(Top Banner Ad)
digital marketing
B2
Danh từ B2 Kinh tế

digital marketing

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp thị kỹ thuật số marketing số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The marketing of products or services using digital technologies, mainly on the Internet, but also including mobile phones, display advertising, and any other digital medium.

Vietnamese Meaning

Tiếp thị sản phẩm hoặc dịch vụ bằng cách sử dụng các công nghệ kỹ thuật số, chủ yếu trên Internet, nhưng cũng bao gồm điện thoại di động, quảng cáo hiển thị và bất kỳ phương tiện kỹ thuật số nào khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Digital marketing has become essential for businesses to reach their target audience."

    "Tiếp thị kỹ thuật số đã trở nên thiết yếu để các doanh nghiệp tiếp cận đối tượng mục tiêu của họ."

  • "Our digital marketing strategy focuses on content creation and social media engagement."

    "Chiến lược tiếp thị kỹ thuật số của chúng tôi tập trung vào việc tạo nội dung và tương tác trên mạng xã hội."

  • "Many companies are shifting their budgets to digital marketing."

    "Nhiều công ty đang chuyển ngân sách của họ sang tiếp thị kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digital marketer Chuyên gia tiếp thị số, người làm tiếp thị kỹ thuật số
Noun digitalization Sự số hóa, quá trình chuyển đổi sang kỹ thuật số
Verb digitalize Số hóa, chuyển đổi sang định dạng kỹ thuật số
Noun marketer Người làm tiếp thị, chuyên gia tiếp thị
Noun marketing strategy Chiến lược tiếp thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
digital
English
marketing
English
digital marketing

Nguồn gốc của 'Digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus' nghĩa là 'ngón tay'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các con số hoặc hệ thống đếm bằng ngón tay. Sau đó, nó phát triển để mô tả các thông tin được biểu diễn dưới dạng số nhị phân (0 và 1) trong điện toán.

Nguồn gốc của 'Marketing'

Từ 'marketing' xuất phát từ 'market' (chợ, thị trường) trong tiếng Anh cổ, có nguồn gốc xa hơn từ tiếng Latin 'mercatus' (thương mại). Ban đầu, nó chỉ hành động mua bán tại chợ. Về sau, 'marketing' phát triển thành một thuật ngữ rộng hơn, chỉ các hoạt động thúc đẩy việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ.

Sự kết hợp 'Digital Marketing'

Thuật ngữ 'digital marketing' xuất hiện vào cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000, cùng với sự bùng nổ của Internet và công nghệ số. Nó mô tả việc sử dụng các kênh và công cụ kỹ thuật số (như website, mạng xã hội, email, công cụ tìm kiếm) để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ, thay vì các phương tiện truyền thống.

Usage Note

“Digital marketing” bao gồm nhiều hoạt động như SEO, content marketing, social media marketing, email marketing, và PPC. Nó khác với marketing truyền thống ở chỗ sử dụng các kênh kỹ thuật số để tiếp cận khách hàng.

Prepositions

in for with

in: trong lĩnh vực digital marketing (e.g., in digital marketing strategy). for: dành cho digital marketing (e.g., tools for digital marketing). with: với digital marketing (e.g., success with digital marketing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital marketing
  • effective effective digital marketing
    (tiếp thị số hiệu quả)
  • successful successful digital marketing
    (tiếp thị số thành công)
  • integrated integrated digital marketing
    (tiếp thị số tích hợp)
  • global global digital marketing
    (tiếp thị số toàn cầu)
Verb + digital marketing
  • implement implement digital marketing
    (thực hiện tiếp thị số)
  • leverage leverage digital marketing
    (tận dụng tiếp thị số)
  • invest in invest in digital marketing
    (đầu tư vào tiếp thị số)
  • master master digital marketing
    (nắm vững tiếp thị số)
Digital marketing + Noun
  • digital marketing digital marketing strategy
    (chiến lược tiếp thị số)
  • digital marketing digital marketing campaign
    (chiến dịch tiếp thị số)
  • digital marketing digital marketing tools
    (công cụ tiếp thị số)
  • digital marketing digital marketing channels
    (kênh tiếp thị số)

Idioms

  • the landscape of digital marketing

    toàn cảnh/bối cảnh tiếp thị số

    "The landscape of digital marketing is constantly evolving with new technologies."

    (Toàn cảnh tiếp thị số không ngừng phát triển với các công nghệ mới.)

  • harness the power of digital marketing

    khai thác/tận dụng sức mạnh của tiếp thị số

    "Small businesses can harness the power of digital marketing to reach global customers."

    (Các doanh nghiệp nhỏ có thể tận dụng sức mạnh của tiếp thị số để tiếp cận khách hàng toàn cầu.)

  • stay ahead in digital marketing

    duy trì vị trí dẫn đầu trong tiếp thị số

    "Companies must innovate to stay ahead in digital marketing."

    (Các công ty phải đổi mới để duy trì vị trí dẫn đầu trong tiếp thị số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital marketing

Danh từ
Lật mặt

Tiếp thị sản phẩm hoặc dịch vụ bằng cách sử dụng các công nghệ kỹ thuật số, chủ yếu trên Internet, nhưng cũng bao gồm điện thoại di động, quảng cáo hiển thị và bất kỳ phương tiện kỹ thuật số nào khác.

"Digital marketing has become essential for businesses to reach their target audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company invests heavily in digital marketing.
Công ty chúng tôi đầu tư mạnh vào tiếp thị kỹ thuật số.
Phủ định
She is not familiar with digital marketing strategies.
Cô ấy không quen thuộc với các chiến lược tiếp thị kỹ thuật số.
Nghi vấn
Does your business utilize digital marketing to reach customers?
Doanh nghiệp của bạn có sử dụng tiếp thị kỹ thuật số để tiếp cận khách hàng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Digital marketing, encompassing SEO, social media, and email campaigns, is crucial for business growth.
Digital marketing, bao gồm SEO, mạng xã hội và các chiến dịch email, rất quan trọng cho sự phát triển kinh doanh.
Phủ định
While some businesses still rely on traditional methods, neglecting digital marketing, a powerful tool, can limit their reach.
Trong khi một số doanh nghiệp vẫn dựa vào các phương pháp truyền thống, việc bỏ qua digital marketing, một công cụ mạnh mẽ, có thể hạn chế phạm vi tiếp cận của họ.
Nghi vấn
Considering the ever-changing landscape of online advertising, is digital marketing, with its data-driven approach, always the best strategy?
Xem xét bối cảnh quảng cáo trực tuyến luôn thay đổi, liệu digital marketing, với cách tiếp cận dựa trên dữ liệu, có luôn là chiến lược tốt nhất?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is currently investing heavily in digital marketing to reach a wider audience.
Công ty hiện đang đầu tư mạnh vào digital marketing để tiếp cận đối tượng khán giả rộng hơn.
Phủ định
We are not doing any digital advertising this quarter due to budget constraints.
Chúng tôi không thực hiện bất kỳ quảng cáo kỹ thuật số nào trong quý này do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Are they implementing a new digital marketing strategy right now?
Họ có đang triển khai một chiến lược digital marketing mới ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital marketing".

Sự trỗi dậy của Người ảnh hưởng (Influencer) và Quảng cáo cá nhân hóa

Digital marketing đã tạo ra một văn hóa mới: 'người ảnh hưởng' (influencer) trên mạng xã hội, những người có khả năng tác động lớn đến quyết định mua hàng. Đồng thời, nó cũng cho phép các thương hiệu tạo ra những quảng cáo cá nhân hóa cao, nhắm mục tiêu chính xác đến từng đối tượng khách hàng dựa trên dữ liệu cá nhân của họ.

Dân chủ hóa quảng cáo và Phạm vi tiếp cận toàn cầu

Trước đây, quảng cáo chủ yếu dành cho các công ty lớn với ngân sách khổng lồ. Tuy nhiên, digital marketing đã 'dân chủ hóa' ngành quảng cáo, cho phép các doanh nghiệp nhỏ và cá nhân cũng có thể quảng bá sản phẩm/dịch vụ của mình với chi phí thấp hơn và tiếp cận khách hàng trên phạm vi toàn cầu, vượt qua rào cản địa lý.