(Top Banner Ad)
online marketing
B2
danh từ B2 Kinh tế

online marketing

UK: /ˈɒnˌlaɪn ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /ˈɑːnˌlaɪn ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp thị trực tuyến marketing online
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of leveraging web-based channels to spread a message about a company's brand, products, or services to its potential customers.

Vietnamese Meaning

Hoạt động sử dụng các kênh trực tuyến để lan truyền thông điệp về thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty đến khách hàng tiềm năng của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company has significantly increased its sales through online marketing."

    "Công ty của chúng tôi đã tăng đáng kể doanh số bán hàng thông qua marketing trực tuyến."

  • "Online marketing is essential for reaching a global audience."

    "Marketing trực tuyến là điều cần thiết để tiếp cận đối tượng khán giả toàn cầu."

  • "The company allocated a large portion of its budget to online marketing campaigns."

    "Công ty đã phân bổ một phần lớn ngân sách của mình cho các chiến dịch marketing trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marketing Hoạt động tiếp thị, sự tiếp thị
Noun market Thị trường, chợ; phiên chợ
Verb market Tiếp thị, quảng cáo; bán hàng
Noun marketer Người làm tiếp thị, chuyên gia tiếp thị
Adjective marketable Có thể bán được, có tính thị trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Latin
linea
English (mid-20th century)
online
Latin
mercari
English (16th century)
marketing
English (late 20th/early 21st century)
online marketing

Sự Ra Đời của Tiếp Thị Trực Tuyến

Thuật ngữ 'online marketing' (tiếp thị trực tuyến) là sự kết hợp của 'online' (trên mạng) và 'marketing' (tiếp thị). Trong khi 'marketing' đã tồn tại từ lâu, thì 'online' mới chỉ xuất hiện rộng rãi từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt với sự phát triển của máy tính và internet. Khi internet trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, các phương pháp tiếp thị truyền thống đã nhanh chóng được áp dụng và biến đổi để phù hợp với không gian số, từ đó khái niệm 'online marketing' ra đời để chỉ các hoạt động quảng bá sản phẩm, dịch vụ qua internet.

Usage Note

Online marketing bao gồm nhiều chiến thuật và chiến lược marketing khác nhau được thực hiện trên internet. Nó khác với marketing truyền thống ở chỗ nó sử dụng các kênh số để tiếp cận khách hàng.

Prepositions

in for

in: thường dùng để chỉ một phần của chiến lược. Ví dụ: "Investing in online marketing is crucial."
for: thường dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: "Using online marketing for brand awareness."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online marketing
  • effective effective online marketing
    (tiếp thị trực tuyến hiệu quả)
  • successful successful online marketing
    (tiếp thị trực tuyến thành công)
  • strategic strategic online marketing
    (tiếp thị trực tuyến chiến lược)
  • integrated integrated online marketing
    (tiếp thị trực tuyến tích hợp)
Verb + online marketing
  • do do online marketing
    (thực hiện tiếp thị trực tuyến)
  • implement implement online marketing
    (triển khai tiếp thị trực tuyến)
  • leverage leverage online marketing
    (tận dụng tiếp thị trực tuyến)
  • manage manage online marketing
    (quản lý tiếp thị trực tuyến)
online marketing + Noun
  • strategy online marketing strategy
    (chiến lược tiếp thị trực tuyến)
  • campaign online marketing campaign
    (chiến dịch tiếp thị trực tuyến)
  • tools online marketing tools
    (công cụ tiếp thị trực tuyến)
  • channels online marketing channels
    (kênh tiếp thị trực tuyến)

Idioms

  • run an online marketing campaign

    chạy một chiến dịch tiếp thị trực tuyến

    "They decided to run an online marketing campaign to boost sales."

    (Họ quyết định chạy một chiến dịch tiếp thị trực tuyến để thúc đẩy doanh số.)

  • harness the power of online marketing

    khai thác sức mạnh của tiếp thị trực tuyến

    "Businesses must harness the power of online marketing to reach a wider audience."

    (Các doanh nghiệp phải khai thác sức mạnh của tiếp thị trực tuyến để tiếp cận đối tượng rộng hơn.)

  • a comprehensive online marketing plan

    một kế hoạch tiếp thị trực tuyến toàn diện

    "Developing a comprehensive online marketing plan is crucial for new startups."

    (Phát triển một kế hoạch tiếp thị trực tuyến toàn diện là rất quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online marketing

danh từ
Lật mặt

Hoạt động sử dụng các kênh trực tuyến để lan truyền thông điệp về thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty đến khách hàng tiềm năng của mình.

"Our company has significantly increased its sales through online marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online marketing".

Tiếp Thị Cá Nhân Hóa và Quyền Riêng Tư Dữ Liệu

Online marketing đã thay đổi cách các doanh nghiệp tiếp cận khách hàng bằng cách sử dụng dữ liệu để cá nhân hóa quảng cáo. Điều này tạo ra trải nghiệm mua sắm phù hợp hơn nhưng cũng dấy lên lo ngại về quyền riêng tư và việc sử dụng dữ liệu cá nhân.

Sự Lên Ngôi của Người Ảnh Hưởng (Influencer)

Với sự phát triển của mạng xã hội, những người có ảnh hưởng (influencer) đã trở thành một kênh tiếp thị trực tuyến mạnh mẽ. Họ quảng bá sản phẩm và dịch vụ thông qua nội dung sáng tạo, xây dựng niềm tin với người theo dõi, từ đó tạo ra xu hướng tiêu dùng mới.