioms

  • stick to traditional marketing

    bám sát/giữ nguyên phương pháp tiếp thị truyền thống

    "Despite the rise of social media, some companies still prefer to stick to traditional marketing."

    (Mặc dù mạng xã hội phát triển mạnh, một số công ty vẫn thích bám sát phương pháp tiếp thị truyền thống.)

  • blend traditional marketing with digital

    kết hợp tiếp thị truyền thống với tiếp thị kỹ thuật số

    "Many businesses now blend traditional marketing with digital strategies for a wider reach."

    (Nhiều doanh nghiệp hiện kết hợp tiếp thị truyền thống với các chiến lược kỹ thuật số để tiếp cận rộng hơn.)

  • move beyond traditional marketing

    vượt ra ngoài/không giới hạn ở tiếp thị truyền thống

    "Startups often need to move beyond traditional marketing to reach a global audience quickly."

    (Các công ty khởi nghiệp thường cần vượt ra ngoài tiếp thị truyền thống để nhanh chóng tiếp cận khán giả toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional marketing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Tiếp thị sử dụng các phương pháp truyền thống như in ấn, phát sóng, thư trực tiếp và quảng cáo ngoài trời.

"Many companies still rely on traditional marketing techniques to reach a wider audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a business relies solely on traditional marketing, it usually sees slower growth than businesses using digital methods.
Nếu một doanh nghiệp chỉ dựa vào tiếp thị truyền thống, nó thường thấy sự tăng trưởng chậm hơn so với các doanh nghiệp sử dụng các phương pháp kỹ thuật số.
Phủ định
When a company avoids traditional marketing entirely, it often doesn't reach older demographics.
Khi một công ty tránh hoàn toàn tiếp thị truyền thống, nó thường không tiếp cận được các đối tượng nhân khẩu học lớn tuổi.
Nghi vấn
If a product targets a local audience, does traditional marketing offer a cost-effective solution?
Nếu một sản phẩm nhắm đến đối tượng địa phương, tiếp thị truyền thống có cung cấp một giải pháp hiệu quả về chi phí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional marketing".

Sự thay đổi của quảng cáo

Trong quá khứ, tiếp thị truyền thống là phương tiện chính để các doanh nghiệp quảng bá sản phẩm. TV, radio và báo chí là những kênh thống trị. Chúng ta lớn lên cùng với những đoạn quảng cáo trên truyền hình và các tờ báo in. Đây là một phần của văn hóa tiêu dùng phương Tây trong nhiều thập kỷ, định hình cách mọi người tiếp nhận thông tin và đưa ra quyết định mua sắm.

Giá trị của sự hiện diện vật lý

Mặc dù tiếp thị kỹ thuật số đang chiếm ưu thế, tiếp thị truyền thống vẫn có giá trị riêng, đặc biệt là trong việc xây dựng thương hiệu và tạo dựng lòng tin. Việc nhìn thấy quảng cáo trên bảng hiệu lớn, tờ rơi, hoặc nghe trên radio vẫn mang lại cảm giác 'thật' và đáng tin cậy đối với một số đối tượng khách hàng, nhất là những người lớn tuổi hoặc ở các vùng nông thôn, nơi tiếp cận internet còn hạn chế.